Từ vựng steadfastness: [N] sự kiên định, sự vững chắc

Steadfastness: [N] sự kiên định, sự vững chắc

steadfastness /ˈstɛdfɑːstnəs/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ rằng ‘steadfastness’ là giữ vững ‘stead’ (vị trí, lập trường) của bạn một cách ‘fast’ (kiên cố, không lay chuyển).

🤝 Từ đồng nghĩa:
Perseverance (sự kiên trì, bền bỉ), Tenacity (sự bền bỉ, kiên cường), Resolve (sự quyết tâm), Determination (sự quyết đoán, kiên định), Constancy (sự kiên định, bền lòng)
⚔️ Trái nghĩa:
Wavering (sự dao động, do dự), Fickleness (tính hay thay đổi, không kiên định), Irresolution (sự do dự, thiếu quyết đoán), Inconstancy (sự không kiên định, thay đổi), Vacillation (sự dao động, lưỡng lự)
🔗 Cụm từ hay dùng:
Unwavering steadfastness (sự kiên định không lay chuyển), Remarkable steadfastness (sự kiên định đáng nể), Show steadfastness (thể hiện sự kiên định), Maintain steadfastness (duy trì sự kiên định), Steadfastness in one’s beliefs/principles (sự kiên định trong niềm tin/nguyên tắc)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
Steadfast (adj): kiên định, vững vàng ➔ Steadfastly (adv): một cách kiên định
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi phát âm phổ biến: Nhiều người học thường bỏ sót hoặc làm mờ đi âm ‘t’ cuối trong ‘fast’ hoặc phát âm không rõ ràng sự chuyển tiếp giữa âm /d/ và /f/ trong ‘steadfastness’, khiến từ nghe như ‘ste-fas-ness’ thay vì ‘sted-fast-ness’.

Giải thích: Mặc dù âm ‘t’ trong ‘fast’ có thể rất nhẹ khi nói nhanh, nhưng nó vẫn cần được ‘định vị’ trong miệng. Quan trọng hơn, âm /d/ trong ‘stead’ và âm /f’ trong ‘fast’ cần được phát âm rõ ràng, tách bạch nhưng liền mạch. Nếu bỏ qua hoặc làm mờ /d/ quá mức, từ sẽ mất đi độ ‘vững chắc’ vốn có trong ngữ nghĩa.

Cách khắc phục: Luyện tập phát âm từng âm tiết riêng lẻ: /stɛd/ – /fɑːst/ – /nəs/, sau đó ghép chúng lại. Hãy đảm bảo lưỡi bạn chạm vòm miệng một chút khi phát âm /d/, sau đó môi dưới chạm răng trên để tạo âm /f/. Đừng sợ làm chậm tốc độ ban đầu để đảm bảo độ chính xác.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 Her steadfastness in pursuing her dreams despite obstacles is truly inspiring.
    🇻🇳 Sự kiên định của cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ bất chấp trở ngại thực sự truyền cảm hứng.
  • 🇺🇸 The team’s steadfastness in their mission led them to ultimate success.
    🇻🇳 Sự kiên định của đội trong nhiệm vụ đã đưa họ đến thành công cuối cùng.
  • 🇺🇸 We admire his steadfastness to his principles, even when facing strong opposition.
    🇻🇳 Chúng tôi ngưỡng mộ sự kiên định của anh ấy với các nguyên tắc của mình, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.
  • 🇺🇸 Developing steadfastness is crucial for achieving long-term goals.
    🇻🇳 Phát triển sự kiên định là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu dài hạn.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Nguồn gốc từ ‘steadfastness’ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa ‘stead’ (có nghĩa là ‘place’ hoặc ‘position’ – vị trí, lập trường) và ‘fast’ (nghĩa là ‘firmly fixed’ – kiên cố, vững chắc). Cùng với hậu tố ‘-ness’ tạo thành danh từ, ‘steadfastness’ mang ý nghĩa là phẩm chất của việc giữ vững một vị trí, một niềm tin, một mục tiêu mà không lay chuyển hay dao động. Nó là minh chứng cho sức mạnh nội tại và sự bền bỉ của tinh thần.

🇺🇸 The origin of the word ‘steadfastness’ traces back to Old English, combining ‘stead’ (meaning ‘place’ or ‘position’) and ‘fast’ (meaning ‘firmly fixed’ or ‘secure’). With the suffix ‘-ness’ forming a noun, ‘steadfastness’ encapsulates the quality of holding firmly to a position, a belief, or a goal without wavering or yielding. It is a testament to inner strength and resilience of spirit.

🇻🇳 Trong đời sống hàng ngày và trong nhiều lĩnh vực, ‘steadfastness’ là một phẩm chất được đánh giá cao. Từ một nhà lãnh đạo thể hiện sự kiên định trong tầm nhìn của mình, một vận động viên duy trì sự bền bỉ trong luyện tập, đến một học sinh giữ vững quyết tâm học tập dù gặp khó khăn – ‘steadfastness’ luôn là chìa khóa dẫn đến thành công và sự tín nhiệm. Nó không chỉ là sự kiên trì đơn thuần mà còn là sự vững vàng về tinh thần, không bị lung lay bởi hoàn cảnh hay cám dỗ.

🇺🇸 In daily life and various fields, ‘steadfastness’ is a highly valued quality. From a leader demonstrating unwavering resolve in their vision, an athlete maintaining perseverance in training, to a student holding firm to their commitment to study despite difficulties – ‘steadfastness’ is consistently a key to success and trustworthiness. It is not merely simple persistence but also a mental fortitude, unswayed by circumstances or temptations.

Đánh giá post

Similar Posts