Fallibility: [N] Tính dễ mắc sai lầm, sự yếu đuối (của con người)
fallibility /ˌfæləˈbɪləti/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy liên tưởng ‘fallibility’ với khả năng ‘fall’ (ngã, mắc lỗi). Gốc Latin ‘fallere’ (lừa dối, mắc lỗi) thể hiện rõ ràng bản chất dễ sai lầm của con người.
imperfection (sự không hoàn hảo), susceptibility to error (tính dễ mắc lỗi), proneness to error (khuynh hướng mắc lỗi), frailty (sự yếu đuối, mỏng manh), human weakness (điểm yếu con người)
infallibility (tính không thể sai lầm), perfection (sự hoàn hảo), impeccability (tính không có lỗi)
acknowledge fallibility (thừa nhận tính dễ sai lầm), inherent fallibility (tính dễ sai lầm vốn có), human fallibility (tính dễ sai lầm của con người), intellectual fallibility (tính dễ sai lầm trong trí tuệ), accept one’s fallibility (chấp nhận tính dễ sai lầm của bản thân)
Fallible (Adj) (có thể sai lầm, dễ mắc lỗi) ➔ Infallible (Adj) (không thể sai lầm) ➔ Infallibly (Adv) (một cách không thể sai lầm) ➔ Fallibly (Adv) (một cách có thể sai lầm)
Lỗi phát âm phổ biến nhất là đặt sai trọng âm và phát âm các nguyên âm không chính xác. Nhiều người có thể cố gắng nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hoặc thứ hai, hoặc phát âm ‘a’ và ‘i’ một cách quá rõ ràng. Cách khắc phục: Trọng âm chính của ‘fallibility’ rơi vào âm tiết thứ ba: fal-li-BIL-i-ty (/ˌfæl.ɪˈbɪl.ɪ.ti/ hoặc /ˌfɒl.ɪˈbɪl.ɪ.ti/ tùy giọng Anh-Mỹ/Anh-Anh). Hãy luyện tập giảm âm ‘a’ đầu tiên thành âm schwa /ə/ và đảm bảo âm ‘i’ trong ‘bil’ là âm /ɪ/ ngắn, rõ ràng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The judge openly acknowledged the fallibility of human memory in court.
🇻🇳 Vị thẩm phán công khai thừa nhận tính dễ sai lầm của trí nhớ con người tại tòa. - 🇺🇸 Understanding our own fallibility is the first step towards true wisdom and growth.
🇻🇳 Hiểu được tính dễ sai lầm của bản thân là bước đầu tiên hướng tới sự khôn ngoan và trưởng thành thực sự. - 🇺🇸 No system, however robust, is entirely immune to the fallibility of its operators.
🇻🇳 Không một hệ thống nào, dù vững chắc đến mấy, hoàn toàn miễn nhiễm với tính dễ mắc lỗi của người vận hành nó. - 🇺🇸 Her research highlighted the fallibility of relying solely on self-reported data in psychological studies.
🇻🇳 Nghiên cứu của cô ấy đã nêu bật tính dễ sai lầm khi chỉ dựa vào dữ liệu tự báo cáo trong các nghiên cứu tâm lý.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘fallibility’ có nguồn gốc từ động từ Latin ‘fallere’, mang nghĩa ‘lừa dối’ hoặc ‘mắc lỗi’. Mối liên hệ ngữ nguyên này nắm bắt hoàn hảo bản chất của ‘fallibility’: khả năng hoặc xu hướng cố hữu của con người trong việc mắc lỗi, sai lầm, hoặc thiếu sót trong phán đoán. Nó không chỉ đề cập đến một trường hợp cụ thể mắc lỗi, mà là phẩm chất cơ bản của việc dễ bị sai lầm, một khía cạnh cốt lõi của thân phận con người giúp phân biệt chúng ta với bất kỳ khái niệm nào về sự hoàn hảo hay tính không thể sai lầm.
🇺🇸 The word ‘fallibility’ traces its roots back to the Latin verb ‘fallere’, meaning ‘to deceive’ or ‘to be mistaken’. This etymological connection perfectly captures the essence of fallibility: the inherent human capacity or tendency to make mistakes, errors, or be imperfect in judgment. It doesn’t merely refer to an instance of being wrong, but rather the fundamental quality of being susceptible to error, a core aspect of the human condition that distinguishes us from any notion of perfection or infallibility.
🇻🇳 Trong thực tế, việc hiểu và thừa nhận ‘fallibility’ là cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ triết học và tâm lý học đến luật pháp và các quyết định hàng ngày. Nó nuôi dưỡng sự khiêm tốn, khuyến khích chúng ta đánh giá phê phán các giả định của mình và học hỏi từ những thiếu sót. Khi chúng ta nói về ‘human fallibility’, chúng ta nhận ra rằng ngay cả những cá nhân thông minh nhất hoặc có ý định tốt nhất cũng không nằm ngoài quy luật mắc lỗi, nhấn mạnh tầm quan trọng của các cơ chế kiểm tra và cân bằng, tư duy cởi mở và cải tiến liên tục. Đây là một khái niệm làm nền tảng cho sự hoài nghi khoa học và khuyến khích thử nghiệm nghiêm ngặt, biết rằng ngay cả những lý thuyết đã được thiết lập nhất cũng có thể được sửa đổi.
🇺🇸 In practical terms, understanding and acknowledging fallibility is crucial across various fields, from philosophy and psychology to law and everyday decision-making. It fosters humility, encouraging us to critically evaluate our assumptions and learn from our shortcomings. When we speak of ‘human fallibility’, we recognize that even the most intelligent or well-intentioned individuals are not exempt from error, highlighting the importance of checks and balances, open-mindedness, and continuous improvement. It’s a concept that underpins scientific skepticism and encourages rigorous testing, knowing that even the most established theories can be revised.

![Từ vựng fallibility: [N] Tính dễ mắc sai lầm, sự yếu đuối (của con người)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fallibility.webp)
![Từ vựng School: [n] Trường học](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/school-1.webp)
![Từ vựng well-being: [danh từ] Sức khỏe, sự thịnh vượng, hạnh phúc.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/well-being.webp)
![Từ vựng Scam: [n] Sự lừa đảo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/scam.webp)
![Từ vựng fortitude: [N] Sức chịu đựng, sự bền bỉ, kiên cường](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fortitude.webp)
![Từ vựng accumulate: [v] tích lũy, gom góp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/accumulate.webp)
![Từ vựng authentic: [Tính từ] Chân thực, đích thực](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/authentic.webp)