Prevail: [V] Chiếm ưu thế, thắng thế
prevail /prɪˈveɪl/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘prevail’ có gốc từ tiếng Latin ‘praevalere’ (prae- ‘trước’ + valere ‘mạnh mẽ, có giá trị’). Vậy ‘prevail’ nghĩa là trở nên mạnh mẽ hơn, thắng thế so với những thứ khác.
triumph (chiến thắng), win (thắng), succeed (thành công), overcome (vượt qua), dominate (chiếm ưu thế)
lose (thua), fail (thất bại), surrender (đầu hàng), yield (nhường bước), succumb (chịu thua)
prevail over (thắng thế hơn), prevail against (thắng thế chống lại), justice will prevail (công lý sẽ thắng thế), good will prevail (cái thiện sẽ thắng thế), reason will prevail (lý trí sẽ thắng thế), truth will prevail (sự thật sẽ thắng thế)
prevalence (sự phổ biến, sự thắng thế) ➔ prevalent (phổ biến, thịnh hành) ➔ prevailing (đang thịnh hành, chiếm ưu thế)
Một lỗi phát âm phổ biến là đặt trọng âm sai hoặc phát âm sai nguyên âm đôi ‘ai’. Nhiều bạn có thể đọc là /’priːveɪl/ hoặc /prɪ’val/. Trọng âm đúng của ‘prevail’ là ở âm tiết thứ hai: /prɪˈveɪl/. Để khắc phục, hãy nhớ quy tắc trọng âm của các động từ hai âm tiết kết thúc bằng nguyên âm đôi hoặc nguyên âm dài thường rơi vào âm tiết thứ hai. Hãy luyện tập phát âm rõ ràng âm /ɪ/ ở âm tiết đầu và âm /eɪ/ ở âm tiết thứ hai, với trọng âm mạnh mẽ vào ‘vail’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Despite the challenges, optimism continued to prevail among the team members.
🇻🇳 Bất chấp những thách thức, sự lạc quan vẫn tiếp tục chiếm ưu thế giữa các thành viên trong nhóm. - 🇺🇸 Justice must always prevail, no matter how difficult the circumstances.
🇻🇳 Công lý phải luôn thắng thế, cho dù hoàn cảnh có khó khăn đến mấy. - 🇺🇸 It is hoped that common sense will prevail in the negotiations.
🇻🇳 Người ta hy vọng rằng lẽ phải sẽ thắng thế trong các cuộc đàm phán. - 🇺🇸 Darkness cannot prevail over light; truth will always find a way.
🇻🇳 Bóng tối không thể thắng thế trước ánh sáng; sự thật sẽ luôn tìm được con đường.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘prevail’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘praevalere’, với ‘prae-‘ nghĩa là ‘trước’ hoặc ‘trên’, và ‘valere’ nghĩa là ‘mạnh mẽ’ hoặc ‘có giá trị’. Do đó, ý nghĩa ban đầu của ‘prevail’ là ‘mạnh mẽ hơn’, ‘chiếm ưu thế hơn’ so với cái gì đó. Từ này thường được dùng để chỉ sự chiến thắng, sự thắng thế của một ý tưởng, một tình huống, hoặc một người trước những khó khăn, đối thủ, hay điều kiện bất lợi. Nó mang hàm ý của sự kiên trì và bền bỉ.
🇺🇸 The word ‘prevail’ originates from the Latin ‘praevalere’, with ‘prae-‘ meaning ‘before’ or ‘over’, and ‘valere’ meaning ‘to be strong’ or ‘to be of value’. Thus, the original meaning of ‘prevail’ is ‘to be stronger’, or ‘to be more dominant’ than something else. This word is often used to refer to the triumph or dominance of an idea, a situation, or a person over difficulties, adversaries, or adverse conditions. It carries the connotation of perseverance and resilience.
🇻🇳 Trong tiếng Anh hiện đại, ‘prevail’ thường được thấy trong các cụm từ mang tính chất hy vọng hoặc khẳng định như ‘justice will prevail’ (công lý sẽ thắng thế) hay ‘reason will prevail’ (lẽ phải sẽ thắng thế). Nó không chỉ đơn thuần là chiến thắng vật chất mà còn là sự chiếm ưu thế về mặt tinh thần, đạo đức, hay logic. Khi nói ‘a custom prevails’, nó có nghĩa là phong tục đó đang thịnh hành hoặc được chấp nhận rộng rãi. Việc hiểu rõ nguồn gốc giúp chúng ta nắm bắt sâu sắc hơn sắc thái nghĩa của từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.
🇺🇸 In modern English, ‘prevail’ is often found in hopeful or affirmative phrases like ‘justice will prevail’ or ‘reason will prevail’. It is not merely a physical victory but also a triumph in terms of spirit, morality, or logic. When we say ‘a custom prevails’, it means that custom is widespread or generally accepted. A clear understanding of its origin helps us grasp the deeper nuances of this word in various contexts.

![Từ vựng prevail: [V] Chiếm ưu thế, thắng thế](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/prevail.webp)
![Từ vựng Paralyzed: [Adj] Tê liệt, bất động](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/paralyzed.webp)
![Từ vựng Twin: [n] Anh chị em sinh đôi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/twin.webp)
![Từ vựng Baby: [n] Em bé](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/baby-1.webp)
![Từ vựng Sign out: [v] Đăng xuất](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sign-out.webp)
![Từ vựng realization: [noun] Sự thực hiện, sự nhận ra.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/realization.webp)
![Từ vựng Akin to: [Idiom] Giống như, có nét tương đồng với](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/akin-to.webp)