Undertaking: [Danh từ] Công việc, dự án, nhiệm vụ (thường lớn hoặc khó khăn).
undertaking /ˌʌndərˈteɪkɪŋ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ về ‘undertaking’ là một công việc bạn ‘under’ (đảm nhận) và ‘take’ (thực hiện) trách nhiệm.
Project (dự án), Venture (phi vụ kinh doanh, liên doanh), Enterprise (công trình, sự nghiệp lớn), Endeavor (nỗ lực, công cuộc), Task (nhiệm vụ)
Pastime (trò tiêu khiển), Recreation (giải trí), Idleness (sự nhàn rỗi), Triviality (điều tầm thường, không quan trọng)
A major undertaking (một công việc lớn), A challenging undertaking (một nhiệm vụ đầy thử thách), An ambitious undertaking (một dự án đầy tham vọng), Embark on an undertaking (bắt tay vào một dự án), Successfully complete an undertaking (hoàn thành thành công một công việc)
Undertake (V – thực hiện, đảm nhận) ➔ Undertaken (V_past participle – đã thực hiện) ➔ Commitment (N – cam kết) ➔ Responsibility (N – trách nhiệm)
Lỗi phát âm phổ biến là bỏ qua hoặc phát âm yếu âm /k/ trong phần ‘taking’ và không đặt trọng âm đúng chỗ. Trọng âm chính của danh từ ‘undertaking’ thường rơi vào âm tiết thứ ba: /ˌʌn.dəˈteɪ.kɪŋ/. Hãy chú ý nhấn mạnh rõ ràng âm /k/ ở cuối ‘take’ và giữ trọng âm ở ‘take’ khi đọc. Luyện tập nghe và lặp lại từ này với giọng bản xứ để nắm bắt đúng nhịp điệu và trọng âm.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Building this new bridge is a massive undertaking for the city.
🇻🇳 ệc xây dựng cây cầu mới này là một công trình quy mô lớn đối với thành phố. - 🇺🇸 Learning a new language fluently is a challenging undertaking.
🇻🇳 Học thành thạo một ngôn ngữ mới là một nhiệm vụ đầy thử thách. - 🇺🇸 Starting a tech startup is a risky undertaking.
🇻🇳 Khởi nghiệp công nghệ là một phi vụ kinh doanh mạo hiểm. - 🇺🇸 He gave a solemn undertaking to complete the work by Friday.
🇻🇳 Anh ấy đã đưa ra một cam kết trang trọng sẽ hoàn thành công việc trước thứ Sáu.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘undertaking’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được hình thành từ ‘under’ (bên dưới, trong số) và ‘take’ (nắm lấy, đoạt lấy). Ban đầu, nó dùng để chỉ chung bất cứ điều gì được nắm giữ hoặc đảm nhận. Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để đặc biệt chỉ một lời hứa trang trọng hoặc một nhiệm vụ quan trọng mà một người cam kết thực hiện. Hành trình từ nguyên này cho thấy cách một sự kết hợp đơn giản của các từ có thể truyền tải sự nghiêm túc của trách nhiệm và sự cam kết.
🇺🇸 The word ‘undertaking’ has its roots in Old English, formed from ‘under’ (beneath, among) and ‘take’ (to grasp, seize). Originally, it referred more broadly to anything taken in hand or assumed. Over time, it evolved to specifically denote a formal promise or a significant task that one commits to. This etymological journey highlights how a simple combination of words can convey the gravitas of responsibility and commitment.
🇻🇳 Trong cách dùng hiện đại, ‘undertaking’ thường được sử dụng để mô tả các dự án quy mô lớn, những nỗ lực khó khăn hoặc những cam kết nghiêm túc. Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy nó trong bối cảnh kinh doanh, kỹ thuật và học thuật, ví dụ như ‘một công trình xây dựng lớn’ hay ‘một dự án nghiên cứu khoa học’. Nó ngụ ý một cảm giác về sự lập kế hoạch, nỗ lực, và thường là rủi ro. Việc hiểu được sắc thái này giúp phân biệt nó với những từ đơn giản hơn như ‘task’ hoặc ‘job’, nhấn mạnh bản chất quan trọng của nó.
🇺🇸 In modern usage, ‘undertaking’ is commonly employed to describe large-scale projects, difficult endeavors, or serious commitments. You’ll often hear it in business, engineering, and academic contexts, for instance, ‘a major construction undertaking’ or ‘a scientific research undertaking.’ It implies a sense of planning, effort, and often, risk. Understanding this nuance helps distinguish it from simpler words like ‘task’ or ‘job,’ emphasizing its substantial nature.

![Từ vựng undertaking: [Danh từ] Công việc, dự án, nhiệm vụ (thường lớn hoặc khó khăn).](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/undertaking.webp)
![Từ vựng Robot: [n] Người máy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/robot.webp)
![Từ vựng Newborn: [n] Trẻ sơ sinh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/newborn.webp)
![Từ vựng Plant: [n] Thực vật](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/plant.webp)
![Từ vựng Woodpecker: [n] Chim gõ kiến](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/woodpecker-1.webp)
![Từ vựng Today: [n] Hôm nay](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/today-1.webp)
![Từ vựng Nurse: [n] Y tá](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/nurse-1.webp)