Imperative: [Danh từ] Mệnh lệnh, yêu cầu cấp bách; [Tính từ] Rất quan trọng, cấp bách.
imperative /ɪmˈperətɪv/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘imperative’ liên quan đến ’empire’ (đế chế) và ’emperor’ (hoàng đế), những người có quyền ‘ra lệnh’ (to command) hoặc ban hành ‘yêu cầu cấp bách’.
crucial (thiết yếu), vital (sống còn), essential (cần thiết), command (mệnh lệnh), requirement (yêu cầu)
unimportant (không quan trọng), trivial (tầm thường), secondary (thứ yếu), option (lựa chọn), suggestion (gợi ý)
a moral imperative (nghĩa vụ đạo đức), a strategic imperative (yêu cầu chiến lược), absolute imperative (yêu cầu tuyệt đối), it’s imperative that… (điều cấp thiết là…), meet an imperative (đáp ứng yêu cầu cấp bách)
imperatively (một cách cấp bách/mệnh lệnh) ➔ imperativeness (tính cấp bách/mệnh lệnh) ➔ imperator (chỉ huy, hoàng đế La Mã cổ đại) ➔ empire (đế chế) ➔ emperor (hoàng đế)
Lỗi phát âm phổ biến: Nhiều người học thường đặt trọng âm sai vị trí cho từ ‘imperative’. Thay vì đặt trọng âm vào âm tiết thứ hai, /pɛr/, họ có thể đặt vào âm tiết đầu tiên (/ˈɪm-pə-rə-tɪv/) hoặc thứ ba (/ɪm-pə-ˈreɪ-tɪv/).
Cách khắc phục: Trọng âm chính của từ ‘imperative’ nằm ở âm tiết thứ hai: /ɪmˈpɛrətɪv/. Hãy luyện tập nói chậm, nhấn mạnh rõ ràng vào phần ‘per’ để hình thành thói quen phát âm đúng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸
🇻🇳 It’s absolutely imperative that we find a solution to this problem quickly. - 🇺🇸
🇻🇳 For any business, customer satisfaction is a key imperative. - 🇺🇸
🇻🇳 The doctor issued an imperative instruction for the patient to rest completely. - 🇺🇸
🇻🇳 The need to protect the environment has become a global imperative.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Imperative’ có nguồn gốc từ từ Latin ‘imperare’, nghĩa là ‘ra lệnh’ hoặc ‘chỉ huy’. Gốc từ này phản ánh rõ ràng cả hai ý nghĩa chính của nó trong tiếng Anh: một mệnh lệnh hoặc một sự cần thiết cấp bách. Nó cũng có chung gốc với các từ như ’empire’ (đế chế) và ’emperor’ (hoàng đế), nhấn mạnh quyền lực và tính chất bắt buộc liên quan đến một điều gì đó ‘imperative’.
🇺🇸 ‘Imperative’ derives from the Latin word ‘imperare’, meaning ‘to command’ or ‘to order’. This root clearly reflects both its primary meanings in English: a command or an urgent necessity. It also shares roots with words like ’empire’ and ’emperor’, highlighting the authority and compulsory nature associated with something ‘imperative’.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘imperative’ thường ngụ ý một nghĩa vụ mạnh mẽ hoặc một vấn đề cực kỳ quan trọng không thể bỏ qua. Khi chúng ta nói điều gì đó ‘is imperative’, chúng ta muốn nói rằng nó hoàn toàn thiết yếu cho sự thành công, sự sống còn hoặc vì lý do đạo đức. Ví dụ, ‘It’s imperative that we act now’ truyền tải cảm giác khẩn cấp và sự cần thiết phải hành động ngay lập tức, không có sự trì hoãn nào.
🇺🇸 In practical use, ‘imperative’ often implies a strong obligation or a matter of utmost importance that cannot be ignored. When we say something ‘is imperative’, we mean it’s absolutely crucial for success, survival, or ethical reasons. For instance, ‘It’s imperative that we act now’ conveys a sense of urgency and necessity for immediate action, allowing for no delay.

![Từ vựng imperative: [Danh từ] Mệnh lệnh, yêu cầu cấp bách; [Tính từ] Rất quan trọng, cấp bách.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/imperative.webp)
![Từ vựng legacy: [noun] Di sản, tài sản để lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/legacy.webp)
![Từ vựng paralysis: [danh từ] Sự tê liệt, sự tê liệt tinh thần, sự bất động](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/paralysis.webp)
![Từ vựng inertia: [Danh từ] Sự ì ạch, quán tính (khuynh hướng không thay đổi trạng thái chuyển động hoặc nghỉ của một vật; hoặc sự thiếu ý muốn thay đổi, hành động).](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/inertia.webp)
![Từ vựng Livestream: [v/n] Phát trực tiếp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/livestream.webp)

![Từ vựng Nerve: [n] Dây thần kinh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/nerve-1.webp)