Meticulously: [Trạng từ] Tỉ mỉ, cẩn thận
meticulously /məˈtɪkjələsli/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘meticulously’ có gốc từ ‘metus’ (sợ hãi) trong tiếng Latin, gợi nhớ hành động tỉ mỉ vì sợ mắc lỗi hoặc bỏ sót chi tiết.
carefully (cẩn thận), thoroughly (kỹ lưỡng), precisely (chính xác), rigorously (nghiêm ngặt), painstakingly (khó nhọc, cẩn thận)
carelessly (cẩu thả), negligently (sơ suất), sloppily (bừa bãi), haphazardly (bừa bãi, ngẫu nhiên), cursorily (qua loa)
plan meticulously (lên kế hoạch tỉ mỉ), examine meticulously (kiểm tra tỉ mỉ), prepare meticulously (chuẩn bị tỉ mỉ), clean meticulously (dọn dẹp tỉ mỉ), document meticulously (ghi chép tỉ mỉ)
meticulous (tính từ – tỉ mỉ) ➔ meticulousness (danh từ – sự tỉ mỉ)
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa trạng từ ‘meticulously’ và tính từ ‘meticulous’. Học sinh thường nói ‘He works meticulous’ thay vì ‘He works meticulously’. Lý do là họ quên rằng để mô tả cách một hành động được thực hiện (mô tả động từ), chúng ta cần dùng trạng từ (thường kết thúc bằng ‘-ly’). ‘Meticulous’ mô tả một danh từ (ví dụ: ‘a meticulous person’ – một người tỉ mỉ), còn ‘meticulously’ mô tả một động từ (ví dụ: ‘He works meticulously’ – Anh ấy làm việc một cách tỉ mỉ). Cách khắc phục là luôn nhớ thêm ‘-ly’ khi bạn muốn mô tả hành động (động từ).
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The artisan crafted the delicate sculpture meticulously.
🇻🇳 Người nghệ nhân đã chế tác tác phẩm điêu khắc tinh xảo một cách tỉ mỉ. - 🇺🇸 She reviews every contract meticulously to avoid any errors.
🇻🇳 Cô ấy xem xét mọi hợp đồng một cách tỉ mỉ để tránh bất kỳ sai sót nào. - 🇺🇸 The detective meticulously gathered evidence at the crime scene.
🇻🇳 Thám tử đã thu thập bằng chứng tại hiện trường vụ án một cách tỉ mỉ. - 🇺🇸 For best results, follow the instructions meticulously.
🇻🇳 Để đạt kết quả tốt nhất, hãy tuân thủ hướng dẫn một cách tỉ mỉ.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘meticulously’ có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ ‘meticulosus’, có nghĩa là ‘sợ hãi’ hoặc ‘nhút nhát’. Ban đầu, nó mô tả những người quá thận trọng hoặc lo lắng, sợ mắc lỗi hoặc bỏ sót điều gì đó. Qua thời gian, nghĩa của từ đã tiến hóa để tập trung vào khía cạnh tích cực của sự thận trọng và cẩn thận, nhấn mạnh việc thực hiện một điều gì đó với sự chú ý cực kỳ cao đến từng chi tiết, như thể bạn đang cố gắng tránh bất kỳ sai sót nào.
🇺🇸 The word ‘meticulously’ has an interesting history rooted in Latin. It comes from ‘meticulosus’, which meant ‘fearful’ or ‘timid’. Originally, it described people who were overly cautious or anxious, afraid of making mistakes or overlooking something. Over time, the word’s meaning evolved to focus on the positive aspect of caution and carefulness, emphasizing the act of doing something with extremely high attention to detail, as if you were trying to avoid any possible error.
🇻🇳 Trong thực tế, ‘meticulously’ là một trạng từ mạnh mẽ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao. Từ khoa học và kỹ thuật, nơi các thí nghiệm và thiết kế phải được thực hiện tỉ mỉ, đến nghệ thuật và thủ công, nơi mỗi nét vẽ hay chi tiết nhỏ đều quan trọng, ‘meticulously’ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉ mỉ. Việc hiểu và sử dụng từ này không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn mà còn phản ánh sự trân trọng đối với chất lượng và sự hoàn hảo trong công việc cũng như cuộc sống hàng ngày.
🇺🇸 In practical terms, ‘meticulously’ is a powerful adverb often used in contexts demanding high precision. From science and engineering, where experiments and designs must be carried out meticulously, to arts and crafts, where every brushstroke or tiny detail matters, ‘meticulously’ underscores the importance of thoroughness. Understanding and using this word not only helps you express yourself more accurately but also reflects an appreciation for quality and perfection in both professional work and daily life.

![Từ vựng meticulously: [Trạng từ] Tỉ mỉ, cẩn thận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/meticulously.webp)
![Từ vựng Stand: [v] Đứng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stand-1.webp)
![Từ vựng Laundry: [n] Việc giặt ủi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/laundry.webp)
![Từ vựng dormancy: [Danh từ] Trạng thái ngủ đông, tiềm ẩn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dormancy.webp)
![Từ vựng News: [n] Tin tức](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/news.webp)
![Từ vựng Child: [n] Đứa trẻ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/child.webp)
![Từ vựng assessment: [noun] Sự đánh giá, ước lượng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/assessment.webp)