Từ vựng complementary: [adj] Bổ sung, bù đắp

Complementary: [adj] Bổ sung, bù đắp

complementary /ˌkɒmplɪˈmɛntəri/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ ‘complementary’ đến từ ‘complete’ – khi hai thứ ‘bổ sung’ cho nhau, chúng tạo nên một tổng thể ‘hoàn chỉnh’ hơn.

🤝 Từ đồng nghĩa:
supplementary (bổ sung thêm), integrative (tích hợp), reinforcing (củng cố), compatible (tương thích), harmonious (hài hòa)
⚔️ Trái nghĩa:
opposing (đối lập), conflicting (mâu thuẫn), contradictory (mâu thuẫn, trái ngược), competitive (cạnh tranh), antagonistic (đối kháng)
🔗 Cụm từ hay dùng:
complementary skills (kỹ năng bổ trợ), complementary colors (màu bổ túc), complementary therapies (liệu pháp bổ sung), complementary strengths (điểm mạnh bổ sung), complementary roles (vai trò bổ sung)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
complement (Nghĩa: [n] sự bổ sung, phần bổ sung; [v] bổ sung) ➔ compliment (Nghĩa: [n] lời khen; [v] khen ngợi) ➔ complimentary (Nghĩa: [adj] miễn phí; khen ngợi) ➔ completion (Nghĩa: [n] sự hoàn thành) ➔ complete (Nghĩa: [adj] hoàn chỉnh; [v] hoàn thành)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi kinh điển mà người học tiếng Anh hay mắc phải là nhầm lẫn giữa ‘complementary’ và ‘complimentary’. Lý do là hai từ này có cách viết và phát âm rất giống nhau, chỉ khác nhau ở nguyên âm ‘e’ hoặc ‘i’ sau ‘compl’.

– ‘Complementary’ (với ‘e’): mang nghĩa ‘bổ sung, bù đắp, hoàn chỉnh’, thường dùng để chỉ hai thứ kết hợp với nhau để tạo thành một tổng thể tốt hơn.
– ‘Complimentary’ (với ‘i’): mang nghĩa ‘miễn phí’ hoặc ‘khen ngợi’.

Cách khắc phục: Hãy liên hệ ‘complementary’ với từ gốc ‘complete’ (hoàn chỉnh) để nhớ ý nghĩa ‘bổ sung, bù đắp’. Còn ‘complimentary’, hãy nghĩ đến ‘compliment’ (lời khen) hoặc ‘it’s free for I’ (nó miễn phí cho tôi) để nhớ ý nghĩa ‘khen ngợi’ hoặc ‘miễn phí’. Luyện tập phát âm và đặt câu trong ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hơn.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 Their skills are complementary; she’s good at marketing, and he excels at sales.
    🇻🇳 Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau; cô ấy giỏi tiếp thị còn anh ấy xuất sắc trong bán hàng.
  • 🇺🇸 The red and green make a complementary pair in painting.
    🇻🇳 Màu đỏ và xanh lá cây tạo thành một cặp màu bổ túc trong hội họa.
  • 🇺🇸 Many people find complementary therapies helpful alongside conventional medicine.
    🇻🇳 Nhiều người thấy các liệu pháp bổ sung hữu ích khi dùng cùng y học truyền thống.
  • 🇺🇸 The two companies announced a strategic alliance, citing their complementary products and services.
    🇻🇳 Hai công ty đã công bố một liên minh chiến lược, nhấn mạnh các sản phẩm và dịch vụ bổ sung cho nhau của họ.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘complementary’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘complementum’, nghĩa là ‘thứ lấp đầy hoặc hoàn thiện’. Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa của từ trong tiếng Anh: hai hoặc nhiều yếu tố kết hợp với nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh, hoàn hảo hơn, hoặc hỗ trợ lẫn nhau. Từ này thường bị nhầm lẫn với ‘complimentary’ (miễn phí hoặc khen ngợi), nhưng gốc từ ‘e’ trong ‘complementary’ giúp ta nhớ đến ‘complete’ (hoàn thành) – sự bổ sung để làm cho một điều gì đó trở nên toàn diện.

🇺🇸 The word ‘complementary’ originates from the Latin ‘complementum’, meaning ‘that which completes or fills up’. This accurately reflects its English meaning: two or more elements combine to form a complete, more perfect whole, or to support each other. It’s often confused with ‘complimentary’ (free or praising), but the root ‘e’ in ‘complementary’ helps us recall ‘complete’ – an addition that makes something whole.

🇻🇳 Trong cuộc sống và công việc, khái niệm ‘complementary’ xuất hiện ở nhiều khía cạnh. Chẳng hạn, trong một đội nhóm, các thành viên có ‘complementary skills’ (kỹ năng bổ trợ) sẽ làm việc hiệu quả hơn khi mỗi người mạnh ở một lĩnh vực khác nhau và bù đắp cho điểm yếu của người kia. Trong kinh doanh, các sản phẩm hoặc dịch vụ ‘complementary’ có thể được bán cùng nhau để tăng giá trị cho khách hàng. Ngay cả trong các mối quan hệ, những tính cách ‘complementary’ thường tạo nên sự cân bằng và hòa hợp, cho thấy tầm quan trọng của việc tìm kiếm những yếu tố thực sự ‘bổ sung’ cho nhau.

🇺🇸 In life and work, the concept of ‘complementary’ appears in many aspects. For instance, in a team, members with ‘complementary skills’ work more effectively when each excels in a different area and compensates for the other’s weaknesses. In business, ‘complementary’ products or services can be sold together to increase customer value. Even in relationships, ‘complementary’ personalities often create balance and harmony, illustrating the importance of finding elements that truly ‘add to’ each other.

Đánh giá post

Similar Posts