Bedrock: [n] Nền tảng, cơ sở vững chắc
bedrock /ˈbɛdrɒk/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy hình dung ‘bedrock’ như lớp đá (rock) nằm sâu dưới lòng đất, tạo thành cái ‘giường’ (bed) vững chắc cho mọi thứ bên trên. Từ đó liên tưởng đến ‘nền tảng’ hay ‘cơ sở’ cốt lõi.
foundation (nền tảng), cornerstone (hòn đá tảng, yếu tố cốt lõi), basis (cơ sở), groundwork (công việc chuẩn bị nền tảng), keystone (đá tảng, điểm tựa chính)
superficiality (tính hời hợt), triviality (sự tầm thường), instability (sự không ổn định), fragility (sự dễ vỡ), weakness (điểm yếu)
the bedrock of something (nền tảng của cái gì), form the bedrock (tạo thành nền tảng), bedrock principles (các nguyên tắc nền tảng), bedrock values (các giá trị cốt lõi), reach bedrock (đạt đến nền tảng vững chắc)
bed (n. giường, đáy) ➔ rock (n. đá, v. rung chuyển) ➔ rocky (adj. nhiều đá, không ổn định) ➔ foundational (adj. thuộc về nền tảng)
Lỗi phát âm phổ biến mà học sinh Việt Nam hay mắc phải với từ ‘bedrock’ là nhấn trọng âm không đúng hoặc phát âm sai nguyên âm ‘o’ trong ‘rock’. Nhiều bạn có thể phát âm là /bɛdˈrɒk/ (nhấn trọng âm vào ‘rock’) hoặc /bɪˈdrɒk/.
**Cách khắc phục:** Từ ‘bedrock’ có trọng âm chính rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈbɛdrɒk/. Bạn hãy nhấn mạnh ‘BED-‘ và đọc ‘rock’ với nguyên âm ‘o’ ngắn, giống như trong ‘pot’ hay ‘not’. Hãy luyện tập nói chậm: ‘BED-rock’, ‘BED-rock’. Việc luyện nghe và lặp lại từ các nguồn chuẩn bản xứ cũng rất quan trọng để hình thành thói quen phát âm đúng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Trust is the bedrock of any successful relationship.
🇻🇳 Lòng tin là nền tảng của mọi mối quan hệ thành công. - 🇺🇸 These core values form the bedrock of our company’s culture.
🇻🇳 Những giá trị cốt lõi này tạo thành nền tảng văn hóa của công ty chúng tôi. - 🇺🇸 The discovery of a new bedrock layer could provide clues about the Earth’s early history.
🇻🇳 ệc phát hiện một lớp đá nền mới có thể cung cấp manh mối về lịch sử ban đầu của Trái Đất. - 🇺🇸 Education is considered the bedrock of a thriving society.
🇻🇳 Giáo dục được coi là nền tảng của một xã hội thịnh vượng.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘bedrock’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ghép giữa ‘bed’ (giường) và ‘rock’ (đá). Ban đầu, nó dùng để chỉ lớp đá đặc và vững chắc nằm sâu dưới lòng đất, tạo thành nền móng tự nhiên. Đây là lớp đá nền tảng mà mọi thứ bên trên đều dựa vào. Từ ý nghĩa địa chất học đó, ‘bedrock’ dần được mở rộng để ám chỉ một nền tảng, cơ sở vững chắc, không thể lay chuyển cho bất kỳ hệ thống, ý tưởng hay mối quan hệ nào trong cuộc sống.
🇺🇸 The word ‘bedrock’ originates from Old English, combining ‘bed’ and ‘rock’. Initially, it referred to the solid, stable layer of rock deep beneath the Earth’s surface, forming a natural foundation. This is the underlying rock layer upon which everything else rests. From this geological sense, ‘bedrock’ gradually expanded to denote an unshakeable foundation or core basis for any system, idea, or relationship in life.
🇻🇳 Trong tiếng Anh hiện đại, ‘bedrock’ thường được sử dụng một cách ẩn dụ để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố cốt lõi. Chẳng hạn, người ta thường nói ‘the bedrock of democracy’ (nền tảng của dân chủ) hoặc ‘bedrock principles’ (những nguyên tắc cơ bản). Nó gợi lên hình ảnh về sự bền vững, không thể thay đổi, là yếu tố thiết yếu mà không có nó, toàn bộ cấu trúc sẽ sụp đổ. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt những ý tưởng về sự vững chắc và nền tảng một cách mạnh mẽ và chính xác, làm cho bài viết và lời nói của bạn trở nên thuyết phục hơn.
🇺🇸 In modern English, ‘bedrock’ is often used metaphorically to emphasize the crucial importance of a core element. For instance, one might refer to ‘the bedrock of democracy’ or ‘bedrock principles’. It evokes an image of stability and immutability, representing an essential factor without which the entire structure would collapse. A clear understanding of this word allows you to express ideas of solidity and fundamental importance with strength and precision, making your writing and speech more compelling.

![Từ vựng bedrock: [n] Nền tảng, cơ sở vững chắc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bedrock.webp)
![Từ vựng vulnerability: [Danh từ] Sự dễ bị tổn thương, điểm yếu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/vulnerability.webp)
![Từ vựng buffer: [noun] Vùng đệm, lớp bảo vệ.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/buffer.webp)
![Từ vựng prematurely: [Trạng từ] Sớm, trước thời hạn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/prematurely.webp)
![Từ vựng Robot: [n] Người máy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/robot.webp)
![Từ vựng Twin: [n] Anh chị em sinh đôi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/twin.webp)
![Từ vựng Rain: [n] Mưa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/rain-1.webp)