Từ vựng inquisitive: [adj] Tò mò, ham học hỏi

Inquisitive: [adj] Tò mò, ham học hỏi

inquisitive /ɪnˈkwɪzɪtɪv/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy hình dung một người ‘in-quiz-itive’ (trong bài kiểm tra), họ luôn hỏi nhiều vì sự ‘tò mò, ham học hỏi’ của mình.

🤝 Từ đồng nghĩa:
curious (tò mò), inquiring (ham hỏi, tò mò), questioning (thích đặt câu hỏi), eager to learn (ham học hỏi), probing (tìm hiểu sâu, thăm dò)
⚔️ Trái nghĩa:
apathetic (thờ ơ, lãnh đạm), indifferent (thờ ơ, bàng quan), uninterested (không quan tâm), passive (thụ động), incurious (không tò mò)
🔗 Cụm từ hay dùng:
an inquisitive mind (một trí óc tò mò), an inquisitive nature (bản tính tò mò), inquisitive questions (những câu hỏi tìm hiểu/tò mò), deeply inquisitive (rất tò mò), intellectually inquisitive (tò mò về mặt trí tuệ)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
inquisition (N. sự điều tra, sự tra hỏi) ➔ inquisitor (N. người điều tra, người tra hỏi) ➔ inquisitively (Adv. một cách tò mò) ➔ inquisitiveness (N. sự tò mò, sự ham học hỏi) ➔ inquire (V. hỏi, điều tra)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phát âm phổ biến là đặt trọng âm sai vị trí hoặc nhầm lẫn giữa âm /s/ và /z/ ở phần ‘quis’. Thay vì đọc là /ɪnˈkwɪsətɪv/ hoặc đặt trọng âm ở âm tiết đầu/cuối, cách đọc chuẩn là /ɪnˈkwɪzətɪv/, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (‘KWIZ’). Để khắc phục, hãy luyện tập nhấn mạnh vào âm ‘KWIZ’ và đảm bảo âm ‘s’ được phát âm là /z/ (hữu thanh). Chia nhỏ từ thành các âm tiết: ‘in’ – ‘KWIZ’ – ‘uh’ – ‘tiv’ và lắng nghe kỹ người bản xứ để bắt chước.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The young child had an inquisitive mind, always asking ‘why?’ about everything.
    🇻🇳 Đứa trẻ nhỏ có một trí óc tò mò, luôn hỏi ‘tại sao?’ về mọi thứ.
  • 🇺🇸 Her inquisitive nature made her an excellent researcher, constantly seeking new knowledge.
    🇻🇳 Bản tính ham học hỏi của cô ấy đã khiến cô trở thành một nhà nghiên cứu xuất sắc, không ngừng tìm kiếm kiến thức mới.
  • 🇺🇸 We encouraged the students to be inquisitive and challenge assumptions, not just accept facts.
    🇻🇳 Chúng tôi khuyến khích học sinh tò mò và đặt câu hỏi về các giả định, không chỉ chấp nhận sự thật.
  • 🇺🇸 An inquisitive glance from the detective suggested he suspected more was going on than met the eye.
    🇻🇳 Một cái nhìn dò hỏi từ thám tử cho thấy anh ta nghi ngờ có nhiều chuyện đang xảy ra hơn vẻ bề ngoài.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 ‘Inquisitive’ có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh ‘inquirere’, có nghĩa là ‘tìm hiểu, điều tra sâu’. Phần hậu tố ‘-tive’ thường chỉ ‘có xu hướng’ hoặc ‘liên quan đến’, vì vậy ‘inquisitive’ mô tả một người có xu hướng tìm hiểu hoặc điều tra. Từ này mang sắc thái tích cực, ám chỉ một khao khát chủ động muốn học hỏi, hiểu biết hoặc khám phá. Nó khác với ‘curious’ (tò mò) ở chỗ ‘inquisitive’ thường gợi ý một mức độ hỏi han bền bỉ, có hệ thống hoặc sâu sắc hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh trí tuệ hoặc học thuật.

🇺🇸 The word ‘inquisitive’ originates from the Latin verb ‘inquirere’, meaning ‘to inquire, to search into’. The suffix ‘-tive’ often indicates ‘having a tendency to’ or ‘relating to’, thus ‘inquisitive’ describes someone who tends to inquire or investigate. This word carries a positive connotation, implying an active desire to learn, understand, or explore. It differs from simply ‘curious’ in that ‘inquisitive’ often suggests a more sustained, systematic, or deeper level of questioning, especially in intellectual or academic contexts.

🇻🇳 Trong thực tế, tính ‘inquisitive’ là một phẩm chất vô cùng quý giá, là nền tảng của sự tiến bộ trong khoa học, nghiên cứu và báo chí. Một người ham học hỏi sẽ luôn đặt câu hỏi, tìm kiếm câu trả lời và không ngừng mở rộng kiến thức của mình. Trong giáo dục, việc khuyến khích học sinh có tư duy ‘inquisitive’ giúp các em phát triển khả năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Mặc dù thường mang ý nghĩa tích cực, đôi khi ‘inquisitive’ có thể chuyển sang hướng tiêu cực nếu sự tò mò trở nên quá đáng, soi mói hoặc xâm phạm quyền riêng tư của người khác.

🇺🇸 In practice, being ‘inquisitive’ is an incredibly valuable quality, forming the foundation for progress in science, research, and journalism. An inquisitive person will always ask questions, seek answers, and continuously expand their knowledge. In education, fostering an ‘inquisitive’ mindset helps students develop critical thinking and problem-solving skills. While generally positive, ‘inquisitive’ can occasionally veer towards a negative connotation if the curiosity becomes overly intrusive, prying, or invades others’ privacy.

Đánh giá post

Similar Posts