Validates: [V] Xác nhận, chứng thực
validates /ˈvælɪdeɪts/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘validates’ đến từ gốc từ ‘valid’ (có giá trị, hợp lệ). Khi bạn ‘validates’ một thứ gì đó, bạn đang xác nhận rằng nó có giá trị hoặc tính hợp lệ.
confirm (xác nhận), authenticate (chứng thực), verify (kiểm tra tính xác thực), endorse (ủng hộ, chứng thực), substantiate (chứng minh, xác minh)
invalidate (làm mất hiệu lực), disprove (bác bỏ), refute (bác bỏ), nullify (làm cho vô hiệu), reject (từ chối)
validates a theory (xác nhận một lý thuyết), validates a claim (chứng thực một tuyên bố), validates feelings (xác nhận cảm xúc), validates a parking ticket (xác nhận vé đỗ xe), validates an argument (củng cố một luận điểm)
valid (adj. có giá trị, hợp lệ) ➔ validation (n. sự xác nhận, sự chứng thực) ➔ validity (n. tính hợp lệ, giá trị) ➔ validator (n. người/cái xác nhận) ➔ invalid (adj. không hợp lệ, vô hiệu)
Một lỗi phát âm phổ biến là đặt trọng âm sai. Thay vì ‘va-LI-dates’ hoặc ‘va-li-DATES’, trọng âm đúng là ở âm tiết đầu tiên: /ˈvælɪdeɪts/ (VAL-i-dates). Lý do là từ này có gốc từ ‘valid’ cũng có trọng âm ở âm tiết đầu. Để khắc phục, hãy luyện tập nghe và lặp lại từ này nhiều lần, đặc biệt chú ý đến vị trí của trọng âm.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The new research validates the long-held theory.
🇻🇳 Nghiên cứu mới xác nhận lý thuyết đã tồn tại từ lâu. - 🇺🇸 Receiving that award really validated her hard work.
🇻🇳 Nhận giải thưởng đó thực sự đã chứng thực sự nỗ lực của cô ấy. - 🇺🇸 A valid passport validates your identity for international travel.
🇻🇳 Hộ chiếu hợp lệ xác nhận danh tính của bạn khi đi du lịch quốc tế. - 🇺🇸 Her experience in the field validates her opinions on the subject.
🇻🇳 Kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực này củng cố các ý kiến của cô ấy về chủ đề đó.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘validates’ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ động từ ‘validare’, nghĩa là ‘làm cho mạnh mẽ’ hoặc ‘làm cho có giá trị’. Bản thân ‘validare’ lại xuất phát từ tính từ ‘validus’ (mạnh mẽ, có giá trị) và động từ ‘valere’ (có sức khỏe, có giá trị). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16-17 với nghĩa ban đầu là ‘làm cho hợp lệ theo pháp luật’ hoặc ‘công nhận tính hợp lệ của một điều gì đó’. Việc hiểu gốc từ giúp chúng ta thấy rõ ‘validates’ không chỉ là ‘xác nhận’ mà còn là ‘công nhận giá trị’ hoặc ‘tính đúng đắn’ của một điều.
🇺🇸 The word ‘validates’ has its roots in Latin, deriving from the verb ‘validare’, meaning ‘to make strong’ or ‘to make valid’. ‘Validare’ itself comes from the adjective ‘validus’ (strong, valid) and the verb ‘valere’ (to be well, to be worth). Through Old French, the word entered English around the 16th-17th centuries with the initial meaning of ‘to make legally valid’ or ‘to confirm the validity of something’. Understanding its etymology helps us see that ‘validates’ is not just about ‘confirming’ but also about ‘recognizing the value’ or ‘correctness’ of something.
🇻🇳 Ngày nay, ‘validates’ được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong khoa học, một thí nghiệm ‘validates’ một giả thuyết nếu kết quả ủng hộ giả thuyết đó. Trong công nghệ thông tin, hệ thống ‘validates’ dữ liệu đầu vào để đảm bảo tính chính xác và định dạng đúng. Trong tâm lý học, việc ‘validates’ cảm xúc của ai đó nghĩa là bạn công nhận và chấp nhận rằng cảm xúc đó là có thật và hợp lý đối với họ, dù bạn có đồng ý với nguyên nhân hay không. Ngay cả trong đời sống hàng ngày, khi ai đó nói ‘Điều đó hoàn toàn validates quan điểm của tôi’, họ muốn nói rằng nó củng cố hoặc chứng thực điều họ tin tưởng.
🇺🇸 Today, ‘validates’ is widely used in various contexts. In science, an experiment ‘validates’ a hypothesis if its results support that hypothesis. In information technology, a system ‘validates’ input data to ensure its accuracy and correct format. In psychology, to ‘validate’ someone’s feelings means you acknowledge and accept that those feelings are real and reasonable for them, whether or not you agree with the cause. Even in everyday life, when someone says ‘That completely validates my point,’ they mean it strengthens or confirms what they believe.

![Từ vựng validates: [V] Xác nhận, chứng thực](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/validates.webp)
![Từ vựng prerequisite: [N] Điều kiện tiên quyết](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/prerequisite.webp)
![Từ vựng contrasts: [verb] đối lập, tương phản](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/contrasts.webp)
![Từ vựng irrespective: [adjective] Bất kể, không liên quan đến](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/irrespective.webp)
![Từ vựng Falcon: [n] Con Chim ưng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/falcon-1.webp)
![Từ vựng unproductively: [trạng từ] Một cách không hiệu quả, không năng suất](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/unproductively.webp)
