Disarray: [Noun] Sự lộn xộn, tình trạng bừa bộn, không ngăn nắp
disarray /ˌdɪsəˈreɪ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
‘Disarray’ có gốc từ ‘dis-‘ (không, phủ định) và ‘array’ (sự sắp xếp gọn gàng). Vậy, ‘disarray’ nghĩa là ‘không có sự sắp xếp gọn gàng’, tức là lộn xộn.
chaos (sự hỗn loạn), disorder (sự vô trật tự), mess (sự bừa bộn), clutter (sự lộn xộn, bừa bãi), turmoil (sự hỗn loạn, xáo trộn)
order (sự ngăn nắp, trật tự), tidiness (sự gọn gàng), organization (sự tổ chức, sắp xếp), arrangement (sự sắp xếp), neatness (sự sạch sẽ, ngăn nắp)
in disarray (trong tình trạng lộn xộn), throw into disarray (gây ra sự lộn xộn), political disarray (tình trạng hỗn loạn chính trị), mental disarray (sự xáo trộn tinh thần)
array (N) (sự sắp xếp, đội hình) ➔ array (V) (sắp xếp, trưng bày) ➔ disarrayed (Adj) (trong tình trạng lộn xộn) ➔ arranged (Adj) (được sắp xếp)
Học sinh thường phát âm sai trọng âm của từ ‘disarray’, đặt trọng âm vào âm tiết đầu tiên (‘DIS-array’) thay vì âm tiết thứ ba (‘dis-uh-RAY’). Lý do là các em có thể quen với việc trọng âm rơi vào âm tiết đầu với nhiều từ có tiền tố ‘dis-‘. Cách khắc phục là hãy nhớ rằng trọng âm của ‘disarray’ rơi vào âm ‘ray’ ở cuối. Hãy luyện tập đọc từ này như ‘dis-uh-RAY’, nhấn mạnh vào phần ‘ray’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Her desk was in complete disarray after the busy week.
🇻🇳 Bàn làm việc của cô ấy hoàn toàn bừa bộn sau một tuần bận rộn. - 🇺🇸 The sudden announcement threw the team’s plans into disarray.
🇻🇳 Thông báo đột ngột đã khiến kế hoạch của đội rơi vào tình trạng lộn xộn. - 🇺🇸 The economy was in a state of disarray following the financial crisis.
🇻🇳 Nền kinh tế ở trong tình trạng rối ren sau cuộc khủng hoảng tài chính. - 🇺🇸 He tried to organize the books, which were scattered in disarray across the floor.
🇻🇳 Anh ấy cố gắng sắp xếp lại những cuốn sách đang nằm ngổn ngang trên sàn nhà.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘disarray’ có một nguồn gốc khá thú vị, phản ánh chính xác ý nghĩa của nó. Nó được hình thành từ tiền tố ‘dis-‘, mang nghĩa phủ định (không, ngược lại), và danh từ ‘array’, có nghĩa là ‘sự sắp xếp gọn gàng’ hoặc ‘sự chuẩn bị’ (thường dùng trong bối cảnh quân sự, ví dụ ‘battle array’ – đội hình chiến đấu). Do đó, ‘disarray’ theo nghĩa đen là ‘không có sự sắp xếp gọn gàng’ hoặc ‘trong tình trạng không được chuẩn bị’, mô tả một cách hoàn hảo tình trạng lộn xộn, vô tổ chức.
🇺🇸 The word ‘disarray’ has a rather interesting etymology, precisely reflecting its meaning. It is formed from the prefix ‘dis-‘, which conveys negation (not, opposite of), and the noun ‘array’, meaning ‘an orderly arrangement’ or ‘preparation’ (often used in a military context, e.g., ‘battle array’ – battle formation). Therefore, ‘disarray’ literally means ‘lack of orderly arrangement’ or ‘in a state of being unprepared’, perfectly describing a chaotic, unorganized condition.
🇻🇳 Trong thực tế, ‘disarray’ không chỉ dùng để miêu tả sự bừa bộn về vật lý như một căn phòng lộn xộn. Nó còn được sử dụng rộng rãi để chỉ trạng thái vô tổ chức, rối ren trong các tình huống trừu tượng hơn như chính trị, kinh tế, hoặc tinh thần. Ví dụ, chúng ta có thể nói ‘political disarray’ (tình trạng hỗn loạn chính trị) khi chính phủ gặp khủng hoảng, hoặc ‘mental disarray’ (sự xáo trộn tinh thần) để diễn tả tâm trạng bối rối, không ổn định của một người. Việc hiểu rõ từ này giúp bạn mô tả chính xác hơn các tình huống phức tạp trong giao tiếp tiếng Anh.
🇺🇸 In practice, ‘disarray’ is not only used to describe physical clutter, like a messy room. It is also widely used to refer to a state of disorganization or confusion in more abstract situations such as politics, economy, or mental states. For instance, we might speak of ‘political disarray’ when a government faces a crisis, or ‘mental disarray’ to describe someone’s confused, unstable state of mind. A clear understanding of this word helps you describe complex situations more accurately in English communication.

![Từ vựng disarray: [Noun] Sự lộn xộn, tình trạng bừa bộn, không ngăn nắp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/disarray.webp)

![Từ vựng empathetic: [adj] đồng cảm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/empathetic.webp)
![Từ vựng invigorating: [adj] Tiếp thêm sinh lực, sảng khoái](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/invigorating.webp)
![Từ vựng prematurely: [Trạng từ] Sớm, trước thời hạn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/prematurely.webp)
![Từ vựng methodical: [adj] Có phương pháp, có hệ thống](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/methodical.webp)
![Từ vựng Map: [n] Bản đồ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/map.webp)