Coherence: [Noun] Sự mạch lạc, sự gắn kết chặt chẽ
coherence /koʊˈhɪrəns/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Coherence bắt nguồn từ ‘co-‘ (cùng nhau) và ‘haerere’ (dính, bám), nghĩa đen là ‘dính lại với nhau’ – giống như các ý tưởng trong một bài viết mạch lạc.
consistency (sự nhất quán), unity (sự thống nhất), logicality (tính hợp lý, tính logic), intelligibility (sự dễ hiểu), clarity (sự rõ ràng)
incoherence (sự không mạch lạc), disunity (sự không thống nhất), confusion (sự hỗn loạn, sự nhầm lẫn), ambiguity (sự mơ hồ), disconnection (sự ngắt kết nối)
lack coherence (thiếu mạch lạc), improve coherence (cải thiện sự mạch lạc), logical coherence (sự mạch lạc logic), structural coherence (sự mạch lạc về cấu trúc), narrative coherence (sự mạch lạc trong câu chuyện), maintain coherence (duy trì sự mạch lạc)
coherent (adj. mạch lạc, gắn kết) ➔ incoherent (adj. không mạch lạc, rời rạc) ➔ coherently (adv. một cách mạch lạc) ➔ incoherently (adv. một cách không mạch lạc) ➔ cohere (v. gắn kết, mạch lạc)
Lỗi phát âm phổ biến: Nhiều học viên thường đặt trọng âm sai hoặc phát âm nhầm phần ‘her’. Thay vì /koʊˈhɪər.əns/ (ko-HERE-ence), họ có thể đọc thành /koʊˈhɛr.əns/ hoặc đặt trọng âm ở âm tiết đầu. Cách khắc phục: Hãy nhớ trọng âm chính nằm ở âm tiết thứ hai (‘-her-‘) và phần ‘o’ đầu tiên được phát âm dài như ‘ô’ trong tiếng Việt. Luyện tập bằng cách chia từ thành ‘co-HERE-ence’ và nghe phát âm chuẩn để bắt chước.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The essay lacked coherence, making it difficult to follow the main argument.
🇻🇳 Bài luận thiếu sự mạch lạc, khiến người đọc khó nắm bắt luận điểm chính. - 🇺🇸 Her presentation demonstrated excellent coherence, connecting all points seamlessly.
🇻🇳 Bài thuyết trình của cô ấy thể hiện sự mạch lạc tuyệt vời, kết nối tất cả các điểm một cách liền mạch. - 🇺🇸 For effective communication, a clear sense of coherence is crucial.
🇻🇳 Để giao tiếp hiệu quả, một sự mạch lạc rõ ràng là rất quan trọng. - 🇺🇸 The new policy aims to improve the coherence between different departments.
🇻🇳 Chính sách mới nhằm mục tiêu cải thiện sự gắn kết giữa các phòng ban khác nhau.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Coherence’ có nguồn gốc từ tiếng Latinh ‘cohaerentia’, xuất phát từ động từ ‘cohaerere’, nghĩa là ‘gắn kết lại với nhau’ (‘co-‘ nghĩa là ‘cùng nhau’ và ‘haerere’ nghĩa là ‘dính, bám’). Điều này giải thích tại sao ‘coherence’ không chỉ đơn thuần là sự liên kết, mà còn là sự gắn bó chặt chẽ, logic giữa các phần, tạo nên một tổng thể thống nhất và dễ hiểu. Nó là chất kết dính giúp các ý tưởng, câu, hoặc đoạn văn ‘dính’ lại với nhau một cách có ý nghĩa.
🇺🇸 The word ‘coherence’ originates from the Latin ‘cohaerentia’, derived from the verb ‘cohaerere’, meaning ‘to stick together’ (‘co-‘ meaning ‘together’ and ‘haerere’ meaning ‘to cling, to stick’). This explains why ‘coherence’ isn’t just about connection, but rather the tight, logical bonding between parts, forming a unified and understandable whole. It’s the adhesive that helps ideas, sentences, or paragraphs ‘stick’ together meaningfully.
🇻🇳 Trong tiếng Anh, ‘coherence’ là một khái niệm then chốt, đặc biệt trong viết lách học thuật và giao tiếp hiệu quả. Một bài văn, bài phát biểu hoặc cuộc trò chuyện có tính mạch lạc sẽ giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng theo dõi dòng suy nghĩ của bạn, hiểu được mối liên hệ giữa các ý tưởng và tiếp thu thông tin một cách trôi chảy. Thiếu ‘coherence’ có thể dẫn đến sự nhầm lẫn, hiểu lầm, hoặc thậm chí là làm mất đi trọng tâm của thông điệp bạn muốn truyền tải.
🇺🇸 In English, ‘coherence’ is a pivotal concept, especially in academic writing and effective communication. A text, speech, or conversation with coherence allows the listener or reader to easily follow your train of thought, understand the connections between ideas, and absorb information smoothly. A lack of ‘coherence’ can lead to confusion, misunderstanding, or even a complete loss of the message’s core focus.

![Từ vựng coherence: [Noun] Sự mạch lạc, sự gắn kết chặt chẽ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/coherence.webp)
![Từ vựng Enrollment: [n] Sự nhập học](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/enrollment.webp)
![Từ vựng applauding: [verb] tán thưởng, ca ngợi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/applauding.webp)
![Từ vựng Island: [n] Hòn đảo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/island.webp)
![Từ vựng Window: [n] Cửa sổ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/window-1.webp)
![Từ vựng injunction: [n] sự ra lệnh, lời chỉ dẫn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/injunction.webp)
![Từ vựng Mouse: [n] Con Chuột](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mouse-1.webp)