Từ vựng cultivating: [verb] nuôi dưỡng, vun trồng

Cultivating: [verb] nuôi dưỡng, vun trồng

cultivating

/ˈkʌltɪveɪtɪŋ/

[verb] nuôi dưỡng, vun trồng

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang muốn phát triển một thói quen mới nhưng cứ mãi dậm chân tại chỗ? Hay bạn muốn xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Đôi khi, bí quyết lại nằm ở việc ‘nuôi dưỡng’ những điều bạn mong muốn.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Think of ‘culture’ and ‘habit’. Cultivating is like building a positive culture in your garden or in your mind, step by step.

🔤 Các dạng từ

cultivate verb
nuôi dưỡng, vun trồng, phát triển
cultivation noun
sự nuôi dưỡng, sự vun trồng, sự phát triển
cultivator noun
người vun trồng, người phát triển (nghĩa bóng)
cultivated adj
được vun trồng, được nuôi dưỡng, có học thức (về người)
🤝 Từ đồng nghĩa:
nurture (nuôi dưỡng, chăm sóc), develop (phát triển), foster (thúc đẩy, khuyến khích), grow (trồng trọt, phát triển), promote (thúc đẩy)
⚔️ Trái nghĩa:
neglect (bỏ bê, lơ là), destroy (phá hủy), stunt (làm còi cọc, kìm hãm), discourage (làm nản lòng), abolish (bãi bỏ)
🔗 Cụm từ hay dùng:
cultivate a habit (nuôi dưỡng một thói quen), cultivate a skill (phát triển một kỹ năng), cultivate relationships (xây dựng mối quan hệ), cultivate an interest (khơi gợi sự quan tâm), cultivate peace (nuôi dưỡng hòa bình)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 I’m trying to cultivate a habit of reading every night before bed.
    🇻🇳 Tôi đang cố gắng nuôi dưỡng thói quen đọc sách mỗi tối trước khi đi ngủ.
  • 🇺🇸 It takes time and effort to cultivate true friendships.
    🇻🇳 Phải mất thời gian và công sức để vun đắp những tình bạn chân thành.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The organization aims to cultivate a culture of innovation within the company.
    🇻🇳 Tổ chức hướng tới việc nuôi dưỡng một văn hóa đổi mới trong công ty.
  • 🇺🇸 We must actively cultivate understanding and cooperation between different communities.
    🇻🇳 Chúng ta phải tích cực vun đắp sự thấu hiểu và hợp tác giữa các cộng đồng khác nhau.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘cultivate’ và ‘grow’ trong ngữ cảnh phi nông nghiệp.

❌ I want to grow my leadership skills.

✅ I want to cultivate my leadership skills.

💡 ‘Grow’ thường dùng cho cây cối hoặc sự phát triển tự nhiên. ‘Cultivate’ nhấn mạnh vào sự nỗ lực có ý thức để phát triển kỹ năng, thói quen hay mối quan hệ.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘cultivate’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘cultus’, có nghĩa là ‘sự chăm sóc’ hoặc ‘sự canh tác’. Ban đầu, nó được dùng chủ yếu trong nông nghiệp để chỉ việc vun trồng, làm đất. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng ra các lĩnh vực khác, đặc biệt là trong việc phát triển kỹ năng, tư duy, thói quen hay mối quan hệ.

🇺🇸 The word ‘cultivate’ originates from the Latin ‘cultus’, meaning ‘care’ or ’tilling’. Initially, it was primarily used in agriculture to refer to tilling and growing crops. Over time, however, its meaning expanded to other domains, especially in developing skills, mindsets, habits, or relationships.

🇻🇳 Trong cuộc sống hiện đại, ‘cultivating’ không chỉ là việc chăm sóc cây cối. Chúng ta ‘cultivate’ sự kiên nhẫn bằng cách thực hành thiền định, ‘cultivate’ khả năng lãnh đạo thông qua các dự án nhóm, hay ‘cultivate’ sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau qua việc đọc sách và giao lưu. Đây là quá trình chủ động, có mục đích để làm cho bản thân hoặc môi trường xung quanh trở nên tốt đẹp hơn.

🇺🇸 In modern life, ‘cultivating’ goes beyond tending to plants. We ‘cultivate’ patience through meditation, ‘cultivate’ leadership skills through group projects, or ‘cultivate’ an understanding of different cultures by reading and interacting. It’s an active, purposeful process to improve oneself or one’s surroundings.

Đánh giá post

Similar Posts