Từ vựng applauding: [verb] tán thưởng, ca ngợi

Applauding: [verb] tán thưởng, ca ngợi

applauding

/əˈplɔːdɪŋ/

[verb] tán thưởng, ca ngợi

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn vừa xem một buổi biểu diễn tuyệt vời, muốn bày tỏ sự ngưỡng mộ. Hoặc đồng nghiệp vừa hoàn thành xuất sắc một dự án khó, bạn muốn ghi nhận công sức của họ. Làm sao để nói lên sự tán thưởng một cách chân thành nhất?

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy tưởng tượng bạn vỗ tay (applaud) thật to để tán thưởng ai đó. Âm thanh ‘ap-plaud’ nghe gần giống ‘vỗ tay’, gợi nhớ nghĩa tán thưởng.

🔤 Các dạng từ

applaud verb
tán thưởng, ca ngợi
applauded verb (past tense/past participle)
đã tán thưởng, đã ca ngợi
applauding verb (present participle/gerund)
đang tán thưởng, việc tán thưởng
applause noun
sự tán thưởng, tiếng vỗ tay
🤝 Từ đồng nghĩa:
praise (khen ngợi), acclaim (hoan nghênh), commend (khen ngợi, tuyên dương), cheer (hò reo cổ vũ), laud (tán dương)
⚔️ Trái nghĩa:
criticize (chỉ trích), condemn (lên án), denounce (tố cáo, vạch tội), disapprove (không tán thành), boo (hò hét phản đối)
🔗 Cụm từ hay dùng:
applaud a performance (tán thưởng một màn trình diễn), applaud someone’s efforts (ca ngợi nỗ lực của ai đó), applaud a decision (tán thành một quyết định), receive applause (nhận được sự tán thưởng), thunderous applause (tiếng vỗ tay vang dội)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 The audience was applauding the singer enthusiastically.
    🇻🇳 Khán giả đang nhiệt liệt tán thưởng ca sĩ.
  • 🇺🇸 My parents always applauded my efforts to learn English.
    🇻🇳 Bố mẹ tôi luôn ca ngợi những nỗ lực học tiếng Anh của tôi.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The committee voted to applaud the team for their exceptional contribution to the project.
    🇻🇳 Ủy ban đã bỏ phiếu để tuyên dương đội vì đóng góp xuất sắc của họ cho dự án.
  • 🇺🇸 We should applaud innovations that lead to sustainable development.
    🇻🇳 Chúng ta nên tán thành những đổi mới dẫn đến phát triển bền vững.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘applaud’ và ‘clap’. ‘Clap’ chỉ hành động vỗ tay, còn ‘applaud’ là hành động tán thưởng bằng cách vỗ tay hoặc bằng lời nói.

❌ He clapped loudly at the end of the movie.

✅ He applauded loudly at the end of the movie.

💡 ‘Clap’ là hành động vật lý, còn ‘applaud’ mang ý nghĩa bày tỏ sự công nhận, khen ngợi.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘applaud’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘applaudere’, ghép từ ‘ad’ (to, toward) và ‘plaudere’ (to clap, to strike). Ban đầu, nó ám chỉ hành động vỗ tay để thể hiện sự tán thưởng. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng ra bao gồm cả việc khen ngợi bằng lời nói, tán thành một ý kiến hay hành động.

🇺🇸 The word ‘applaud’ originates from the Latin word ‘applaudere’, a combination of ‘ad’ (to, toward) and ‘plaudere’ (to clap, to strike). Originally, it referred to the physical act of clapping hands to show approval. Over time, its meaning expanded to include verbal praise and approval of ideas or actions.

🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường ‘applaud’ một màn trình diễn hay, một món ăn ngon, hoặc sự giúp đỡ của ai đó. Trong môi trường công việc, việc ‘applaud’ đồng nghiệp cho thành tích của họ, hoặc ‘applaud’ một chiến lược kinh doanh hiệu quả là cách thể hiện sự công nhận và khuyến khích.

🇺🇸 In daily life, we often ‘applaud’ a great performance, a delicious meal, or someone’s helpfulness. In a professional setting, to ‘applaud’ colleagues for their achievements, or to ‘applaud’ an effective business strategy are ways to show recognition and encouragement.

Đánh giá post

Similar Posts