Self-deprecation: [noun] Sự tự hạ thấp, tự chê bai
self-deprecation
/ˌself.dɛp.rɪˈkeɪ.ʃən/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn vừa hoàn thành xuất sắc một dự án nhưng lại nói ‘Ồ, tôi làm chưa tốt lắm đâu’ để tỏ ra khiêm tốn? Hay trong buổi phỏng vấn, bạn liên tục tự chê bai khả năng của mình? Đôi khi, cách nói giảm nói tránh này lại vô tình khiến người khác hiểu lầm.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘self-deprecation’ ghép lại từ ‘self’ (bản thân) và ‘deprecation’ (sự chê bai). Nghĩ đến việc bạn đang tự ‘đóng dấu’ lên bản thân mình với những lời chê bai.
🔤 Các dạng từ
sự tự hạ thấp, tự chê bai
tự hạ thấp, tự chê bai (tính từ)
một cách tự hạ thấp, tự chê bai (trạng từ)
humility (sự khiêm tốn), modesty (sự giản dị, khiêm tốn), self-criticism (sự tự phê bình), lowering oneself (sự hạ thấp bản thân)
arrogance (sự kiêu ngạo), boasting (sự khoe khoang), pride (sự tự hào), self-praise (sự tự khen ngợi), confidence (sự tự tin)
make a self-deprecation (tự hạ thấp bản thân), employ self-deprecation (sử dụng sự tự hạ thấp), habitual self-deprecation (thói quen tự hạ thấp bản thân), use self-deprecation to diffuse tension (sử dụng sự tự hạ thấp để xoa dịu căng thẳng)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 I always make a bit of self-deprecation when I meet new people to break the ice.
🇻🇳 Tôi luôn tự hạ thấp bản thân một chút khi gặp người mới để phá vỡ bầu không khí ngượng nghịu. - 🇺🇸 Her constant self-deprecation, though meant to be funny, sometimes makes me worry about her confidence.
🇻🇳 Việc cô ấy liên tục tự chê bai, dù cố ý cho vui, đôi khi khiến tôi lo lắng về sự tự tin của cô ấy.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 While humility is appreciated, excessive self-deprecation can undermine one’s credibility in professional settings.
🇻🇳 Trong khi sự khiêm tốn được đánh giá cao, việc tự hạ thấp bản thân quá mức có thể làm suy giảm uy tín của một người trong môi trường chuyên nghiệp. - 🇺🇸 The speaker used a touch of self-deprecating humor to connect with the audience before delivering his serious message.
🇻🇳 Diễn giả đã sử dụng một chút hài hước tự hạ thấp bản thân để kết nối với khán giả trước khi truyền tải thông điệp nghiêm túc của mình.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa self-deprecation (tự hạ thấp bản thân) và việc thực sự không đủ năng lực.
❌ Sau khi hoàn thành dự án, anh ta nói: ‘Tôi thực sự không có khả năng làm được việc này’.
✅ Sau khi hoàn thành dự án, anh ta nói: ‘Tôi thực sự đã phải vật lộn với một vài phần của dự án này, nhưng cuối cùng cũng hoàn thành’.
💡 Self-deprecation thường là một cách nói giảm nói tránh mang tính hài hước hoặc khiêm tốn. Nếu bạn thực sự không đủ khả năng, hãy thẳng thắn nói rõ ràng hơn hoặc xin trợ giúp.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Thuật ngữ ‘self-deprecation’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘deprecari’, nghĩa là ‘cầu xin, van xin’, và có liên quan đến ‘precor’ (tôi cầu nguyện) và ‘de-‘ (từ, xa). Ban đầu, nó ám chỉ việc cầu xin sự tha thứ hoặc bày tỏ sự khiêm nhường. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm cả hành động tự hạ thấp bản thân một cách có chủ ý, thường là để tạo sự hài hước, giảm bớt sự ngượng ngùng hoặc tỏ ra khiêm tốn.
🇺🇸 The term ‘self-deprecation’ originates from the Latin ‘deprecari’, meaning to ‘pray away, deprecate’, and is related to ‘precor’ (I pray) and ‘de-‘ (away, from). Initially, it referred to praying for forgiveness or expressing humility. Over time, its meaning evolved to include the act of intentionally making oneself seem less important, often for humorous effect, to ease social tension, or to appear modest.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, self-deprecation có thể là một công cụ hiệu quả để làm cho bản thân dễ gần hơn. Ví dụ, khi kể một câu chuyện về việc mình mắc lỗi, việc thêm vào một chút tự chê bai có thể khiến người nghe cảm thấy thoải mái và đồng cảm hơn. Tuy nhiên, trong môi trường công sở, việc sử dụng quá nhiều self-deprecation có thể bị coi là thiếu tự tin hoặc không chuyên nghiệp, ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận năng lực của bạn.
🇺🇸 In everyday conversation, self-deprecation can be an effective tool for making oneself more approachable. For instance, when recounting a story about making a mistake, adding a touch of self-mockery can make listeners feel more comfortable and relatable. However, in professional settings, overusing self-deprecation can be perceived as a lack of confidence or professionalism, impacting how others view your capabilities.

![Từ vựng self-deprecation: [noun] Sự tự hạ thấp, tự chê bai](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/self-deprecation.webp)
![Từ vựng radiant: [Tính từ] Rực rỡ, chói sáng; rạng rỡ (về vẻ mặt)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/radiant.webp)
![Từ vựng anxiety: [noun] Sự lo lắng, sự bất an](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/anxiety.webp)
![Từ vựng User Account: [n] Tài khoản người dùng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/user-account.webp)


![Từ vựng advisors: [n] Người cố vấn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/advisors.webp)