Từ vựng scheme: [noun] Kế hoạch, sơ đồ, hệ thống

Scheme: [noun] Kế hoạch, sơ đồ, hệ thống

scheme

/skiːm/

[noun] Kế hoạch, sơ đồ, hệ thống

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang muốn tổ chức một buổi tiệc bất ngờ cho bạn thân nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Hay bạn đang loay hoay với bản vẽ kỹ thuật phức tạp ở công ty? Từ ‘scheme’ sẽ giúp bạn giải quyết những vấn đề này một cách hiệu quả đấy!

💡 Bí kíp nhớ từ:

Nghĩ đến ‘scheme’ là nghĩ đến việc vẽ ra một sơ đồ chi tiết để thực hiện kế hoạch, giống như ‘schematic’ (sơ đồ).

🔤 Các dạng từ

scheme noun
kế hoạch, sơ đồ, hệ thống
schemer noun
người mưu mô, kẻ lập kế hoạch
schematic adj
dạng sơ đồ, giản đồ
schematically adv
một cách có hệ thống, theo sơ đồ
🤝 Từ đồng nghĩa:
plan (kế hoạch), plot (âm mưu, cốt truyện), design (thiết kế), system (hệ thống), diagram (sơ đồ)
⚔️ Trái nghĩa:
disorganization (sự vô tổ chức), chaos (sự hỗn loạn), randomness (sự ngẫu nhiên), improvisation (sự ứng biến)
🔗 Cụm từ hay dùng:
a cunning scheme (một kế hoạch xảo quyệt), a government scheme (một chương trình của chính phủ), a business scheme (một dự án kinh doanh), draw up a scheme (lập ra một kế hoạch), implement a scheme (thực hiện một kế hoạch)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 I’ve got a great scheme to surprise my parents for their anniversary.
    🇻🇳 Tớ có một kế hoạch tuyệt vời để tạo bất ngờ cho bố mẹ nhân dịp kỷ niệm của họ.
  • 🇺🇸 Let’s discuss our marketing scheme for the new product launch.
    🇻🇳 Chúng ta hãy thảo luận về kế hoạch tiếp thị cho buổi ra mắt sản phẩm mới nhé.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The company implemented a new employee training scheme to enhance skills.
    🇻🇳 Công ty đã triển khai một chương trình đào tạo nhân viên mới nhằm nâng cao kỹ năng.
  • 🇺🇸 The architect presented a detailed scheme for the urban redevelopment project.
    🇻🇳 Kiến trúc sư đã trình bày một sơ đồ chi tiết cho dự án tái phát triển đô thị.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘scheme’ với ‘plan’ khi nói về kế hoạch đơn giản hoặc không có ý đồ mưu mẹo.

❌ He has a secret scheme to pass the exam.

✅ He has a secret plan to pass the exam.

💡 ‘Scheme’ thường ám chỉ một kế hoạch có phần phức tạp, đôi khi bao hàm cả sự mưu mẹo hoặc tính toán chi tiết, trong khi ‘plan’ là từ chung chung hơn cho mọi loại kế hoạch.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘scheme’ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ ‘schēma’, có nghĩa là ‘hình dạng’ hoặc ‘vẻ ngoài’. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một ‘hình thức’ hoặc ‘cấu trúc’, từ đó suy ra ý nghĩa về một kế hoạch hoặc sơ đồ có cấu trúc. Trong tiếng Anh, ‘scheme’ có thể mang cả nghĩa tích cực (kế hoạch) và tiêu cực (âm mưu).

🇺🇸 The word ‘scheme’ originates from ancient Greek ‘schēma’, meaning ‘shape’ or ‘appearance’. Over time, it evolved to denote a ‘form’ or ‘structure’, thus leading to its meaning of a structured plan or diagram. In English, ‘scheme’ can carry both positive (plan) and negative (conspiracy) connotations.

🇻🇳 Trong các lĩnh vực kỹ thuật, ‘scheme’ thường được dùng để chỉ các bản vẽ giản đồ, ví dụ như ‘circuit scheme’ (sơ đồ mạch điện) giúp hình dung cách các bộ phận kết nối với nhau. Trong kinh doanh, một ‘business scheme’ có thể là một chiến lược tổng thể hoặc một dự án kinh doanh mới.

🇺🇸 In technical fields, ‘scheme’ is often used to refer to schematic diagrams, such as a ‘circuit scheme’ that illustrates how components connect. In business, a ‘business scheme’ can be an overall strategy or a new venture.

Đánh giá post

Similar Posts