Giọt nước mà cứ chảy, đá cũng mòn.
“A drop of water, if it keeps flowing, will wear away stone.”
— Khuyết danh —
🧠 Phân tích ý nghĩa
🇻🇳 Câu ngạn ngữ vượt thời gian này, được cho là của một tác giả khuyết danh, minh họa một cách mạnh mẽ khái niệm về sự kiên trì và hiệu ứng tích lũy của những hành động nhỏ, nhất quán. Nó gợi ý rằng ngay cả những nỗ lực tưởng chừng không đáng kể, khi được lặp đi lặp lại theo thời gian, cũng có thể đạt được những kết quả đáng chú ý và thậm chí mang tính chuyển đổi, vượt qua những trở ngại thoạt nhìn có vẻ không thể vượt qua.
🇺🇸 This timeless proverb, attributed to an unknown author, powerfully illustrates the concept of persistence and the cumulative effect of small, consistent actions. It suggests that even seemingly insignificant efforts, when repeated over time, can achieve remarkable and even transformative results, overcoming obstacles that appear insurmountable at first glance.
🇻🇳 Hình ảnh một giọt nước duy nhất dần dần bào mòn một tảng đá cứng là một phép ẩn dụ sinh động cho thấy sự cống hiến, sự kiên nhẫn và nỗ lực không ngừng nghỉ có thể chinh phục thử thách như thế nào. Nó khuyến khích chúng ta không nản lòng trước quy mô của một nhiệm vụ hay sự kiên cường rõ ràng của một vấn đề, mà hãy tập trung vào sự tiến bộ nhất quán, tin tưởng vào sức mạnh của sự tiến bộ dần dần.
🇺🇸 The imagery of a single drop of water slowly eroding a hard stone is a vivid metaphor for how dedication, patience, and unwavering effort can conquer challenges. It encourages us not to be discouraged by the magnitude of a task or the apparent resilience of a problem, but to focus on consistent progress, believing in the power of gradual advancement.
📚 Cấu trúc Ngữ pháp
Conditional Clause (Type 1)
Trích: “A drop of water, if it keeps flowing, will wear away stone.”
Cấu trúc câu điều kiện loại 1, dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Cấu trúc: If + Hiện tại đơn, Thì tương lai đơn (will + động từ nguyên thể).
- 🇺🇸 If it rains tomorrow, we will stay home.
🇻🇳 Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.
Present Participle Phrase
Trích: “A drop of water, if it keeps flowing, will wear away stone.”
Cụm phân từ hiện tại, hoạt động như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó. Ở đây, ‘flowing’ bổ nghĩa cho ‘water’.
- 🇺🇸 The man sitting by the window is my father.
🇻🇳 Người đàn ông ngồi cạnh cửa sổ là bố tôi.
Verb Phrase (Passive Voice)
Trích: “This timeless proverb, attributed to an unknown author, powerfully illustrates the concept of persistence…”
Cụm động từ ở dạng bị động. Diễn tả hành động được thực hiện bởi một tác nhân khác, không phải chủ ngữ. Cấu trúc: To be + V3/ed.
- 🇺🇸 The book was written by a famous author.
🇻🇳 Cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng.
💡 Từ vựng hay
[danh từ] Ngạn ngữ, tục ngữ. Một câu nói ngắn gọn, nổi tiếng, thường chứa một lời khuyên hoặc một sự thật hiển nhiên.
[động từ] Được quy cho, được cho là. Nghĩa là coi ai đó hoặc điều gì đó là nguồn gốc hoặc người tạo ra một cái gì đó.
[động từ] Minh họa, làm rõ. Giải thích hoặc làm cho một cái gì đó dễ hiểu hơn bằng cách sử dụng ví dụ, hình ảnh hoặc sự so sánh.
[danh từ] Sự kiên trì, bền bỉ. Sự tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn, chậm trễ hoặc phản đối.
[tính từ] Tích lũy, dồn lại. Gia tăng hoặc trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian bởi sự thêm vào của các yếu tố hoặc phần tử.
[tính từ] Không thể vượt qua. Quá lớn hoặc quá khó khăn để vượt qua.
[động từ] Xói mòn, bào mòn. Làm suy yếu hoặc phá hủy dần dần.
[tính từ] Sống động, rõ ràng. Tưởng tượng hoặc mô tả một cách rất rõ ràng và chi tiết.
[tính từ] Không lay chuyển, vững chắc. Không thay đổi hoặc suy yếu.







