Ai mà khinh thường công sức, công sức sẽ khinh thường người ấy.
“He who despises labor will be despised by labor.”
— Khuyết danh —
🧠 Phân tích ý nghĩa
🇻🇳 Châm ngôn này nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa nỗ lực và sự ghi nhận. Nó gợi ý rằng nếu một cá nhân bác bỏ hoặc đánh giá thấp tầm quan trọng của sự chăm chỉ và cống hiến, thì những nỗ lực hoặc thành tựu của chính họ cũng sẽ lần lượt bị coi thường hoặc thiếu giá trị từ chính những thứ họ cố gắng hoàn thành hoặc từ xã hội nói chung.
🇺🇸 This proverb emphasizes the reciprocal relationship between effort and recognition. It suggests that if an individual dismisses or undervalues the importance of hard work and dedication, then their own endeavors or achievements will consequently be met with disregard or a lack of value from the very things they sought to accomplish or from society in general.
🇻🇳 Về cơ bản, đây là một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng sự tôn trọng đối với công việc của một người được kiếm bằng nỗ lực chân thành và sự cam kết siêng năng. Việc xem nhẹ hoặc hạ thấp quá trình lao động cuối cùng sẽ dẫn đến một tình trạng mà những đóng góp của chính họ cũng bị bỏ qua hoặc coi là không đáng kể, tạo ra một vòng luẩn quẩn bị đánh giá thấp.
🇺🇸 Essentially, it’s a powerful reminder that respect for one’s work is earned through genuine effort and a commitment to diligence. Neglecting or belittling the process of labor will ultimately lead to a state where one’s own contributions are equally overlooked or deemed insignificant, creating a cycle of being undervalued.
📚 Cấu trúc Ngữ pháp
Relative Clause (with ‘who’)
Trích: “He who despises labor will be despised by labor.”
Mệnh đề quan hệ xác định ‘who despises labor’ bổ nghĩa cho đại từ ‘He’, chỉ rõ ‘He’ là người như thế nào. Cấu trúc này giúp rút gọn câu và làm rõ chủ thể của hành động.
- 🇺🇸 He who lives by the sword dies by the sword.
🇻🇳 Kẻ sống bằng gươm sẽ chết bằng gươm.
Passive Voice
Trích: “He who despises labor will be despised by labor.”
Thể bị động ‘will be despised’ được sử dụng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động (người bị công sức khinh thường), thay vì người thực hiện hành động (công sức khinh thường người).
- 🇺🇸 The book was written by a famous author.
🇻🇳 Cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng. - 🇺🇸 Mistakes will be made.
🇻🇳 Sai lầm sẽ xảy ra.
💡 Từ vựng hay
[verb] coi thường, khinh miệt
[noun] công sức, lao động
[adjective] tương hỗ, có đi có lại
[noun] nỗ lực, cố gắng
[adverb] kết quả là, do đó
[noun] sự coi thường, sự phớt lờ







