Exerts: [verb] Đặt ra, tạo ra (áp lực, ảnh hưởng)
exerts
/ɪɡˈzɜːrts/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đang cố gắng thuyết phục sếp duyệt ý tưởng mới, nhưng sếp có vẻ đang rất áp lực với deadline. Làm sao để bạn có thể tạo ra một tác động tích cực mà không gây thêm căng thẳng cho sếp? Hay khi bạn muốn một người bạn thay đổi thói quen xấu, bạn cần dùng cách nào để ‘tạo ảnh hưởng’ hiệu quả?
💡 Bí kíp nhớ từ:
Imagine an ‘expert’ on a stage, carefully ‘exerting’ their influence on the audience.
🔤 Các dạng từ
đặt ra, tạo ra (áp lực, ảnh hưởng)
sự nỗ lực, sự cố gắng, sự tác động
đã được đặt ra, đã được tạo ra
apply (áp dụng, đặt ra), exercise (thực hiện, sử dụng), bring to bear (tạo áp lực, sử dụng sức ảnh hưởng), pressure (tạo áp lực), influence (ảnh hưởng)
neglect (bỏ bê, lơ là), ignore (phớt lờ), release (giải phóng, buông bỏ), relinquish (từ bỏ), cease (chấm dứt)
exert pressure (gây áp lực), exert influence (tạo ảnh hưởng), exert control (kiểm soát), exert effort (nỗ lực), exert power (sử dụng quyền lực)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 He tried to exert pressure on the manager to get the promotion.
🇻🇳 Anh ấy cố gắng gây áp lực lên người quản lý để được thăng chức. - 🇺🇸 Your parents often exert their influence on your life choices.
🇻🇳 Cha mẹ bạn thường tác động đến những lựa chọn cuộc đời của bạn.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The company needs to exert significant effort to meet the new market demands.
🇻🇳 Công ty cần phải nỗ lực đáng kể để đáp ứng nhu cầu thị trường mới. - 🇺🇸 Governments often exert diplomatic pressure to resolve international disputes.
🇻🇳 Các chính phủ thường sử dụng áp lực ngoại giao để giải quyết các tranh chấp quốc tế.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘exert’ và các động từ khác cùng nghĩa như ‘apply’ hoặc ‘exercise’ trong một số ngữ cảnh.
❌ I will exert my opinion on the project.
✅ I will express my opinion on the project.
💡 ‘Exert’ thường đi với ‘pressure’, ‘influence’, ‘control’, ‘effort’, ‘power’ khi nói về việc tạo ra hoặc sử dụng một sức mạnh/ảnh hưởng nào đó. Khi chỉ đơn thuần là bày tỏ ý kiến, dùng ‘express’ hoặc ‘voice’ sẽ phù hợp hơn.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘exert’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘exerere’, có nghĩa là ‘to put forth, to stretch out, to exercise’. Ban đầu, nó liên quan đến việc sử dụng hoặc thực hiện một cái gì đó. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để bao gồm việc đặt ra áp lực hoặc tạo ra ảnh hưởng, đặc biệt là trong các tình huống đòi hỏi nỗ lực hoặc sức mạnh.
🇺🇸 The word ‘exert’ originates from the Latin word ‘exerere’, meaning ‘to put forth, to stretch out, to exercise’. Originally, it was associated with using or performing something. Over time, the word’s meaning evolved to include putting forth pressure or applying influence, especially in situations requiring effort or force.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường thấy ‘exert’ được dùng khi nói về việc ai đó cố gắng tạo ra sự thay đổi hoặc tác động lên người khác. Ví dụ, một người lãnh đạo có thể ‘exert influence’ để đoàn kết đội nhóm, hoặc một người vận động viên cần ‘exert effort’ để chiến thắng. Trong môi trường công việc trang trọng, ‘exert pressure’ có thể ám chỉ các chiến lược đàm phán hoặc gây ảnh hưởng đến quyết định của đối tác.
🇺🇸 In everyday communication, we often see ‘exert’ used when talking about someone trying to create a change or impact others. For instance, a leader might ‘exert influence’ to unite a team, or an athlete needs to ‘exert effort’ to win. In formal work settings, ‘exert pressure’ might refer to negotiation strategies or influencing partner decisions.

![Từ vựng exerts: [verb] Đặt ra, tạo ra (áp lực, ảnh hưởng)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/exerts.webp)
![Từ vựng Map: [n] Bản đồ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/map.webp)
![Từ vựng anonymous: [adjective] Vô danh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/anonymous.webp)
![Từ vựng Bad: [adj] Tệ/Xấu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bad-1.webp)
![Từ vựng inhibition: [Danh từ] Sự kìm hãm, sự ức chế](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/inhibition.webp)
![Từ vựng journey: [n] Hành trình, chuyến đi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/journey.webp)
![Từ vựng Submerged: [Adj] Chìm hẳn, bị ngập dưới nước](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/submerged.webp)