Từ vựng embody: [verb] Hiện thân, thể hiện

Embody: [verb] Hiện thân, thể hiện

embody

/ɪmˈbɒdi/

[verb] Hiện thân, thể hiện

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang muốn mô tả ai đó là hiện thân của sự can đảm, hay một dự án là minh chứng sống động cho sự sáng tạo? Làm sao để diễn đạt điều này một cách tự nhiên và ấn tượng trong tiếng Anh? Từ ’embody’ sẽ giúp bạn làm được điều đó.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Tưởng tượng ’embody’ như ’em’ (mẹ) ‘body’ (cơ thể) đang ôm trọn lấy một phẩm chất, biến nó thành hiện thực.

🔤 Các dạng từ

embody verb
hiện thân, thể hiện
embodied verb (past tense/past participle)
đã hiện thân, đã thể hiện
embodying verb (present participle)
đang hiện thân, đang thể hiện
embodiment noun
sự hiện thân, sự thể hiện
🤝 Từ đồng nghĩa:
represent (đại diện), personify (nhân cách hóa), manifest (biểu hiện), epitomize (điển hình hóa), typify (mẫu mực)
⚔️ Trái nghĩa:
conceal (che giấu), hide (giấu), suppress (đàn áp), obscure (làm mờ), disguise (ngụy trang)
🔗 Cụm từ hay dùng:
embody a spirit (hiện thân một tinh thần), embody a principle (thể hiện một nguyên tắc), embody a value (biểu hiện một giá trị), embody the ideal (điển hình hóa lý tưởng), embody change (thể hiện sự thay đổi)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 She really embodies the spirit of resilience.
    🇻🇳 Cô ấy thực sự hiện thân cho tinh thần kiên cường.
  • 🇺🇸 This proposal embodies our company’s commitment to sustainability.
    🇻🇳 Đề xuất này thể hiện cam kết của công ty chúng ta đối với sự bền vững.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The statue embodies the aspirations of the people.
    🇻🇳 Bức tượng thể hiện khát vọng của người dân.
  • 🇺🇸 His actions embody the core values of our organization.
    🇻🇳 Hành động của ông ấy thể hiện các giá trị cốt lõi của tổ chức chúng ta.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ’embody’ và ’embrace’ (ôm lấy, chấp nhận). ‘Embody’ là thể hiện ra bên ngoài, còn ’embrace’ là đón nhận vào trong.

❌ He embraces the idea of fairness in his daily work.

✅ He embodies the idea of fairness in his daily work.

💡 Hãy nhớ ’embody’ là ‘body’ (cơ thể) thể hiện ra ngoài, còn ’embrace’ giống như ‘bra’ (áo ngực) ôm trọn vào lòng.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ’embody’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘imbodiare’, nghĩa đen là ‘biến thành thân thể’. Nó được hình thành từ ‘in-‘ (trong, vào) và ‘corpus’ (thân thể). Do đó, ý nghĩa cốt lõi của ’embody’ là mang một thứ gì đó (ý tưởng, phẩm chất) vào một hình hài cụ thể, làm cho nó trở nên hữu hình và dễ nhận biết.

🇺🇸 The word ’embody’ originates from the Latin word ‘imbodiare’, literally meaning ‘to put into a body’. It is formed from ‘in-‘ (in, into) and ‘corpus’ (body). Therefore, the core meaning of ’embody’ is to put something (an idea, a quality) into a concrete form, making it tangible and recognizable.

🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường dùng ’embody’ để nói về con người, tác phẩm nghệ thuật hoặc các dự án. Ví dụ, một vận động viên có thể ’embody’ tinh thần thể thao cao thượng. Một bức tranh có thể ’embody’ nỗi buồn của thời đại. Trong môi trường công việc, một chiến lược kinh doanh có thể ’embody’ sự đổi mới và tầm nhìn xa.

🇺🇸 In everyday communication, we often use ’embody’ to describe people, works of art, or projects. For instance, an athlete might ’embody’ the spirit of fair play. A painting might ’embody’ the sorrows of an era. In a professional context, a business strategy can ’embody’ innovation and foresight.

Đánh giá post

Similar Posts