Từ vựng luminescence: [noun] Sự phát quang, sự phát sáng

Luminescence: [noun] Sự phát quang, sự phát sáng

luminescence

/luːˈmɛn.səns/

[noun] Sự phát quang, sự phát sáng

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn có bao giờ bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp huyền ảo của đom đóm lập lòe trong đêm hay sự lung linh kỳ ảo của các loài sinh vật biển sâu? Tất cả những hiện tượng này đều có chung một nguồn gốc bí ẩn.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Âm ‘lumen’ gợi nhớ đến ‘luminary’ (ngôi sao, nguồn sáng), và ‘escence’ là hậu tố chỉ sự bắt đầu hoặc quá trình, nên luminescence là sự bắt đầu phát sáng.

🔤 Các dạng từ

luminescence noun
sự phát quang, sự phát sáng
luminescent adjective
phát quang, phát sáng
🤝 Từ đồng nghĩa:
glow (ánh sáng dịu, sự tỏa sáng), radiance (sự rạng rỡ, vẻ sáng chói), shine (sự chiếu sáng, ánh sáng), brilliance (sự rực rỡ, sự chói lọi), phosphorescence (sự lân quang)
⚔️ Trái nghĩa:
darkness (sự tối tăm), dimness (sự mờ ảo), gloom (sự u ám), obscurity (sự tối tăm, sự che khuất)
🔗 Cụm từ hay dùng:
bioluminescence (sự phát quang sinh học), chemiluminescence (sự phát quang hóa học), fluorescence (sự huỳnh quang), phosphorescence (sự lân quang), luminescence properties (các đặc tính phát quang)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 The camping tent had a faint luminescence from the mosquito repellent lantern.
    🇻🇳 Chiếc lều cắm trại có một ánh sáng lờ mờ từ chiếc đèn chống muỗi.
  • 🇺🇸 The ocean floor was surprisingly beautiful with the luminescence of deep-sea creatures.
    🇻🇳 Đáy biển thật sự đẹp một cách ngạc nhiên với sự phát quang của các sinh vật biển sâu.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 Researchers are studying the luminescence of minerals to understand their geological history.
    🇻🇳 Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phát quang của khoáng sản để hiểu về lịch sử địa chất của chúng.
  • 🇺🇸 The report detailed the unique luminescence characteristics of the newly discovered material.
    🇻🇳 Báo cáo đã trình bày chi tiết các đặc tính phát quang độc đáo của vật liệu mới được phát hiện.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn với ‘illumination’ hoặc ‘light’. ‘Luminescence’ thường đề cập đến một loại ánh sáng đặc biệt, thường do phản ứng hóa học, sinh học hoặc bức xạ, không chỉ đơn thuần là nguồn sáng thông thường.

❌ The room was filled with luminescence from the ceiling lights.

✅ The room was filled with light from the ceiling lights.

💡 Hãy nghĩ đến ‘luminescence’ như một loại ánh sáng ‘tự thân phát ra’ hoặc ‘kỳ diệu’ hơn là ánh sáng từ bóng đèn thông thường.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘luminescence’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘lumen’, có nghĩa là ‘ánh sáng’. Hậu tố ‘-escence’ thường chỉ một quá trình hoặc sự bắt đầu, ví dụ như ‘adolescence’ (tuổi dậy thì). Do đó, ‘luminescence’ mô tả chính xác quá trình phát ra ánh sáng.

🇺🇸 The word ‘luminescence’ originates from the Latin word ‘lumen’, meaning ‘light’. The suffix ‘-escence’ often denotes a process or a beginning, as seen in ‘adolescence’. Thus, ‘luminescence’ accurately describes the process of light emission.

🇻🇳 Sự phát quang không chỉ là hiện tượng đẹp mắt mà còn có nhiều ứng dụng quan trọng. Trong y học, hóa chất phát quang được dùng để phát hiện ung thư. Trong công nghệ, vật liệu phát quang là cốt lõi của màn hình LED và đèn huỳnh quang, giúp tiết kiệm năng lượng và cải thiện chất lượng ánh sáng.

🇺🇸 Luminescence is not just a beautiful phenomenon but also has many important applications. In medicine, luminescent chemicals are used to detect cancer. In technology, luminescent materials are at the core of LED screens and fluorescent lamps, saving energy and improving light quality.

Đánh giá post

Similar Posts