Dissolve: [verb] Tan rã, làm tan biến
dissolve
/dɪˈzɒlv/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đang pha cà phê và thắc mắc tại sao đường tan biến vào nước nóng? Hay bạn lo lắng về việc một thỏa thuận quan trọng có thể bị hủy bỏ bất ngờ? Những tình huống này đều liên quan đến từ ‘dissolve’.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Imagine a solid ‘dissolving’ into liquid, like ice melting. The ‘dis-‘ sounds like disappearing and ‘-solve’ sounds like liquid flowing.
🔤 Các dạng từ
tan rã, làm tan biến
sự tan rã, đang tan rã
đã tan rã, đã làm tan biến
sự tan rã, sự giải thể
melt (tan chảy), disappear (biến mất), vanish (biến mất tăm), liquefy (hóa lỏng), disperse (phân tán)
form (hình thành), create (tạo ra), solidify (đông đặc), assemble (tập hợp), unite (hợp nhất)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 The sugar will dissolve completely in the hot tea.
🇻🇳 Đường sẽ tan hoàn toàn trong trà nóng. - 🇺🇸 Don’t worry, the small stain will probably dissolve with a little soap.
🇻🇳 Đừng lo, vết bẩn nhỏ đó có lẽ sẽ biến mất với một ít xà phòng.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The government has decided to dissolve the parliament and call for new elections.
🇻🇳 Chính phủ đã quyết định giải tán quốc hội và kêu gọi bầu cử mới. - 🇺🇸 We need to ensure that all contracts are properly dissolved before proceeding with the merger.
🇻🇳 Chúng ta cần đảm bảo rằng tất cả các hợp đồng được hủy bỏ đúng quy trình trước khi tiến hành sáp nhập.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘dissolve’ (tan ra, tan biến) và ‘solve’ (giải quyết).
❌ The problem is difficult to dissolve.
✅ The problem is difficult to solve.
💡 ‘Dissolve’ thường ám chỉ sự biến đổi trạng thái vật lý hoặc sự chấm dứt một tổ chức. ‘Solve’ dùng để chỉ việc tìm ra lời giải cho một vấn đề.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘dissolve’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘dissolvere’, trong đó ‘dis-‘ có nghĩa là ‘ra xa’ hoặc ‘tách biệt’, và ‘solvere’ có nghĩa là ‘buộc, tháo, giải phóng’. Khi kết hợp lại, nó mô tả hành động làm cho thứ gì đó tách ra hoặc giải phóng các thành phần của nó, dẫn đến việc nó tan ra hoặc biến mất.
🇺🇸 The word ‘dissolve’ originates from the Latin word ‘dissolvere’, where ‘dis-‘ means ‘apart’ or ‘away’, and ‘solvere’ means ‘to loosen, unfasten, release’. Together, it describes the action of causing something to come apart or release its components, leading to it melting away or disappearing.
🇻🇳 Ngoài nghĩa vật lý là tan trong chất lỏng, ‘dissolve’ còn được dùng để chỉ sự chấm dứt hoặc giải thể một tổ chức, thỏa thuận hoặc mối quan hệ một cách trang trọng. Ví dụ, một công ty có thể ‘dissolve’ (giải thể) do thua lỗ, hoặc một cuộc hôn nhân có thể ‘dissolve’ (tan vỡ) thông qua ly hôn. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa bóng là một cảm xúc hoặc suy nghĩ dần biến mất.
🇺🇸 Beyond its physical meaning of melting into a liquid, ‘dissolve’ is also used to formally end or disband an organization, agreement, or relationship. For instance, a company might ‘dissolve’ due to financial losses, or a marriage can ‘dissolve’ through divorce. In some figurative contexts, it can also imply an emotion or thought gradually fading away.

![Từ vựng dissolve: [verb] Tan rã, làm tan biến](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dissolve.webp)
![Từ vựng Rice: [n] Cơm/Gạo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/rice-1.webp)
![Từ vựng adversities: [danh từ số nhiều] Nghịch cảnh, khó khăn, bất hạnh.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/adversities.webp)

![Từ vựng See: [v] Thấy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/see-1.webp)
![Từ vựng timeless: [adj] Vượt thời gian, không bị lỗi thời](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/timeless.webp)
![Từ vựng Sleep: [v] Ngủ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sleep-1.webp)