Mỗi lần bạn muốn bỏ cuộc, hãy nhớ lại lý do bạn bắt đầu

“Whenever you want to give up, remember why you started.”

— đó chính là nguồn lực để tiếp tục. —

🧠 Phân tích ý nghĩa

🇻🇳 Câu nói này là lời nhắc nhở mạnh mẽ về tầm quan trọng của động lực nội tại và mục đích ban đầu đằng sau những nỗ lực của chúng ta. Khi đối mặt với thử thách và cám dỗ muốn bỏ cuộc, việc nhớ lại niềm đam mê ban đầu, mục tiêu hoặc lý do bắt đầu có thể thắp lại động lực của chúng ta và cung cấp sự kiên cường cần thiết để vượt qua chướng ngại vật.

🇺🇸 This quote is a powerful reminder of the importance of intrinsic motivation and the foundational purpose behind our endeavors. When faced with challenges and the temptation to quit, recalling the initial passion, goals, or reasons for starting can reignite our drive and provide the resilience needed to overcome obstacles.

🇻🇳 Nó cho thấy rằng điểm khởi đầu của chúng ta không chỉ là một sự kiện trong quá khứ, mà là một nguồn sức mạnh liên tục. Bằng cách kết nối với ‘lý do’ ban đầu đó, chúng ta khai thác một nguồn năng lượng và sự cam kết dồi dào, biến sự đầu hàng tiềm tàng thành nỗ lực bền bỉ và thành công cuối cùng.

🇺🇸 It suggests that our starting point is not just a past event, but a continuous source of strength. By connecting with that original ‘why,’ we tap into a wellspring of energy and commitment, transforming potential surrender into sustained effort and eventual success.

📚 Cấu trúc Ngữ pháp

Imperative mood (Mệnh lệnh thức)

Trích: “Whenever you want to give up, remember why you started.”

Câu này sử dụng mệnh lệnh thức ở động từ ‘remember’ (hãy nhớ) để đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn trực tiếp cho người nghe/đọc. Mệnh lệnh thức thường bắt đầu bằng động từ nguyên thể.

  • 🇺🇸 Do your homework.
    🇻🇳 Hãy làm bài tập về nhà của bạn.
  • 🇺🇸 Listen carefully.
    🇻🇳 Hãy lắng nghe cẩn thận.

Subordinate clause of time (Mệnh đề phụ chỉ thời gian)

Trích: “Whenever you want to give up, remember why you started.”

Cụm ‘Whenever you want to give up’ là một mệnh đề phụ chỉ thời gian, bắt đầu bằng từ nối ‘Whenever’ (bất cứ khi nào). Nó bổ nghĩa cho mệnh đề chính ‘remember why you started’, cho biết thời điểm thực hiện hành động trong mệnh đề chính.

  • 🇺🇸 When I arrive, call me.
    🇻🇳 Khi tôi đến, hãy gọi cho tôi.
  • 🇺🇸 As long as you are here, help me.
    🇻🇳 Chừng nào bạn còn ở đây, hãy giúp tôi.

Noun clause as object (Mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ)

Trích: “remember why you started”

Cụm ‘why you started’ là một mệnh đề danh ngữ, đóng vai trò làm tân ngữ trực tiếp cho động từ ‘remember’. Mệnh đề này bắt đầu bằng từ để hỏi ‘why’ và có cấu trúc chủ ngữ + động từ.

  • 🇺🇸 I know what you mean.
    🇻🇳 Tôi biết ý bạn là gì.
  • 🇺🇸 She asked how I did it.
    🇻🇳 Cô ấy hỏi tôi đã làm điều đó như thế nào.

💡 Từ vựng hay

endeavors /ɪnˈdɛvərz/
[danh từ] Nỗ lực, cố gắng.
resilience /rɪˈzɪliəns/
[danh từ] Sức bật, khả năng phục hồi.
obstacles /ˈɒbstəklz/
[danh từ] Chướng ngại vật, trở ngại.
intrinsic /ɪnˈtrɪnsɪk/
[tính từ] Nội tại, bên trong.
reignite /ˌriːɪɡˈnaɪt/
[động từ] Thắp lại, khơi lại.
wellspring /ˈwɛlˌsprɪŋ/
[danh từ] Nguồn dồi dào, nguồn mạch.
Đánh giá post

Similar Posts