Từ vựng sole: [adjective] Duy nhất, độc nhất

Sole: [adjective] Duy nhất, độc nhất

sole

/soʊl/

[adjective] Duy nhất, độc nhất

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang lên kế hoạch cho chuyến du lịch và muốn tìm một địa điểm nghỉ dưỡng ‘độc nhất vô nhị’ mà chưa ai biết đến? Hay bạn muốn nhấn mạnh rằng chỉ có một giải pháp duy nhất cho vấn đề đang gặp phải? Từ ‘sole’ sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác điều đó.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy tưởng tượng bạn chỉ có một chiếc ‘sole’ (giày) duy nhất, đó là sự ‘duy nhất’.

🔤 Các dạng từ

sole adj
duy nhất, độc nhất
solely adv
một cách duy nhất, chỉ riêng
sole noun
đế giày; cá bơn (loại cá)
🤝 Từ đồng nghĩa:
only (duy nhất), single (một, đơn lẻ), exclusive (độc quyền, riêng biệt), unique (độc nhất, vô song)
⚔️ Trái nghĩa:
multiple (nhiều), numerous (nhiều, vô số), common (phổ biến, thông thường), joint (chung, phối hợp)
🔗 Cụm từ hay dùng:
sole survivor (người sống sót duy nhất), sole reason (lý do duy nhất), sole proprietor (chủ sở hữu duy nhất), sole responsibility (trách nhiệm duy nhất)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 He was the sole survivor of the accident.
    🇻🇳 Anh ấy là người sống sót duy nhất sau vụ tai nạn.
  • 🇺🇸 This is my sole regret in life.
    🇻🇳 Đây là nỗi tiếc nuối duy nhất của tôi trong cuộc đời.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The company’s sole aim is to maximize profits.
    🇻🇳 Mục tiêu duy nhất của công ty là tối đa hóa lợi nhuận.
  • 🇺🇸 She has the sole right to make decisions regarding this project.
    🇻🇳 Cô ấy có quyền duy nhất để đưa ra các quyết định liên quan đến dự án này.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘sole’ (duy nhất) và ‘soul’ (linh hồn).

❌ I am the soul survivor of the team.

✅ I am the sole survivor of the team.

💡 Nhớ ‘sole’ giống ‘sole’ của đôi giày – chỉ có một chiếc duy nhất. ‘Soul’ là linh hồn, thứ trừu tượng.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘sole’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘solus’, có nghĩa là ‘một mình’. Qua thời gian, nó tiến hóa vào tiếng Anh cổ và giữ nguyên ý nghĩa về sự đơn lẻ, duy nhất. Ngày nay, ‘sole’ được sử dụng rộng rãi để chỉ sự độc quyền hoặc không có đối thủ.

🇺🇸 The word ‘sole’ originates from the Latin word ‘solus’, meaning ‘alone’. Over time, it evolved into Old English, retaining its sense of singularity and uniqueness. Today, ‘sole’ is widely used to denote exclusivity or the absence of any other.

🇻🇳 Trong nhiều tình huống, việc sử dụng ‘sole’ giúp nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tính đặc biệt của một điều gì đó. Ví dụ, một ‘sole purpose’ (mục đích duy nhất) thể hiện sự tập trung cao độ, trong khi ‘sole legal heir’ (người thừa kế hợp pháp duy nhất) chỉ rõ vị trí độc tôn của người đó trong việc thừa kế tài sản.

🇺🇸 In many contexts, using ‘sole’ emphasizes the importance or distinctiveness of something. For instance, a ‘sole purpose’ conveys intense focus, while ‘sole legal heir’ clarifies that person’s unique position in inheriting an estate.

Đánh giá post

Similar Posts