Từ vựng ethical: [adjective] Thuộc về đạo đức, có nguyên tắc đạo đức.

Ethical: [adjective] Thuộc về đạo đức, có nguyên tắc đạo đức.

ethical

/ˈeθɪkl/

[adjective] Thuộc về đạo đức, có nguyên tắc đạo đức.

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang phân vân không biết nên nói thật hay nói dối để tránh làm mất lòng sếp khi bị hỏi về dự án chưa hoàn thành? Hay khi đi du lịch, bạn nên làm gì khi thấy một món đồ bị bỏ quên ở khách sạn? Việc đưa ra những quyết định đúng đắn trong những tình huống này đòi hỏi bạn phải hiểu rõ khái niệm về ‘ethical’.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Từ ‘ethical’ có gốc Latin ‘ethos’ nghĩa là ‘tính cách’, ‘tập quán’. Hãy nghĩ đến việc sống có ‘tính cách’ tốt đẹp, đó chính là sống có đạo đức.

🔤 Các dạng từ

ethical adj
thuộc về đạo đức, có nguyên tắc đạo đức
ethically adv
một cách có đạo đức
ethics noun
đạo đức học, hệ thống đạo đức
🤝 Từ đồng nghĩa:
moral (có đạo đức), principled (có nguyên tắc), virtuous (đức hạnh), righteous (chính đáng, đúng đắn), upright (chính trực)
⚔️ Trái nghĩa:
unethical (phi đạo đức), immoral (vô đạo đức), dishonest (không trung thực), corrupt (tham nhũng), unprincipled (vô nguyên tắc)
🔗 Cụm từ hay dùng:
ethical dilemma (tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức), ethical considerations (những cân nhắc về đạo đức), ethical standards (tiêu chuẩn đạo đức), ethical behavior (hành vi có đạo đức), ethical guidelines (hướng dẫn về đạo đức)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 It’s important to act in an ethical way, even when no one is watching.
    🇻🇳 Điều quan trọng là phải hành động một cách có đạo đức, ngay cả khi không có ai nhìn thấy.
  • 🇺🇸 She decided to report the issue, believing it was the ethical thing to do.
    🇻🇳 Cô ấy quyết định báo cáo vấn đề, tin rằng đó là điều đúng đắn về mặt đạo đức phải làm.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The company is committed to maintaining the highest ethical standards in all its business practices.
    🇻🇳 Công ty cam kết duy trì các tiêu chuẩn đạo đức cao nhất trong mọi hoạt động kinh doanh của mình.
  • 🇺🇸 We need to address this ethical dilemma before proceeding with the project.
    🇻🇳 Chúng ta cần giải quyết tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức này trước khi tiếp tục dự án.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘ethical’ và ‘moral’. Mặc dù hai từ này thường dùng thay thế cho nhau, ‘ethical’ thường ám chỉ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn đạo đức được quy định bởi một nhóm, tổ chức hoặc nghề nghiệp, trong khi ‘moral’ thường đề cập đến các nguyên tắc đạo đức cá nhân.

❌ He has a strong moral compass, always making the right choices.

✅ He has a strong ethical compass, always making the right choices.

💡 Hãy nghĩ ‘ethical’ là các quy tắc chung, còn ‘moral’ là lương tâm của bạn.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘ethical’ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ ‘ethos’, có nghĩa là ‘tính cách’, ‘tập quán’, ‘luật lệ’. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ các nguyên tắc về đạo đức, đúng sai.

🇺🇸 The word ‘ethical’ originates from the ancient Greek word ‘ethos’, meaning ‘character’, ‘custom’, or ‘law’. Over time, it evolved to refer to principles of morality, right and wrong.

🇻🇳 Trong thế giới kinh doanh hiện đại, việc hành xử có đạo đức (‘ethical behavior’) không chỉ là trách nhiệm mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin với khách hàng, đối tác và giữ vững danh tiếng của doanh nghiệp.

🇺🇸 In the modern business world, acting ethically (‘ethical behavior’) is not just a responsibility but also a key factor in building trust with customers, partners, and maintaining the company’s reputation.

Đánh giá post

Similar Posts