Từ vựng deficiency: [noun] Sự thiếu hụt, khiếm khuyết.

Deficiency: [noun] Sự thiếu hụt, khiếm khuyết.

deficiency

/dɪˈfɪʃnsi/

[noun] Sự thiếu hụt, khiếm khuyết.

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang làm việc trong một dự án quan trọng và nhận ra thiếu hụt nhân lực trầm trọng? Hoặc bạn muốn du lịch nước ngoài nhưng lại gặp vấn đề về thiếu hụt giấy tờ cần thiết? Hiểu rõ từ ‘deficiency’ sẽ giúp bạn diễn đạt tình huống này một cách chính xác.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Nghĩ đến ‘de-‘ (làm giảm đi) và ‘efficient’ (hiệu quả), ‘deficiency’ là sự thiếu hụt làm giảm hiệu quả.

🔤 Các dạng từ

deficiency noun
sự thiếu hụt, khiếm khuyết
deficient adj
thiếu hụt, kém cỏi
🤝 Từ đồng nghĩa:
lack (sự thiếu, sự thiếu vắng), shortage (sự thiếu hụt, khan hiếm), insufficiency (sự không đủ, thiếu hụt), scarcity (sự khan hiếm, hiếm có), inadequacy (sự không đầy đủ, không thỏa đáng)
⚔️ Trái nghĩa:
abundance (sự dồi dào, phong phú), surplus (sự dư thừa), plenty (sự nhiều, sự đầy đủ), sufficiency (sự đầy đủ), wealth (sự giàu có, sự phong phú)
🔗 Cụm từ hay dùng:
nutritional deficiency (sự thiếu hụt dinh dưỡng), vitamin deficiency (sự thiếu hụt vitamin), mineral deficiency (sự thiếu hụt khoáng chất), serious deficiency (sự thiếu hụt nghiêm trọng), identify a deficiency (xác định một sự thiếu hụt)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 I noticed a deficiency in our team’s communication skills after the project launch.
    🇻🇳 Tôi nhận thấy một sự thiếu hụt trong kỹ năng giao tiếp của đội mình sau khi dự án khởi động.
  • 🇺🇸 My doctor said I have a vitamin D deficiency and need to take supplements.
    🇻🇳 Bác sĩ của tôi nói tôi bị thiếu vitamin D và cần uống bổ sung.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The report highlighted a significant deficiency in the company’s cybersecurity measures.
    🇻🇳 Báo cáo đã nêu bật một sự thiếu hụt đáng kể trong các biện pháp an ninh mạng của công ty.
  • 🇺🇸 We are facing a deficiency of qualified personnel for this new role.
    🇻🇳 Chúng ta đang đối mặt với sự thiếu hụt nhân sự có trình độ cho vai trò mới này.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘deficiency’ và ‘deficit’. ‘Deficiency’ thường chỉ sự thiếu hụt về chất lượng hoặc khả năng, trong khi ‘deficit’ thường chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc tài chính.

❌ The company is experiencing a financial deficiency due to low sales.

✅ The company is experiencing a financial deficit due to low sales.

💡 Hãy nhớ ‘deficit’ thường đi với tiền bạc hoặc số liệu.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘deficiency’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘deficere’, có nghĩa là ‘thiếu hụt’ hoặc ‘trở nên yếu đi’. Nó bắt nguồn từ ‘de-‘ (xuống, đi xuống) và ‘facere’ (làm, tạo ra). Trong tiếng Anh, ‘deficiency’ được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt về chất, lượng hoặc phẩm chất của một thứ gì đó.

🇺🇸 The word ‘deficiency’ originates from the Latin word ‘deficere’, meaning ‘to run short’ or ‘to become weak’. It is derived from ‘de-‘ (down, away) and ‘facere’ (to do, to make). In English, ‘deficiency’ is used to denote a lack in the quality, quantity, or degree of something.

🇻🇳 Trong y học, ‘deficiency’ rất phổ biến, ví dụ như ‘iron deficiency’ (thiếu sắt) hoặc ‘vitamin deficiency’ (thiếu vitamin), những tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe. Trong kinh doanh, ‘deficiency’ có thể chỉ ra sự thiếu hụt trong kế hoạch, nguồn lực hoặc kỹ năng cần thiết để đạt được mục tiêu. Hiểu rõ cách dùng ‘deficiency’ giúp chúng ta diễn đạt các vấn đề một cách chính xác và tìm kiếm giải pháp hiệu quả hơn.

🇺🇸 In medicine, ‘deficiency’ is commonly used, such as ‘iron deficiency’ or ‘vitamin deficiency’, which directly impact health. In business, a ‘deficiency’ can indicate a lack in plans, resources, or skills needed to achieve objectives. Understanding how to use ‘deficiency’ allows us to articulate problems accurately and seek more effective solutions.

Đánh giá post

Similar Posts