Regrettable: [adjective] Đáng tiếc, đáng ân hận.
regrettable
/rɪˈɡretəbl/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn lỡ lời nói một câu khiến đồng nghiệp buồn, hoặc một chuyến đi bị hủy đột ngột vì thời tiết xấu. Những tình huống này đều khiến bạn cảm thấy tiếc nuối, và từ ‘regrettable’ sẽ giúp bạn diễn tả cảm xúc này một cách chính xác.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Nhớ từ ‘regrettable’ như nhớ đến hành động ‘regret’ (hối tiếc) và ‘table’ (bàn), ngụ ý một điều gì đó không mong muốn đã xảy ra trên ‘bàn’ làm việc hoặc trong một cuộc họp quan trọng.
🔤 Các dạng từ
đáng tiếc, đáng ân hận
hối tiếc, ân hận
sự hối tiếc, sự ân hận
một cách đáng tiếc, một cách ân hận
unfortunate (không may), deplorable (đáng trách), lamentable (đáng than thở), sad (buồn)
fortunate (may mắn), happy (vui vẻ), welcome (được chào đón), desirable (đáng mong muốn)
a regrettable incident (một sự cố đáng tiếc), a regrettable decision (một quyết định đáng tiếc), a regrettable mistake (một sai lầm đáng tiếc), it is regrettable that… (thật đáng tiếc là…)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 It was regrettable that the meeting had to be cancelled at the last minute.
🇻🇳 Thật đáng tiếc là cuộc họp đã phải hủy vào phút chót. - 🇺🇸 I made a regrettable error in the report, and I apologize for it.
🇻🇳 Tôi đã mắc một lỗi đáng tiếc trong báo cáo, và tôi xin lỗi vì điều đó.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The company issued a statement regarding the regrettable incident.
🇻🇳 Công ty đã đưa ra một tuyên bố về sự cố đáng tiếc này. - 🇺🇸 It is regrettable that such valuable historical artifacts were lost due to the fire.
🇻🇳 Thật đáng tiếc khi những hiện vật lịch sử quý giá như vậy đã bị mất do vụ cháy.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘regrettable’ (adj) và ‘regret’ (verb/noun).
❌ I feel regrettable about my mistake.
✅ I feel regret about my mistake. OR My mistake was regrettable.
💡 ‘Regrettable’ mô tả tính chất của sự việc, còn ‘regret’ là hành động hoặc cảm xúc hối tiếc.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘regrettable’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘re-‘ (lại) và ‘gretus’, dạng quá khứ phân từ của ‘grati’ (ơn huệ, biết ơn). Theo thời gian, nó phát triển thành ‘regret’ (hối tiếc) trong tiếng Anh và ‘regrettable’ (adj) để mô tả những điều gì đó mang lại cảm giác hối tiếc hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để diễn tả sự kiện, hành động hoặc quyết định không may mắn hoặc có hậu quả tiêu cực.
🇺🇸 The word ‘regrettable’ originates from the Latin ‘re-‘ (again) and ‘gretus’, the past participle of ‘grati’ (grace, gratitude). Over time, it evolved into ‘regret’ (to feel sorrow or remorse) in English, and ‘regrettable’ (adjective) to describe things that elicit feelings of remorse or are undesirable. It is often used to express unfortunate events, actions, or decisions that have negative consequences.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta có thể dùng ‘regrettable’ để xin lỗi hoặc thừa nhận một sai lầm nhỏ, ví dụ như làm đổ nước lên bàn của ai đó. Trong môi trường công sở hoặc các văn bản chính thức, từ này được sử dụng để diễn tả những sự kiện không mong muốn xảy ra, như việc hủy bỏ một hợp đồng, hoặc một quyết định kinh doanh không mang lại kết quả như mong đợi, giúp duy trì sự chuyên nghiệp và lịch sự.
🇺🇸 In everyday communication, we might use ‘regrettable’ to apologize or acknowledge a minor mistake, such as spilling a drink on someone’s desk. In professional settings or formal documents, the term is employed to describe unfortunate occurrences, like the cancellation of a contract or a business decision that didn’t yield expected results, helping to maintain professionalism and politeness.

![Từ vựng regrettable: [adjective] Đáng tiếc, đáng ân hận.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/regrettable.webp)
![Từ vựng ambition: [n] tham vọng, hoài bão](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ambition.webp)
![Từ vựng Throat: [n] Họng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/throat-1.webp)

![Từ vựng Option: [n] Tùy chọn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/option.webp)
![Từ vựng Cat: [n] Con Mèo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cat-2.webp)
![Từ vựng self-appreciation: [n] Sự tự trân trọng, tự đánh giá cao](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/self-appreciation.webp)