Fester: [verb] (vết thương, cảm xúc) trở nên tồi tệ hơn, tích tụ sự cay đắng
fester
/ˈfes.tər/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn từng cảm thấy một sự bực bội nhỏ cứ lớn dần lên trong lòng, khiến bạn khó chịu mãi không thôi? Hoặc một vết thương tưởng chừng nhỏ lại cứ sưng tấy và đau nhức? Đó chính là lúc bạn cần đến từ ‘fester’ để diễn tả.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Âm ‘fes’ nghe giống ‘phát’ và ‘ter’ giống ‘tật’. ‘Phát tật’ ý chỉ một điều tồi tệ đang phát triển và lan ra.
🔤 Các dạng từ
trở nên tồi tệ hơn, tích tụ sự cay đắng
đang trở nên tồi tệ hơn, đang âm ỉ
worsen (trở nên tệ hơn), aggravate (làm trầm trọng thêm), putrefy (thối rữa), rankle (gây đau đớn dai dẳng, âm ỉ), degenerate (suy thoái)
heal (lành lại), improve (cải thiện), resolve (giải quyết), abate (giảm bớt), disappear (biến mất)
festering wound (vết thương đang âm ỉ, nhiễm trùng), festering resentment (sự oán giận âm ỉ), festering anger (cơn giận tích tụ), allow a grievance to fester (để một sự bất mãn tích tụ), festering sore (vết loét đang tồi tệ)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 If you don’t clean that cut, it’s going to fester.
🇻🇳 Nếu cậu không vệ sinh vết cắt đó, nó sẽ bị nhiễm trùng đó. - 🇺🇸 His unspoken anger began to fester, poisoning their friendship.
🇻🇳 Cơn giận không nói ra của anh ấy bắt đầu tích tụ, làm tổn hại tình bạn của họ.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 Unresolved disputes can fester within an organization, leading to decreased productivity and morale.
🇻🇳 Những mâu thuẫn chưa được giải quyết có thể âm ỉ trong một tổ chức, dẫn đến giảm năng suất và tinh thần làm việc. - 🇺🇸 The artist felt that his creative spirit had begun to fester due to lack of encouragement.
🇻🇳 Người nghệ sĩ cảm thấy tinh thần sáng tạo của mình đã bắt đầu suy thoái do thiếu sự động viên.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘fester’ với ‘spread’ hoặc ‘develop’ một cách chung chung.
❌ The infection started to spread and fester in his leg.
✅ The infection started to fester in his leg.
💡 ‘Fester’ nhấn mạnh sự tồi tệ đi, tích tụ và có thể là nhiễm trùng hoặc cảm xúc tiêu cực âm ỉ, chứ không chỉ đơn thuần là lan rộng hay phát triển.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘fester’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘fastre’ (thối rữa, mục nát), và trước đó là tiếng Latin ‘fastidium’ (chán ghét, ghê tởm). Ý nghĩa gốc này ban đầu ám chỉ sự thối rữa về thể chất, sau đó mở rộng ra để chỉ sự suy thoái hoặc tích tụ tiêu cực về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc xã hội.
🇺🇸 The word ‘fester’ originates from the Old French word ‘fastre’ (to rot, to putrefy), and further back to Latin ‘fastidium’ (disgust, loathing). Its original meaning referred to physical decay, and it later extended to describe mental, emotional, or social deterioration or the accumulation of negativity.
🇻🇳 Trong y học, ‘festering wound’ là một tình trạng nguy hiểm cần được xử lý ngay lập tức để tránh nhiễm trùng lan rộng. Trong giao tiếp hàng ngày, ‘fester’ giúp chúng ta mô tả những cảm xúc tiêu cực như sự tức giận, oán giận, hoặc sự không hài lòng cứ âm ỉ, ngày càng lớn và ảnh hưởng đến các mối quan hệ hoặc tâm trạng của chúng ta.
🇺🇸 In medicine, a ‘festering wound’ is a serious condition requiring immediate attention to prevent further infection. In everyday communication, ‘fester’ helps us describe negative emotions like anger, resentment, or dissatisfaction that simmer, grow, and impact our relationships or mood.

![Từ vựng fester: [verb] (vết thương, cảm xúc) trở nên tồi tệ hơn, tích tụ sự cay đắng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fester.webp)
![Từ vựng volatility: [Noun] Sự dễ biến động, sự bất ổn (thường dùng cho cảm xúc, thị trường)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/volatility.webp)
![Từ vựng biding one's time: [Thành ngữ] Chờ đợi thời cơ, chờ đợi cơ hội thích hợp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/biding-ones-time.webp)
![Từ vựng Scanner: [n] Máy quét](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/scanner.webp)
![Từ vựng Programming: [n] Lập trình](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/programming.webp)
![Từ vựng assertion: [Danh từ] Sự khẳng định, lời khẳng định.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/assertion.webp)
![Từ vựng stagnant: [adjective] Trì trệ, ứ đọng, không phát triển.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/stagnant.webp)