Objective: [tính từ] Khách quan, công bằng.
objective
/əbˈdʒektɪv/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Khi chấm điểm bài tập về nhà, bạn muốn đưa ra nhận xét công bằng nhất có thể cho từng học sinh. Hay khi bạn bè tranh cãi về một bộ phim, bạn muốn đưa ra ý kiến không thiên vị ai. Lúc này, bạn cần một từ để diễn tả sự khách quan, không thiên vị này.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Objective nghe giống Objective (mục tiêu). Để đạt được mục tiêu, chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, không để cảm xúc chi phối.
🔤 Các dạng từ
khách quan, công bằng
mục tiêu, mục đích
một cách khách quan, công bằng
tính khách quan, sự công bằng
impartial (không thiên vị), unbiased (không thiên vị), fair (công bằng), neutral (trung lập), dispassionate (không xúc động)
subjective (chủ quan), biased (thiên vị), partial (thiên vị), prejudiced (có định kiến), emotional (cảm tính)
objective assessment (sự đánh giá khách quan), objective evidence (bằng chứng khách quan), objective criteria (tiêu chí khách quan), objective reporting (việc tường thuật khách quan), objective view (cái nhìn khách quan)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 Try to be objective when you listen to both sides of the story.
🇻🇳 Hãy cố gắng khách quan khi bạn nghe câu chuyện từ cả hai phía. - 🇺🇸 Her comments were very objective and didn’t show any personal feelings.
🇻🇳 Lời nhận xét của cô ấy rất khách quan và không thể hiện bất kỳ cảm xúc cá nhân nào.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The committee will make an objective evaluation of all proposals based on the pre-defined criteria.
🇻🇳 Ủy ban sẽ đưa ra đánh giá khách quan về tất cả các đề xuất dựa trên các tiêu chí đã được xác định trước. - 🇺🇸 Journalists are expected to provide objective reporting of current events.
🇻🇳 Nhà báo được kỳ vọng sẽ cung cấp các bản tin khách quan về các sự kiện hiện tại.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘objective’ (tính từ) và ‘objective’ (danh từ).
❌ He is a very objective person.
✅ He has a clear objective for the project. OR He is a very objective-minded person.
💡 ‘Objective’ khi là tính từ mang nghĩa khách quan, công bằng. Khi là danh từ, nó có nghĩa là mục tiêu, mục đích. Chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘objective’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘obiectum’, nghĩa là ‘vật được đưa ra’. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ những gì có thể nhận thức hoặc đo lường một cách độc lập với suy nghĩ hoặc cảm xúc của một người. Trong tiếng Anh, ‘objective’ như một tính từ nhấn mạnh vào sự thật, bằng chứng và lý trí, trái ngược với ‘subjective’ (chủ quan), vốn dựa trên cảm nhận cá nhân.
🇺🇸 The word ‘objective’ originates from the Latin word ‘obiectum’, meaning ‘that which is thrown before’. Over time, it evolved to refer to things that can be perceived or measured independently of one’s thoughts or feelings. In English, ‘objective’ as an adjective emphasizes facts, evidence, and reason, contrasting with ‘subjective’, which is based on personal feelings.
🇻🇳 Tính khách quan là nền tảng trong nhiều lĩnh vực. Trong khoa học, các nhà nghiên cứu cố gắng thu thập dữ liệu một cách ‘objective’ để tránh sai lệch. Trong báo chí, ‘objective reporting’ (tường thuật khách quan) giúp công chúng có cái nhìn đa chiều. Ngay cả trong cuộc sống hàng ngày, khi đưa ra lời khuyên hay giải quyết mâu thuẫn, việc giữ thái độ ‘objective’ sẽ giúp mọi người nhìn nhận vấn đề một cách rõ ràng và công bằng hơn.
🇺🇸 Objectivity is fundamental in many fields. In science, researchers strive to gather data ‘objectively’ to avoid bias. In journalism, ‘objective reporting’ helps the public gain a balanced perspective. Even in daily life, when giving advice or resolving conflicts, maintaining an ‘objective’ stance helps people see issues more clearly and fairly.

![Từ vựng objective: [tính từ] Khách quan, công bằng.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/objective.webp)
![Từ vựng Rename: [v] Đổi tên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/rename.webp)
![Từ vựng Graphics: [n] Đồ họa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/graphics.webp)
![Từ vựng Keyboard: [n] Bàn phím](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/keyboard.webp)
![Từ vựng Cousin: [n] Anh chị em họ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cousin.webp)
![Từ vựng reputation: [noun] Danh tiếng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/reputation.webp)
![Từ vựng spectrum: [noun] Phổ, phạm vi rộng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/spectrum.webp)