Từ vựng advocates: [động từ] Ủng hộ, tán thành.

Advocates: [động từ] Ủng hộ, tán thành.

advocates

/ˈædvəkeɪts/

[động từ] Ủng hộ, tán thành.

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang tham gia một buổi tranh luận về vấn đề môi trường và muốn bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ cho một giải pháp cụ thể? Hay bạn muốn thuyết phục đồng nghiệp về một ý tưởng mới trong cuộc họp? Đôi khi, chỉ nói ‘tôi thích’ là chưa đủ, bạn cần một từ mạnh mẽ hơn để thể hiện sự ủng hộ của mình.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Advocate nghe giống như ‘add vocate’, thêm tiếng nói ủng hộ cho một ai đó hoặc một điều gì đó.

🔤 Các dạng từ

advocates verb
ủng hộ, tán thành (hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít)
advocating verb
đang ủng hộ, đang tán thành (hiện tại tiếp diễn, danh động từ)
advocated verb
đã ủng hộ, đã tán thành (quá khứ đơn, quá khứ phân từ)
advocate noun
người ủng hộ, người bênh vực
advocacy noun
sự ủng hộ, sự bênh vực
🤝 Từ đồng nghĩa:
support (hỗ trợ, ủng hộ), endorse (tán thành, ủng hộ), champion (tích cực ủng hộ, bảo vệ), promote (thúc đẩy, quảng bá), back (hậu thuẫn, ủng hộ)
⚔️ Trái nghĩa:
oppose (phản đối), denounce (lên án), criticize (chỉ trích), reject (từ chối), condemn (lên án, chỉ trích nặng nề)
🔗 Cụm từ hay dùng:
advocate for a cause (ủng hộ một mục đích/lý tưởng), advocate for change (ủng hộ sự thay đổi), advocate for human rights (bênh vực quyền con người), publicly advocate (công khai ủng hộ), strongly advocate (ủng hộ mạnh mẽ)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 Many young people advocate for greater environmental protection.
    🇻🇳 Nhiều người trẻ ủng hộ việc bảo vệ môi trường mạnh mẽ hơn.
  • 🇺🇸 She decided to advocate for her friend during the difficult negotiation.
    🇻🇳 Cô ấy đã quyết định bênh vực cho bạn mình trong suốt cuộc đàm phán khó khăn.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The organization actively advocates for policies that improve access to education.
    🇻🇳 Tổ chức này tích cực ủng hộ các chính sách cải thiện việc tiếp cận giáo dục.
  • 🇺🇸 We must advocate for sustainable practices in all our business operations.
    🇻🇳 Chúng ta phải tán thành các thực hành bền vững trong tất cả các hoạt động kinh doanh của mình.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘advocate’ (động từ/danh từ) và ‘advocacy’ (danh từ trừu tượng).

❌ He is an advocate of human rights.

✅ He is an advocate of human rights. (Anh ấy là một người ủng hộ quyền con người.)

💡 Nhớ rằng ‘advocates’ (verb) là hành động ủng hộ, còn ‘advocate’ (noun) là người làm hành động đó, còn ‘advocacy’ là sự nghiệp, hoạt động ủng hộ.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Động từ ‘advocates’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘advocare’, nghĩa là ‘kêu gọi để giúp đỡ’. Ban đầu, nó thường chỉ việc luật sư biện hộ cho thân chủ của mình tại tòa. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ việc ủng hộ, bênh vực cho bất kỳ ý tưởng, chính sách hay nhóm người nào.

🇺🇸 The verb ‘advocates’ originates from the Latin word ‘advocare’, meaning ‘to call to one’s aid’. Originally, it often referred to a lawyer speaking on behalf of their client in court. Over time, its meaning expanded to encompass supporting or speaking out for any idea, policy, or group of people.

🇻🇳 Trong thế giới hiện đại, việc sử dụng ‘advocates’ rất phổ biến. Các nhà hoạt động xã hội thường ‘advocate’ cho các vấn đề môi trường, quyền con người. Trong kinh doanh, người quản lý có thể ‘advocate’ cho các chiến lược mới để cải thiện hiệu suất. Ngay cả trong cuộc sống cá nhân, bạn có thể ‘advocate’ cho một lối sống lành mạnh hơn.

🇺🇸 In the modern world, the use of ‘advocates’ is widespread. Social activists often ‘advocate’ for environmental issues and human rights. In business, managers might ‘advocate’ for new strategies to improve performance. Even in personal life, you can ‘advocate’ for a healthier lifestyle.

Đánh giá post

Similar Posts