Self-defeating: [adj] Tự hủy hoại
self-defeating
/ˌself.dɪˈfiː.tɪŋ/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đã bao giờ thấy mình đặt ra mục tiêu cao rồi lại tự mình cản trở con đường thành công chưa? Hoặc khi đang cố gắng thuyết phục ai đó, bạn lại vô tình nói ra điều khiến họ nghi ngờ? Những hành động tưởng chừng vô hại đó có thể đang khiến bạn rơi vào cái bẫy tự hủy hoại đấy.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Nghĩ đến ‘self’ (bản thân) và ‘defeating’ (đánh bại). Khi bạn ‘self-defeating’, bạn đang tự mình đánh bại chính mình.
🔤 Các dạng từ
tự hủy hoại
sự tự hủy hoại
counterproductive (phản tác dụng), self-sabotaging (tự phá hoại), undoing (tự làm hỏng), ruinous (tàn khốc, tai hại)
constructive (mang tính xây dựng), productive (hiệu quả), beneficial (có lợi), helpful (giúp ích)
a self-defeating attitude (một thái độ tự hủy hoại), a self-defeating strategy (một chiến lược tự hủy hoại), self-defeating behavior (hành vi tự hủy hoại), a self-defeating cycle (một vòng luẩn quẩn tự hủy hoại)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 His constant worrying about failing is actually self-defeating; it makes him more likely to fail.
🇻🇳 Việc anh ấy liên tục lo lắng về thất bại thực sự là tự hủy hoại; điều đó càng khiến anh ấy dễ thất bại hơn. - 🇺🇸 Constantly complaining about the work, even when it’s going well, can be a self-defeating habit.
🇻🇳 Việc liên tục phàn nàn về công việc, ngay cả khi mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp, có thể là một thói quen tự hủy hoại.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The company’s refusal to adapt to market changes proved to be a self-defeating strategy, leading to significant financial losses.
🇻🇳 Sự từ chối thích ứng với thay đổi thị trường của công ty đã chứng tỏ là một chiến lược tự hủy hoại, dẫn đến thua lỗ tài chính đáng kể. - 🇺🇸 Adopting a consistently negative outlook can be a self-defeating approach to personal development.
🇻🇳 Việc áp dụng một quan điểm tiêu cực liên tục có thể là một cách tiếp cận tự hủy hoại đối với sự phát triển cá nhân.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn với ‘self-confident’ (tự tin) hoặc ‘self-sufficient’ (tự túc).
❌ He has a self-defeating attitude towards challenges.
✅ He has a self-defeating attitude towards challenges.
💡 ‘Self-defeating’ mô tả hành động hoặc thái độ làm hại chính mình, trong khi ‘self-confident’ và ‘self-sufficient’ mô tả những phẩm chất tích cực.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘self-defeating’ là một từ ghép, kết hợp giữa ‘self’ (bản thân) và ‘defeating’ (đánh bại). Gốc từ ‘defeat’ bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ ‘defet’, có nghĩa là ‘làm đổ’ hoặc ‘đánh bại’. Khi áp dụng cho ‘self’, nó chỉ hành động hay xu hướng mà một người vô tình hoặc cố ý tự làm tổn hại đến lợi ích, mục tiêu hoặc sự thành công của chính mình.
🇺🇸 The word ‘self-defeating’ is a compound word, combining ‘self’ and ‘defeating’. The root word ‘defeat’ originates from Old French ‘defet’, meaning ‘to undo’ or ‘to conquer’. When applied to ‘self’, it refers to an action or tendency where a person unintentionally or intentionally harms their own interests, goals, or success.
🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp các ví dụ về hành vi tự hủy hoại: một học sinh thông minh nhưng luôn trì hoãn việc học, một người muốn giảm cân nhưng lại ăn uống vô độ, hoặc một nhà lãnh đạo tài năng nhưng lại có thái độ tiêu cực khiến nhân viên xa lánh. Nhận diện và thay đổi những hành vi tự hủy hoại này là bước quan trọng để đạt được mục tiêu cá nhân và chuyên nghiệp.
🇺🇸 In daily life, we often encounter examples of self-defeating behavior: a bright student who constantly procrastinates on studying, a person who wants to lose weight but overeats, or a talented leader who has a negative attitude that alienates their employees. Recognizing and changing these self-defeating behaviors is a crucial step towards achieving personal and professional goals.

![Từ vựng self-defeating: [adj] Tự hủy hoại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/self-defeating.webp)
![Từ vựng Pen: [n] Cái bút](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/pen-1.webp)

![Từ vựng invariably: [Adv] Luôn luôn, không thay đổi, nhất quán](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/invariably.webp)
![Từ vựng articulation: [Noun] Sự diễn đạt rõ ràng, sự phát âm rõ ràng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/articulation.webp)
![Từ vựng Intestine: [n] Ruột](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/intestine-1.webp)
![Từ vựng Foster parent: [n] Bố mẹ nuôi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/foster-parent.webp)