Inflicted: [động từ] Gây ra (đau đớn, tổn hại).
inflicted
/ɪnˈflɪktɪd/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Dạo này, công việc của tôi gặp nhiều trục trặc, cảm giác như ‘gánh nặng’ đang bị ‘trút xuống’ vai. Tôi muốn tìm một từ tiếng Anh diễn tả chính xác cảm giác bị tổn thương hoặc gánh chịu điều tồi tệ không mong muốn.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng một vết thương (wound) trên người. Từ ‘inflicted’ nghe gợi nhớ đến sự ‘in’ (làm vào) một vết ‘flicted’ (tổn thương).
🔤 Các dạng từ
gây ra (đau đớn, tổn hại)
đã gây ra (đau đớn, tổn hại)
đang gây ra (đau đớn, tổn hại)
sự gây ra (đau đớn, tổn hại)
cause (gây ra), impose (áp đặt), bring about (mang lại, gây ra), deal (gây ra, giáng xuống), subject (làm cho phải chịu)
heal (chữa lành), cure (chữa khỏi), relieve (giảm bớt), prevent (ngăn chặn), avoid (tránh)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 I hope this bad weather doesn’t inflict too much damage on our outdoor event.
🇻🇳 Tôi hy vọng thời tiết xấu này sẽ không gây ra quá nhiều thiệt hại cho sự kiện ngoài trời của chúng ta. - 🇺🇸 He felt like his boss was constantly inflicting extra work on him.
🇻🇳 Anh ấy cảm thấy như sếp mình liên tục gây thêm việc cho anh ấy.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The sanctions imposed by the international community may inflict severe economic hardship on the nation.
🇻🇳 Các biện pháp trừng phạt do cộng đồng quốc tế áp đặt có thể gây ra khó khăn kinh tế nghiêm trọng cho quốc gia đó. - 🇺🇸 The company was accused of inflicting psychological distress on its employees through unrealistic deadlines.
🇻🇳 Công ty bị cáo buộc gây ra căng thẳng tâm lý cho nhân viên thông qua các thời hạn phi thực tế.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘inflict’ và ‘suffer’. ‘Inflict’ là chủ động gây ra, còn ‘suffer’ là bị động gánh chịu.
❌ The patient inflicted a lot of pain.
✅ The accident inflicted a lot of pain on the patient. (Hoặc: The patient suffered a lot of pain.)
💡 Nhớ rằng ‘inflict’ đi với chủ ngữ là người/vật gây ra nỗi đau/tổn hại. Chủ ngữ là người/vật gánh chịu sẽ dùng ‘suffer’.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘inflicted’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘infligere’, có nghĩa là ‘đánh vào’, ‘tấn công’ hoặc ‘gây ra’. Gốc ‘in-‘ có nghĩa là ‘vào’ và ‘flagere’ có nghĩa là ‘đánh’. Do đó, về mặt ngữ nghĩa, nó gợi lên hình ảnh của việc ‘đánh vào ai đó’ hoặc ‘tấn công ai đó’ để gây ra tổn hại. Ngày nay, chúng ta dùng nó để mô tả việc gây ra đau đớn về thể chất hoặc tinh thần, thiệt hại về tài sản, hoặc những hậu quả tiêu cực khác.
🇺🇸 The word ‘inflicted’ originates from the Latin word ‘infligere’, meaning ‘to strike against’, ‘to attack’, or ‘to inflict’. The root ‘in-‘ means ‘into’, and ‘flagere’ means ‘to strike’. Thus, etymologically, it evokes the image of ‘striking into’ or ‘attacking’ someone to cause harm. Today, we use it to describe causing physical or emotional pain, property damage, or other negative consequences.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta có thể nghe ai đó nói ‘My allergies are inflicting misery on me!’ để diễn tả sự khó chịu mà dị ứng gây ra. Trong bối cảnh trang trọng hơn, như các bản tin hoặc báo cáo, bạn sẽ thấy các cụm từ như ‘The sanctions inflicted economic devastation.’ (Các lệnh trừng phạt đã gây ra sự tàn phá kinh tế). Việc hiểu rõ cách dùng của ‘inflicted’ giúp chúng ta diễn đạt chính xác hơn khi nói về những tác động tiêu cực không mong muốn.
🇺🇸 In everyday conversation, we might hear someone say ‘My allergies are inflicting misery on me!’ to describe the discomfort their allergies are causing. In more formal settings, like news reports or academic papers, you’ll find phrases such as ‘The sanctions inflicted economic devastation.’ Understanding how to use ‘inflicted’ accurately helps us express negative, unwanted impacts more precisely.

![Từ vựng inflicted: [động từ] Gây ra (đau đớn, tổn hại).](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/inflicted.webp)
![Từ vựng Counselor: [n] Cố vấn/Người tư vấn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/counselor.webp)
![Từ vựng management: [n] sự quản lý, sự điều hành](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/management.webp)
![Từ vựng Hibernate: [v] Chế độ ngủ đông](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hibernate.webp)
![Từ vựng Log out: [v] Đăng xuất](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/log-out.webp)
![Từ vựng journey: [n] Hành trình, chuyến đi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/journey.webp)
![Từ vựng Data: [n] Dữ liệu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/data.webp)