Từ vựng ravages: [danh từ] Sự tàn phá, sự phá hủy.

Ravages: [danh từ] Sự tàn phá, sự phá hủy.

ravages

/ˈrævɪdʒɪz/

[danh từ] Sự tàn phá, sự phá hủy.

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Sau cơn bão dữ dội, khu vườn xinh đẹp của tôi giờ chỉ còn là đống đổ nát, mọi thứ tan hoang. Tôi cần một từ để diễn tả đúng sự tàn phá khủng khiếp đó.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy tưởng tượng những con quạ (ravens) gào thét trên đống đổ nát sau một cuộc tàn phá.

🔤 Các dạng từ

ravage verb
tàn phá, phá hủy
ravaged adj
bị tàn phá, bị hủy hoại
ravaging adj
gây tàn phá, hủy diệt
🤝 Từ đồng nghĩa:
destruction (sự hủy diệt), devastation (sự tàn phá nặng nề), ruin (sự đổ nát), damage (sự thiệt hại), plunder (sự cướp bóc)
⚔️ Trái nghĩa:
creation (sự sáng tạo), construction (sự xây dựng), preservation (sự bảo tồn), improvement (sự cải thiện), development (sự phát triển)
🔗 Cụm từ hay dùng:
the ravages of war (sự tàn phá của chiến tranh), the ravages of time (sự tàn phá của thời gian), the ravages of disease (sự tàn phá của bệnh tật), the ravages of nature (sự tàn phá của thiên nhiên), to suffer the ravages of (chịu đựng sự tàn phá của)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 The town is still recovering from the ravages of the earthquake.
    🇻🇳 Thị trấn vẫn đang phục hồi sau sự tàn phá của trận động đất.
  • 🇺🇸 We saw the ravages of the wildfire on the landscape.
    🇻🇳 Chúng tôi đã thấy sự tàn phá của đám cháy rừng trên cảnh quan.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The report detailed the ravages of the prolonged drought on the agricultural sector.
    🇻🇳 Báo cáo đã mô tả chi tiết sự tàn phá của đợt hạn hán kéo dài đối với lĩnh vực nông nghiệp.
  • 🇺🇸 The company is facing the ravages of fierce competition in the market.
    🇻🇳 Công ty đang đối mặt với sự tàn phá của cạnh tranh khốc liệt trên thị trường.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa danh từ ‘ravages’ và động từ ‘ravage’.

❌ The fire ravages the forest.

✅ The fire ravages the forest. (Động từ) Hoặc: The ravages of the fire were terrible. (Danh từ)

💡 Nhớ ‘ravages’ (số nhiều) thường đi với mạo từ ‘the’ hoặc đứng một mình như một danh từ chỉ sự tàn phá nói chung. ‘Ravage’ là động từ, dùng như một hành động.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘ravage’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘rapere’, nghĩa là ‘cướp bóc’ hoặc ‘lôi đi’. Theo thời gian, nó phát triển thành động từ ‘to ravage’ trong tiếng Anh, mang nghĩa ‘tàn phá’ hoặc ‘hủy diệt’. Danh từ ‘ravages’ thường dùng ở số nhiều để chỉ hậu quả của sự tàn phá đó, đặc biệt là những thiệt hại lớn lao và rõ rệt mà thiên tai, chiến tranh hay bệnh tật gây ra.

🇺🇸 The word ‘ravage’ originates from the Latin word ‘rapere’, meaning ‘to seize’ or ‘to snatch away’. Over time, it evolved into the English verb ‘to ravage’, meaning ‘to destroy’ or ‘to lay waste’. The noun ‘ravages’ is often used in the plural to describe the aftermath of such destruction, particularly the extensive and visible damage caused by natural disasters, wars, or diseases.

🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường dùng ‘ravages’ để nói về ảnh hưởng tiêu cực của thời gian lên ngoại hình hoặc sức khỏe, ví dụ ‘the ravages of age’. Trong các bài báo hoặc báo cáo chính thức, từ này được dùng để mô tả sự tàn phá khủng khiếp của các thảm họa như động đất, lũ lụt hay chiến tranh, nhấn mạnh mức độ thiệt hại và mất mát.

🇺🇸 In everyday conversation, we might use ‘ravages’ to talk about the negative effects of time on appearance or health, such as ‘the ravages of age’. In formal writing, like news articles or reports, the term is employed to describe the catastrophic destruction wrought by disasters like earthquakes, floods, or wars, emphasizing the scale of damage and loss.

Đánh giá post

Similar Posts