Clouded: [adj] Bị che mờ, bị làm cho tối tăm
clouded
/ˈklaʊ.dɪd/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn vừa nhận được một tin tức quan trọng, nhưng tâm trí bạn lại rối bời, không thể suy nghĩ rõ ràng. Hoặc khi bạn đang cố gắng giải thích một vấn đề phức tạp, nhưng lời nói của bạn lại lộn xộn, khó hiểu. Lúc này, từ ‘clouded’ sẽ giúp bạn diễn tả chính xác trạng thái đó.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng bầu trời ‘cloudy’ (nhiều mây) khiến tầm nhìn bị che mờ. ‘Clouded’ cũng mang nghĩa tương tự, làm mọi thứ trở nên mờ mịt, không rõ ràng.
🔤 Các dạng từ
bị che mờ, bị làm cho tối tăm
nhiều mây, u ám
đám mây
che mờ, làm tối tăm
obscured (bị che khuất), dim (mờ đi, tối sầm), hazy (mơ hồ, không rõ ràng), confused (lúng túng, bối rối), murky (tối tăm, đục ngầu)
clear (rõ ràng), bright (sáng sủa), obvious (hiển nhiên), lucid (minh mẫn, rõ ràng), understandable (có thể hiểu được)
clouded judgment (sự phán đoán bị che mờ), mind is clouded (tâm trí bị rối bời), vision is clouded (tầm nhìn bị che mờ), future is clouded (tương lai mờ mịt), waters are clouded (nước đục ngầu, tình hình rối ren)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 My mind feels really clouded after that long meeting.
🇻🇳 Đầu óc tôi cảm thấy thật rối bời sau cuộc họp dài đó. - 🇺🇸 He couldn’t make a decision because his judgment was clouded by emotions.
🇻🇳 Anh ấy không thể đưa ra quyết định vì sự phán đoán của anh ấy bị che mờ bởi cảm xúc.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The economic outlook remains clouded by uncertainty.
🇻🇳 Triển vọng kinh tế vẫn còn mờ mịt bởi sự bất ổn. - 🇺🇸 We must ensure that personal biases do not leave our professional judgment clouded.
🇻🇳 Chúng ta phải đảm bảo rằng những định kiến cá nhân không làm cho sự phán đoán chuyên môn của chúng ta bị che mờ.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘clouded’ (bị che mờ, làm cho tối tăm) và ‘cloudy’ (nhiều mây, u ám).
❌ The weather was very clouded today.
✅ The weather was very cloudy today.
💡 ‘Cloudy’ thường dùng để miêu tả thời tiết nhiều mây. ‘Clouded’ thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc sự vật bị che mờ, làm cho khó nhìn thấy hoặc hiểu rõ.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘clouded’ bắt nguồn từ danh từ ‘cloud’ (đám mây). Trong tiếng Anh cổ, ‘cloud’ có thể dùng để chỉ một đám đông hoặc một lượng lớn. Khi được dùng như một tính từ hoặc động từ, ‘clouded’ giữ lại ý nghĩa gốc về việc bị che phủ, làm mờ đi, giống như khi mây che kín bầu trời.
🇺🇸 The word ‘clouded’ originates from the noun ‘cloud’. In Old English, ‘cloud’ could refer to a crowd or a large quantity. When used as an adjective or verb, ‘clouded’ retains the sense of being covered or obscured, much like clouds obscuring the sky.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta dùng ‘clouded’ để nói về tâm trạng hoặc suy nghĩ không rõ ràng. Ví dụ, sau một đêm mất ngủ, bạn có thể nói ‘My mind is clouded’. Trong bối cảnh trang trọng hơn, ‘clouded’ có thể được dùng để mô tả các tình huống kinh tế hoặc chính trị không chắc chắn, như ‘The future of the company remains clouded’.
🇺🇸 In everyday communication, we use ‘clouded’ to talk about unclear moods or thoughts. For instance, after a sleepless night, you might say ‘My mind is clouded’. In more formal contexts, ‘clouded’ can describe uncertain economic or political situations, such as ‘The future of the company remains clouded’.

![Từ vựng clouded: [adj] Bị che mờ, bị làm cho tối tăm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/clouded.webp)
![Từ vựng unproductive: [tính từ] Không hiệu quả, không năng suất](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/unproductive.webp)
![Từ vựng rationally: [adverb] một cách hợp lý, có lý trí](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/rationally.webp)
![Từ vựng unresolved: [adjective] Chưa được giải quyết](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/unresolved.webp)
![Từ vựng Certificate: [n] Chứng chỉ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/certificate.webp)
![Từ vựng Gymnasium: [n] Phòng tập thể dục](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/gymnasium.webp)
![Từ vựng resignation: [N] Sự cam chịu, sự chấp nhận định mệnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/resignation.webp)