Outburst: [n] Sự bùng nổ (cảm xúc)
outburst
/ˈaʊt.bɜːst/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đang căng thẳng vì công việc và bỗng nhiên hét lớn với đồng nghiệp? Hay bạn chứng kiến một ai đó khóc nức nở vì quá xúc động? Những khoảnh khắc bộc phát cảm xúc này đều có thể dùng một từ tiếng Anh đặc biệt để diễn tả.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng ‘out’ (ra ngoài) và ‘burst’ (bùng nổ) – cảm xúc bỗng nhiên bùng ra ngoài.
🔤 Các dạng từ
sự bùng nổ (cảm xúc)
bùng nổ (cảm xúc)
explosion (sự bùng nổ), eruption (sự phun trào, bộc phát), fit (cơn), tantrum (cơn giận dữ, đặc biệt ở trẻ nhỏ), outpouring (sự tuôn trào)
calm (sự bình tĩnh), restraint (sự kiềm chế), composure (sự điềm tĩnh), sobriety (sự tỉnh táo, nghiêm túc)
anger outburst (cơn giận dữ bùng phát), emotional outburst (sự bùng nổ cảm xúc), violent outburst (sự bùng nổ bạo lực), sudden outburst (sự bùng nổ đột ngột), nervous outburst (sự bộc phát thần kinh)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 He had a terrible outburst of anger after the bad news.
🇻🇳 Anh ấy đã có một cơn giận dữ khủng khiếp sau khi nghe tin xấu. - 🇺🇸 She tried to control her tears, but an emotional outburst was inevitable.
🇻🇳 Cô ấy cố gắng kìm nước mắt nhưng một sự bùng nổ cảm xúc là không thể tránh khỏi.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The manager’s verbal outburst towards his subordinates was unprofessional and unacceptable.
🇻🇳 Sự bùng nổ lời nói của người quản lý đối với cấp dưới là thiếu chuyên nghiệp và không thể chấp nhận được. - 🇺🇸 Following the stock market crash, there was a public outburst of concern and criticism.
🇻🇳 Sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán, đã có một làn sóng bùng nổ sự lo ngại và chỉ trích trong công chúng.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn với ‘burst’ (động từ). ‘Outburst’ là danh từ chỉ sự bùng nổ cảm xúc, trong khi ‘burst’ thường chỉ sự nổ tung vật lý hoặc sự bùng phát đột ngột.
❌ I witnessed a sudden burst of his feelings.
✅ I witnessed a sudden outburst of his feelings.
💡 Nhớ rằng ‘outburst’ luôn đi kèm với ‘of’ theo sau là loại cảm xúc (anger, joy, etc.) và là một danh từ.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘outburst’ được ghép lại từ hai phần: ‘out’ (ra ngoài) và ‘burst’ (bùng nổ). Về mặt từ nguyên học, nó mô tả hành động cảm xúc bùng phát và thoát ra ngoài một cách đột ngột, giống như một vụ nổ nhỏ. Điều này làm cho từ này trở nên mạnh mẽ và dễ hình dung.
🇺🇸 The word ‘outburst’ is a compound of ‘out’ and ‘burst’. Etymologically, it describes an emotional act that suddenly flares up and comes out, much like a small explosion. This makes the word quite vivid and easy to visualize.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường chứng kiến hoặc trải qua những ‘outbursts’ nhỏ như la hét vì vui mừng, khóc nức nở khi xem phim, hay một cơn bực tức với người bán hàng khó tính. Trong môi trường công việc, các ‘outbursts’ nghiêm trọng hơn có thể ảnh hưởng đến bầu không khí và mối quan hệ đồng nghiệp, đòi hỏi sự quản lý cảm xúc chuyên nghiệp.
🇺🇸 In everyday communication, we often witness or experience minor ‘outbursts’ like shouting for joy, crying during a movie, or a moment of frustration with a difficult salesperson. In a professional setting, more serious ‘outbursts’ can impact the work environment and colleague relationships, requiring professional emotional management.

![Từ vựng outburst: [n] Sự bùng nổ (cảm xúc)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/outburst.webp)
![Từ vựng deliberate: [adj] Có chủ ý, thận trọng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/deliberate.webp)
![Từ vựng Submerged: [Adj] Chìm hẳn, bị ngập dưới nước](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/submerged.webp)
![Từ vựng daunting: [adj] Gây nản lòng, làm sợ hãi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/daunting.webp)
![Từ vựng Triangle: [n] Hình tam giác](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/triangle-1.webp)
![Từ vựng Clipboard: [n] Khay nhớ tạm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/clipboard.webp)
![Từ vựng triumph: [noun] Chiến thắng, thành công vang dội](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/triumph.webp)