Trivial: [adj] tầm thường, nhỏ nhặt
trivial
/ˈtrɪv.i.əl/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đang họp quan trọng và sếp hỏi ý kiến về một vấn đề tưởng chừng nhỏ. Nếu không biết dùng từ phù hợp, bạn có thể bị coi là thiếu sâu sắc. Hoặc khi lên kế hoạch du lịch, bạn cần quyết định nên ưu tiên khoản nào để không lãng phí tiền vào những thứ ‘tầm thường’.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng một chiếc ‘tri-vật’ (tựa như ‘trivet’ – đế lót nồi) rất nhỏ, dùng để giữ những thứ lặt vặt, không đáng kể.
🔤 Các dạng từ
tầm thường, nhỏ nhặt, không quan trọng
một cách tầm thường, không quan trọng
sự tầm thường, điều nhỏ nhặt
unimportant (không quan trọng), insignificant (nhỏ bé, không đáng kể), minor (nhỏ, thứ yếu), petty (vặt vãnh, nhỏ nhen), negligible (có thể bỏ qua, không đáng kể)
important (quan trọng), significant (quan trọng, đáng kể), major (lớn, chính yếu), crucial (then chốt, quan trọng), vital (thiết yếu, sinh tử)
trivial matter (vấn đề nhỏ nhặt), trivial pursuit (sự theo đuổi không quan trọng), trivial details (chi tiết nhỏ nhặt), trivial information (thông tin không quan trọng)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 Don’t worry about such trivial things; focus on what truly matters.
🇻🇳 Đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt như vậy; hãy tập trung vào những gì thực sự quan trọng. - 🇺🇸 She gets upset over the most trivial matters.
🇻🇳 Cô ấy hay buồn bực vì những chuyện vặt vãnh nhất.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 We need to prioritize tasks and avoid getting bogged down in trivial details.
🇻🇳 Chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ và tránh sa lầy vào các chi tiết nhỏ nhặt. - 🇺🇸 The report dismisses the potential risks as trivial, which is a serious oversight.
🇻🇳 Báo cáo bác bỏ các rủi ro tiềm ẩn là không đáng kể, đây là một sự sơ suất nghiêm trọng.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn khi sử dụng ‘trivial’ để mô tả thứ gì đó thực sự quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn lao.
❌ The discovery of penicillin was a trivial event in medicine.
✅ The discovery of penicillin was a significant/major event in medicine.
💡 Luôn cân nhắc ngữ cảnh. ‘Trivial’ chỉ dùng cho những thứ không đáng kể, nhỏ bé, không có tác động lớn.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘trivial’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘trivialis’, có nghĩa đen là thuộc về ba ngã tư đường công cộng (tri- ‘ba’ + via ‘đường’). Ban đầu, nó ám chỉ những điều thông thường, tầm thường, dễ tìm thấy ở bất kỳ đâu, giống như những thứ được bày bán hoặc thảo luận ở các ngã tư đường.
🇺🇸 The word ‘trivial’ originates from the Latin word ‘trivialis’, which literally means belonging to the crossroads (tri- ‘three’ + via ‘road’). Initially, it referred to common, ordinary things, easily found anywhere, much like things discussed or sold at public crossroads.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường dùng ‘trivial’ để nói về những mối bận tâm nhỏ nhặt, ví dụ như cãi vã về việc ai sẽ rửa bát, hoặc những chi tiết không quan trọng trong một bộ phim. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật hoặc công việc, việc đánh giá sai mức độ quan trọng của một vấn đề, coi thứ gì đó quan trọng là ‘trivial’, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
🇺🇸 In everyday conversation, we often use ‘trivial’ to refer to minor concerns, such as arguing over who washes the dishes, or insignificant plot details in a movie. However, in academic or professional settings, misjudging the importance of an issue and labeling something significant as ‘trivial’ can lead to serious consequences.

![Từ vựng trivial: [adj] tầm thường, nhỏ nhặt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/trivial.webp)
![Từ vựng Bus: [n] Xe buýt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bus-1.webp)
![Từ vựng flawless: [adjective] không tì vết, hoàn hảo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/flawless.webp)

![Từ vựng possessions: [n] Tài sản, vật sở hữu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/possessions.webp)
![Từ vựng intricate: [adj] Phức tạp, rắc rối (với nhiều chi tiết nhỏ)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/intricate.webp)
