Stark: [adj] rõ ràng, khắc nghiệt, trần trụi
stark
/stɑːrk/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đang đọc một báo cáo về tình hình kinh tế và gặp từ ‘stark reality’. Hay bạn đang xem tin tức về một hậu quả tàn khốc, và nhà báo dùng từ ‘stark contrast’. Làm sao để hiểu đúng và dùng chuẩn từ này?
💡 Bí kíp nhớ từ:
Nghĩ đến ‘star’ (ngôi sao) lấp lánh nhưng cũng rất ‘stark’ (cô đơn, trần trụi) giữa vũ trụ bao la.
🔤 Các dạng từ
rõ ràng, khắc nghiệt, trần trụi
một cách rõ ràng, một cách khắc nghiệt
blunt (thẳng thừng), stark (cứng nhắc), severe (nghiêm trọng), bare (trần trụi), stark (nhạt nhẽo)
mild (nhẹ nhàng), gentle (dịu dàng), comfortable (thoải mái), vague (mơ hồ)
stark contrast (sự tương phản rõ rệt), stark reality (thực tế phũ phàng), stark warning (lời cảnh báo nghiêm khắc), stark difference (sự khác biệt rõ ràng)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 The contrast between the two candidates’ policies was stark.
🇻🇳 Sự tương phản giữa chính sách của hai ứng viên là rõ rệt. - 🇺🇸 He delivered a stark warning about the dangers of the journey.
🇻🇳 Anh ấy đưa ra một lời cảnh báo nghiêm khắc về những nguy hiểm của chuyến đi.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The company was forced to confront the stark reality of its financial situation.
🇻🇳 Công ty buộc phải đối mặt với thực tế phũ phàng về tình hình tài chính của mình. - 🇺🇸 The architect’s design for the new museum was characterized by stark, minimalist lines.
🇻🇳 Thiết kế bảo tàng mới của kiến trúc sư được đặc trưng bởi những đường nét trần trụi, tối giản.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘stark’ và các tính từ chỉ sự tương đồng hoặc khác biệt nhẹ nhàng.
❌ The news had a mild effect on the stock market.
✅ The news had a stark effect on the stock market.
💡 ‘Stark’ nhấn mạnh sự rõ ràng, ấn tượng, thậm chí là khắc nghiệt. Hãy dùng nó khi sự khác biệt, tác động là rất lớn và không thể phủ nhận.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Nguồn gốc của từ ‘stark’ có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘stearc’, mang nghĩa là ‘cứng, mạnh mẽ, khắc nghiệt’. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để bao hàm cả sự rõ ràng, không che đậy, và đôi khi là sự trần trụi, trống trải.
🇺🇸 The word ‘stark’ likely originates from the Old English word ‘stearc’, meaning ‘stiff, strong, harsh’. Over time, this meaning evolved to encompass clarity, lack of concealment, and sometimes, bareness or emptiness.
🇻🇳 Trong đời sống, chúng ta thường nghe ‘stark reality’ (thực tế phũ phàng) khi ai đó phải đối mặt với một sự thật khó khăn, hoặc ‘stark contrast’ (sự tương phản rõ rệt) khi so sánh hai thứ có sự khác biệt quá lớn. Trong văn viết trang trọng, ‘stark warning’ (lời cảnh báo nghiêm khắc) rất hay được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm.
🇺🇸 In daily life, we often hear ‘stark reality’ when someone has to face a difficult truth, or ‘stark contrast’ when comparing two things with a significant difference. In formal writing, ‘stark warning’ is frequently used to emphasize the degree of danger.

![Từ vựng stark: [adj] rõ ràng, khắc nghiệt, trần trụi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stark.webp)
![Từ vựng coherence: [Noun] Sự mạch lạc, sự gắn kết chặt chẽ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/coherence.webp)
![Từ vựng Village: [n] Ngôi làng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/village.webp)
![Từ vựng Godmother: [n] Mẹ đỡ đầu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/godmother.webp)
![Từ vựng muster: [verb] Huy động, tập hợp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/muster.webp)
![Từ vựng poignant: [Adj] Gây xúc động mạnh, thấm thía, đau lòng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/poignant.webp)
