Inflict: [verb] Gây ra, giáng (tổn thương, đau khổ)
inflict
/ɪnˈflɪkt/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đang viết email cho đồng nghiệp về dự án bị trì hoãn, muốn diễn tả sự bất tiện mà nó gây ra. Hoặc bạn đang kể với bạn bè về một bộ phim kinh dị khiến bạn ám ảnh. Để diễn đạt rõ ràng những cảm xúc tiêu cực này, bạn cần biết từ ‘inflict’.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ đến ‘in-flict’ – ‘in’ là trong, ‘flict’ nghe giống ‘flinch’ (rụt rè, đau đớn). Khi bị cái gì đó ‘inflict’, bạn cảm thấy đau đớn, phải rụt rè lại.
🔤 Các dạng từ
gây ra, giáng (tổn thương, đau khổ)
sự gây ra, sự giáng xuống
bị gây ra, bị giáng xuống
cause (gây ra), bring about (mang lại, dẫn đến), impose (áp đặt), deal (giáng, ban)
receive (nhận lấy), experience (trải qua), suffer (chịu đựng), avoid (tránh)
inflict damage (gây thiệt hại), inflict pain (gây đau đớn), inflict suffering (gây đau khổ), inflict injury (gây thương tích)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 He accidentally inflicted a deep cut on his hand while cooking.
🇻🇳 Anh ấy vô tình tự gây ra một vết cắt sâu trên tay khi đang nấu ăn. - 🇺🇸 Don’t inflict your bad mood on everyone else.
🇻🇳 Đừng trút giận lên mọi người xung quanh.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The prolonged drought has inflicted severe hardship on the local communities.
🇻🇳 Cơn hạn hán kéo dài đã gây ra khó khăn nghiêm trọng cho các cộng đồng địa phương. - 🇺🇸 The company is seeking to avoid inflicting further losses on its shareholders.
🇻🇳 Công ty đang tìm cách tránh gây ra thua lỗ thêm cho các cổ đông của mình.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘inflict’ (chủ động gây ra) và ‘suffer’ (bị động chịu đựng). Nhiều người dùng ‘inflict’ khi muốn nói mình đã trải qua điều gì đó tiêu cực.
❌ I inflicted a lot of stress last week.
✅ I suffered a lot of stress last week.
💡 Nhớ rằng ‘inflict’ là hành động của chủ thể tác động lên đối tượng khác. Nếu bạn là người trải qua sự tiêu cực, hãy dùng ‘suffer’ hoặc ‘experience’.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘inflict’ có nguồn gốc từ tiếng Latinh ‘infligere’, kết hợp giữa ‘in-‘ (vào, lên) và ‘fligere’ (đánh, đập). Nghĩa gốc của nó là ‘đánh vào’, ‘giáng vào’. Qua thời gian, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ việc gây ra những điều tiêu cực như đau đớn, tổn thương, khó khăn hoặc hình phạt. Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta có thể thấy nó được dùng để diễn tả sự khó chịu hoặc phiền toái mà ai đó gây ra cho người khác, không nhất thiết phải là tổn thương thể chất.
🇺🇸 The word ‘inflict’ originates from the Latin word ‘infligere’, a combination of ‘in-‘ (into, onto) and ‘fligere’ (to strike, to beat). Its original meaning was ‘to strike against’, ‘to strike down’. Over time, the word’s meaning broadened to refer to causing negative things like pain, damage, hardship, or punishment. In everyday communication, we can see it used to describe annoyance or inconvenience someone causes others, not necessarily physical harm.
🇻🇳 Trong bối cảnh công việc hoặc các văn bản trang trọng, ‘inflict’ thường được dùng để mô tả những tác động tiêu cực mang tính hệ thống hoặc nghiêm trọng. Ví dụ, một chính sách mới có thể ‘inflict’ gánh nặng lên người lao động, hoặc một cuộc khủng hoảng kinh tế có thể ‘inflict’ thiệt hại lớn cho nhiều ngành công nghiệp. Việc hiểu rõ cách dùng ‘inflict’ giúp người học tiếng Anh diễn đạt chính xác mức độ và bản chất của sự gây hại, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp học thuật và chuyên nghiệp.
🇺🇸 In a professional or formal context, ‘inflict’ is often used to describe systemic or severe negative impacts. For example, a new policy might ‘inflict’ a burden on workers, or an economic crisis could ‘inflict’ significant damage across many industries. Understanding how to use ‘inflict’ correctly allows English learners to accurately convey the extent and nature of harm, thereby enhancing their academic and professional communication skills.

![Từ vựng inflict: [verb] Gây ra, giáng (tổn thương, đau khổ)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/inflict.webp)
![Từ vựng Park: [n] Công viên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/park-1.webp)
![Từ vựng Wedding: [n] Đám cưới](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/wedding.webp)
![Từ vựng integral: [Adj] Không thể thiếu, thiết yếu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/integral.webp)
![Từ vựng alleviate: [V] Làm giảm bớt, làm dịu đi (đau đớn, khó khăn)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/alleviate.webp)
![Từ vựng Test: [n] Bài kiểm tra](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/test.webp)
![Từ vựng derived: [verb] Xuất phát từ, bắt nguồn từ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/derived.webp)