Từ vựng anxiety: [noun] Sự lo lắng, sự bất an

Anxiety: [noun] Sự lo lắng, sự bất an

anxiety

/æŋˈzaɪ.ə.ti/

[noun] Sự lo lắng, sự bất an

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn sắp có buổi phỏng vấn quan trọng nhưng tim đập nhanh, tay chân run rẩy? Hay bạn chuẩn bị cho chuyến du lịch xa nhà lần đầu, cảm giác bồn chồn không yên cứ đeo bám? Đừng lo, từ ‘anxiety’ sẽ giúp bạn gọi tên chính xác cảm xúc này.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy tưởng tượng bạn đang lo lắng vì ‘AN’ (báo động) ‘XI’ (thở dài) khi gặp chuyện không may.

🔤 Các dạng từ

anxiety noun
sự lo lắng, sự bất an
anxious adjective
lo lắng, bồn chồn
anxiously adverb
một cách lo lắng, một cách bồn chồn
🤝 Từ đồng nghĩa:
worry (sự lo lắng), concern (sự quan tâm, lo ngại), unease (sự bất an), apprehension (sự lo sợ mơ hồ)
⚔️ Trái nghĩa:
calm (sự bình tĩnh), peace (sự bình yên), relaxation (sự thư giãn), confidence (sự tự tin)
🔗 Cụm từ hay dùng:
social anxiety (sự lo lắng xã hội), generalized anxiety disorder (rối loạn lo âu lan tỏa), feel anxiety (cảm thấy lo lắng), reduce anxiety (giảm bớt sự lo lắng)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 I felt a lot of anxiety before my first day at the new job.
    🇻🇳 Tôi cảm thấy rất lo lắng trước ngày đầu tiên ở công ty mới.
  • 🇺🇸 The constant anxiety about the exam is making me lose sleep.
    🇻🇳 Sự lo lắng liên tục về kỳ thi đang khiến tôi mất ngủ.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The company is experiencing significant anxiety regarding the upcoming merger.
    🇻🇳 Công ty đang trải qua sự bất an đáng kể về việc sáp nhập sắp tới.
  • 🇺🇸 Managing financial anxiety is crucial for long-term well-being.
    🇻🇳 Quản lý sự lo lắng về tài chính là yếu tố quan trọng để có sức khỏe tinh thần lâu dài.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘anxiety’ và ‘anxious’. ‘Anxiety’ là danh từ (sự lo lắng), còn ‘anxious’ là tính từ (lo lắng).

❌ I have much anxiety about the presentation.

✅ I have much anxiety about the presentation. (Tôi có nhiều sự lo lắng về buổi thuyết trình.)

💡 Nhớ: ‘anxiety’ là ‘cái gì đó’ (danh từ), ‘anxious’ là ‘như thế nào’ (tính từ).

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘anxiety’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘anxius’, có nghĩa là ‘bồn chồn, lo lắng’. Nó được sử dụng để diễn tả một trạng thái cảm xúc của sự lo âu, sợ hãi hoặc bất an, thường liên quan đến những điều chưa chắc chắn hoặc các tình huống có thể gây hại. Trong tâm lý học, anxiety là một phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với căng thẳng, nhưng khi nó trở nên quá mức hoặc kéo dài, nó có thể trở thành một rối loạn.

🇺🇸 The word ‘anxiety’ originates from the Latin word ‘anxius’, meaning ‘anxious or uneasy’. It is used to describe an emotional state of worry, fear, or unease, often in relation to uncertain outcomes or potentially harmful situations. In psychology, anxiety is a natural response to stress, but when it becomes excessive or prolonged, it can develop into a disorder.

🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta có thể trải qua ‘anxiety’ trước một buổi phỏng vấn, một bài thuyết trình quan trọng, hoặc khi đối mặt với những thay đổi lớn. Ngoài ra, ‘anxiety’ còn xuất hiện trong các thuật ngữ y tế như ‘social anxiety disorder’ (rối loạn lo âu xã hội) hay ‘generalized anxiety disorder’ (rối loạn lo âu lan tỏa), cho thấy mức độ ảnh hưởng sâu sắc của nó đến sức khỏe tinh thần và đời sống.

🇺🇸 In daily life, we might experience ‘anxiety’ before a job interview, an important presentation, or when facing significant changes. Furthermore, ‘anxiety’ appears in medical terms such as ‘social anxiety disorder’ or ‘generalized anxiety disorder’, illustrating its profound impact on mental health and well-being.

Đánh giá post

Similar Posts