Remorse: [n] sự ăn năn, hối hận
remorse
/rɪˈmɔːrs/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn vừa lỡ lời làm tổn thương một người bạn thân, và giờ bạn cảm thấy dằn vặt, không ngủ yên. Hoặc khi xem lại một quyết định sai lầm trong quá khứ, bạn ước gì mình đã làm khác đi. Đó chính là những lúc từ ‘remorse’ hiện lên rõ nét nhất.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng bạn đang ‘mò mẫm’ (r-emorse) trong quá khứ và thấy ‘xấu hổ’ (morse) về những gì đã làm.
🔤 Các dạng từ
sự ăn năn, hối hận
ăn năn, hối hận
không ăn năn, nhẫn tâm
regret (sự hối tiếc), contrition (sự ăn năn sâu sắc), guilt (sự tội lỗi), penitence (sự sám hối)
remorselessness (sự nhẫn tâm), indifference (sự thờ ơ), complacency (sự tự mãn), shamelessness (sự trơ trẽn)
feel remorse (cảm thấy ăn năn), show remorse (thể hiện sự ăn năn), deep remorse (sự ăn năn sâu sắc), without remorse (không chút ăn năn)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 I feel deep remorse for what I said to her yesterday.
🇻🇳 Tôi cảm thấy vô cùng ăn năn về những gì mình đã nói với cô ấy hôm qua. - 🇺🇸 He expressed remorse for his actions and apologized.
🇻🇳 Anh ấy bày tỏ sự ăn năn về hành động của mình và đã xin lỗi.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The defendant showed genuine remorse during the sentencing, which may have influenced the judge’s decision.
🇻🇳 Bị cáo đã thể hiện sự ăn năn chân thành trong buổi tuyên án, điều này có thể đã ảnh hưởng đến quyết định của thẩm phán. - 🇺🇸 Despite the success of the project, the CEO harbored a sense of remorse over the layoffs that were necessary to achieve it.
🇻🇳 Bất chấp thành công của dự án, CEO vẫn mang nặng cảm giác ăn năn về những đợt cắt giảm nhân sự cần thiết để đạt được điều đó.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn ‘remorse’ (sự ăn năn) với ‘regret’ (sự hối tiếc). ‘Remorse’ thường liên quan đến cảm giác tội lỗi sâu sắc hơn, thường do hành động sai trái gây ra.
❌ I have remorse about not studying harder for the exam.
✅ I have regret about not studying harder for the exam. (Hoặc: I feel remorse for cheating on the exam.)
💡 Hãy nghĩ ‘remorse’ đi kèm với ‘guilt’ (tội lỗi), còn ‘regret’ thì chung chung hơn.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘remorse’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘remordere’, nghĩa là ‘cắn lại’ hoặc ‘gặm nhấm’. Điều này gợi lên hình ảnh cảm giác tội lỗi dai dẳng, như thể một thứ gì đó đang âm thầm giày vò lương tâm bạn.
🇺🇸 The word ‘remorse’ originates from the Latin word ‘remordere’, meaning ‘to bite back’ or ‘to gnaw’. This evokes the image of a persistent feeling of guilt, as if something is silently tormenting your conscience.
🇻🇳 Trong các tình huống pháp lý hoặc đạo đức, việc thể hiện ‘remorse’ thường rất quan trọng. Một lời xin lỗi chân thành đi kèm với sự ăn năn thực sự có thể giúp giảm nhẹ hình phạt hoặc hàn gắn mối quan hệ bị tổn thương.
🇺🇸 In legal or ethical contexts, demonstrating ‘remorse’ is often crucial. A sincere apology accompanied by genuine regret can help mitigate punishment or mend damaged relationships.

![Từ vựng remorse: [n] sự ăn năn, hối hận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/remorse.webp)
![Từ vựng Son-in-law: [n] Con rể](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/son-in-law.webp)
![Từ vựng Staff room: [n] Phòng giáo viên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/staff-room-png.webp)
![Từ vựng Counselor: [n] Cố vấn/Người tư vấn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/counselor.webp)
![Từ vựng exhaustion: [n] Sự kiệt sức, sự cạn kiệt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/exhaustion.webp)
![Từ vựng Candy: [n] Kẹo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/candy-1.webp)
![Từ vựng discern: [V] Nhận thức, nhìn rõ, phân biệt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/discern.webp)