Consequently: [adverb] kết quả là, do đó
consequently
/ˈkɒnsɪkwəntli/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn vừa nhận được email từ chối dự án, và sếp yêu cầu bạn đưa ra phương án thay thế ngay lập tức. Làm sao để diễn tả sự việc này là hậu quả tất yếu và bạn cần hành động tiếp theo?
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘consequently’ có âm thanh giống ‘con cừu’ đang ‘quần’ (quần đùi) rất ‘quently’ (khiến). Hãy tưởng tượng cảnh con cừu quần đùi vì không có gì khác mặc, một hậu quả hài hước của việc gì đó.
🔤 Các dạng từ
hệ quả, theo sau
hệ quả, hậu quả, kết quả
kết quả là, do đó
therefore (do đó, vì vậy), thus (như vậy, do đó), hence (do đó, từ nay trở đi), as a result (kết quả là), accordingly (do đó, vì thế)
nevertheless (tuy nhiên), nonetheless (tuy nhiên), however (tuy nhiên, tuy thế), in contrast (trái lại), on the contrary (trái lại)
understand the consequences (hiểu rõ hậu quả), face the consequences (đối mặt với hậu quả), learn the consequences (nhận thức được hậu quả), inevitable consequence (hậu quả không thể tránh khỏi)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 I stayed up too late studying, and consequently, I was very tired the next day.
🇻🇳 Tôi thức quá khuya để học, và kết quả là, tôi rất mệt mỏi vào ngày hôm sau. - 🇺🇸 He forgot to set his alarm. Consequently, he missed his flight.
🇻🇳 Anh ấy quên đặt báo thức. Do đó, anh ấy đã lỡ chuyến bay của mình.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The company’s financial performance has been declining for three consecutive quarters. Consequently, significant cost-cutting measures are being implemented.
🇻🇳 Hiệu quả tài chính của công ty đã giảm sút trong ba quý liên tiếp. Do đó, các biện pháp cắt giảm chi phí đáng kể đang được thực hiện. - 🇺🇸 The research indicates a strong correlation between smoking and lung cancer. Consequently, public health campaigns aim to discourage smoking.
🇻🇳 Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan mạnh mẽ giữa hút thuốc và ung thư phổi. Vì vậy, các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích ngăn chặn việc hút thuốc.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn với ‘consequence’ (danh từ) khi cần dùng trạng từ.
❌ He studied hard, consequence he passed the exam.
✅ He studied hard; consequently, he passed the exam.
💡 ‘Consequently’ là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, diễn tả mối quan hệ nhân quả. ‘Consequence’ là danh từ, chỉ kết quả hoặc hậu quả.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘consequently’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘consequens’, là dạng hiện tại phân từ của ‘consequī’, nghĩa là ‘theo sát, đạt được’. Nó mô tả một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác và là kết quả của sự kiện đó. Trong giao tiếp hàng ngày, nó giúp chúng ta kết nối ý tưởng một cách logic, ví dụ như: ‘Trời mưa to, consequently, chúng tôi ở nhà.’ Trong môi trường công sở hoặc học thuật, nó giúp các bài viết và bài thuyết trình trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn, thể hiện rõ ràng mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả, như trong ví dụ: ‘Doanh số giảm sút, consequently, chúng ta cần xem xét lại chiến lược tiếp thị.’
🇺🇸 The word ‘consequently’ originates from the Latin word ‘consequens’, which is the present participle of ‘consequī’, meaning ‘to follow closely, to attain’. It describes an event that happens after another and is a result of it. In everyday conversation, it helps us logically connect ideas, such as: ‘It rained heavily; consequently, we stayed home.’ In professional or academic settings, it makes writing and presentations more coherent and professional by clearly showing the cause-and-effect relationship, as in: ‘Sales have declined; consequently, we need to review our marketing strategy.’
🇻🇳 ệc sử dụng ‘consequently’ một cách hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết về vai trò của nó trong việc thiết lập mối quan hệ nhân quả. Tránh nhầm lẫn nó với các từ chỉ sự nhượng bộ (như ‘however’) hoặc các từ chỉ trình tự thời gian đơn thuần. Khi bạn viết email công việc, việc dùng ‘consequently’ có thể làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn, ví dụ: ‘Chúng tôi đã nhận được nhiều phản hồi tiêu cực về tính năng mới. Consequently, chúng tôi sẽ tạm dừng triển khai cho đến khi có bản cập nhật.’ Điều này cho thấy bạn đã phân tích tình hình và đưa ra một quyết định dựa trên kết quả thu thập được.
🇺🇸 Using ‘consequently’ effectively requires understanding its role in establishing causal relationships. Avoid confusing it with words indicating concession (like ‘however’) or simple temporal sequence. When writing work emails, using ‘consequently’ can strengthen your argument, for instance: ‘We have received significant negative feedback on the new feature. Consequently, we will pause its rollout until an update is available.’ This demonstrates that you have analyzed the situation and made a decision based on the collected results.

![Từ vựng consequently: [adverb] kết quả là, do đó](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/consequently.webp)
![Từ vựng embrace: [v] Đón nhận, chấp nhận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/embrace.webp)
![Từ vựng immunity: [n] Sự miễn nhiễm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/immunity.webp)
![Từ vựng Lecture: [n] Bài giảng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/lecture.webp)
![Từ vựng aligned: [Adj] Được căn chỉnh, phù hợp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/aligned.webp)
![Từ vựng Shopping cart: [n] Giỏ hàng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/shopping-cart.webp)
![Từ vựng Attachment: [n] Tệp đính kèm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/attachment.webp)