Determination: [n] Sự quyết tâm
determination
/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đã bao giờ cảm thấy mọi thứ xung quanh dường như chống lại mình, nhưng bạn vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu? Đó chính là lúc ‘determination’ lên tiếng. Từ này sẽ giúp bạn vượt qua khó khăn, dù là trong công việc, học tập hay cuộc sống cá nhân.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Tưởng tượng bạn đang đi ‘detour’ (đường vòng) đầy khó khăn, nhưng với ‘determination’, bạn vẫn đến đích.
🔤 Các dạng từ
quyết định, xác định
quyết tâm, kiên quyết
một cách quyết tâm
resolve (sự kiên quyết), perseverance (sự kiên trì), grit (sự can đảm, gan dạ), tenacity (sự bền bỉ), resolve (sự kiên quyết)
indecision (sự thiếu quyết đoán), hesitation (sự do dự), laziness (sự lười biếng), apathy (sự thờ ơ), surrender (sự đầu hàng)
great determination (sự quyết tâm lớn), sheer determination (sự quyết tâm thuần túy), with determination (với sự quyết tâm), lack of determination (sự thiếu quyết tâm), burning determination (sự quyết tâm mãnh liệt)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 Despite the challenges, her determination to succeed was unwavering.
🇻🇳 Bất chấp những thử thách, sự quyết tâm thành công của cô ấy không hề lay chuyển. - 🇺🇸 You need a lot of determination to learn a new language.
🇻🇳 Bạn cần rất nhiều quyết tâm để học một ngôn ngữ mới.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The project’s success hinged on the team’s collective determination to overcome unforeseen obstacles.
🇻🇳 Thành công của dự án phụ thuộc vào sự quyết tâm tập thể của đội để vượt qua những trở ngại không lường trước được. - 🇺🇸 His quiet determination earned him the respect of his colleagues and superiors.
🇻🇳 Sự quyết tâm thầm lặng của anh ấy đã giành được sự tôn trọng từ đồng nghiệp và cấp trên.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Phân biệt ‘determination’ (danh từ) và ‘determined’ (tính từ). Nhiều người nhầm lẫn khi dùng. ‘Determination’ là trạng thái tinh thần, còn ‘determined’ là mô tả người hoặc hành động.
❌ He has a strong determination to learn English.
✅ He has strong determination to learn English.
💡 Nhớ rằng ‘determination’ là danh từ, thường đi sau các mạo từ (a, an, the) hoặc tính từ sở hữu (my, his, her) hoặc các tính từ mô tả mức độ (strong, great, sheer). Còn ‘determined’ là tính từ, dùng để miêu tả danh từ (a determined student) hoặc đi sau động từ ‘to be’ (He is determined).
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘determination’ bắt nguồn từ gốc Latin ‘determinare’, có nghĩa là ‘đặt giới hạn’ hoặc ‘kết thúc’. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để bao hàm sự kiên định trong việc đạt được một mục tiêu, như thể đã đặt ra một ‘giới hạn’ cuối cùng cho sự nỗ lực của bản thân. Trong tiếng Anh hiện đại, nó nhấn mạnh vào ý chí mạnh mẽ và sự kiên trì không lay chuyển trước mọi khó khăn.
🇺🇸 The word ‘determination’ originates from the Latin root ‘determinare’, which means ‘to set limits’ or ‘to end’. Over time, this meaning evolved to encompass steadfastness in pursuing a goal, as if setting a final ‘limit’ to one’s efforts. In modern English, it emphasizes a strong will and unwavering persistence in the face of obstacles.
🇻🇳 Trong cuộc sống, ‘determination’ là yếu tố then chốt giúp chúng ta vượt qua những trở ngại. Cho dù đó là việc học một kỹ năng mới, theo đuổi một sự nghiệp đầy cạnh tranh, hay đối mặt với những biến cố sức khỏe, sự quyết tâm sẽ là động lực thúc đẩy chúng ta tiến về phía trước. Nó không chỉ là việc muốn làm gì đó, mà là việc sẵn sàng cống hiến hết mình, không bỏ cuộc khi gặp khó khăn và luôn giữ vững niềm tin vào khả năng của bản thân.
🇺🇸 In life, ‘determination’ is a key factor that helps us overcome adversities. Whether it’s learning a new skill, pursuing a competitive career, or facing health challenges, determination serves as the driving force that pushes us forward. It’s not just about wanting to do something, but about being willing to give your all, not giving up when faced with difficulties, and maintaining faith in your own capabilities.

![Từ vựng determination: [n] Sự quyết tâm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/determination.webp)
![Từ vựng Employee: [n] Nhân viên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/employee.webp)
![Từ vựng embrace: [v] Đón nhận, chấp nhận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/embrace.webp)
![Từ vựng Drop: [v] Thả](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/drop.webp)
![Từ vựng Teacher: [n] Giáo viên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/teacher-1.webp)
![Từ vựng subjective: [adjective] chủ quan](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/subjective.webp)
![Từ vựng Eloquently: [Adverb] Hùng hồn, trôi chảy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/eloquently.webp)