Từ vựng sprout: [verb] nảy mầm, nảy sinh

Sprout: [verb] nảy mầm, nảy sinh

sprout

/spraʊt/

[verb] nảy mầm, nảy sinh

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang xem một bộ phim tài liệu về thiên nhiên và thấy người ta nói về cây cối ‘sprouting’. Hoặc bạn đang đọc tin tức về một dự án mới ‘sprouting’ lên. Bạn có tò mò muốn hiểu rõ nghĩa và cách dùng của từ này để giao tiếp tự tin hơn không?

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy tưởng tượng một hạt mầm nhỏ ‘sprout’ lên khỏi mặt đất, mang theo hy vọng về một cái cây tươi tốt.

🔤 Các dạng từ

sprout verb
nảy mầm, nảy sinh
sprout noun
chồi non, mầm
sprouting adj
đang nảy mầm, đang phát triển
🤝 Từ đồng nghĩa:
emerge (xuất hiện, nổi lên), develop (phát triển), grow (lớn lên, phát triển), originate (bắt nguồn, nảy sinh)
⚔️ Trái nghĩa:
wither (héo úa), die (chết), decline (suy giảm), vanish (biến mất)
🔗 Cụm từ hay dùng:
sprout wings (mọc cánh, ám chỉ sự phát triển nhanh chóng và độc lập), a sprout of hope (một tia hy vọng), vegetables sprout (rau củ nảy mầm), ideas sprout (ý tưởng nảy sinh)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 My little bean sprouts are starting to grow taller.
    🇻🇳 Những mầm đậu nhỏ của tôi bắt đầu cao lên rồi.
  • 🇺🇸 Don’t worry, a new idea will sprout eventually.
    🇻🇳 Đừng lo, cuối cùng một ý tưởng mới sẽ nảy sinh thôi.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 We observed new green shoots beginning to sprout after the spring rains.
    🇻🇳 Chúng tôi quan sát thấy những chồi xanh mới bắt đầu nảy mầm sau cơn mưa mùa xuân.
  • 🇺🇸 The crisis has caused a new wave of innovation to sprout across the industry.
    🇻🇳 Cuộc khủng hoảng đã khiến một làn sóng đổi mới mới nảy sinh trên toàn ngành.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘sprout’ (nảy mầm, nảy sinh) và các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác biệt, hoặc dùng sai ngữ cảnh.

❌ The project will sprout tomorrow.

✅ The project will launch tomorrow. / New ideas will sprout from this discussion.

💡 Hiểu rõ ‘sprout’ mang nghĩa bắt đầu phát triển, nảy mầm từ một thứ gì đó có sẵn hoặc từ trong bóng tối, thường là về sự sống hoặc ý tưởng.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘sprout’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘sprēotan’, liên quan đến các ngôn ngữ German khác như tiếng Hà Lan ‘spruiten’ (nảy mầm). Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ sự phát triển của thực vật. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để bao gồm cả sự nảy sinh của những thứ trừu tượng như ý tưởng, cảm xúc hay các dự án.

🇺🇸 The word ‘sprout’ originates from the Old English ‘sprēotan’, related to other Germanic languages like Dutch ‘spruiten’ (to sprout). Initially, it was primarily used to describe the growth of plants. However, over time, its meaning has broadened to include the emergence of abstract things like ideas, feelings, or projects.

🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường dùng ‘sprout’ để nói về việc cây cối nảy mầm hoặc rau củ phát triển. Ví dụ, bạn có thể nói ‘My balcony garden is full of sprouts’ (Vườn ban công của tôi đầy mầm cây). Trong môi trường công việc, ‘sprout’ có thể được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả một ý tưởng mới bắt đầu hình thành hoặc một dự án tiềm năng đang dần hé lộ. Ví dụ: ‘A promising new venture has begun to sprout within the company’ (Một dự án kinh doanh mới đầy hứa hẹn đã bắt đầu nảy sinh trong công ty).

🇺🇸 In daily life, we often use ‘sprout’ to talk about plants germinating or vegetables growing. For instance, you might say, ‘My balcony garden is full of sprouts.’ In a professional context, ‘sprout’ can be used metaphorically to describe a new idea beginning to form or a potential project gradually emerging. For example: ‘A promising new venture has begun to sprout within the company.’

Đánh giá post

Similar Posts