Từ vựng vitality: [n] Sức sống, sinh lực.

Vitality: [n] Sức sống, sinh lực.

vitality

/vaɪˈtæl.ɪ.ti/

[n] Sức sống, sinh lực.

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn cảm thấy uể oải, thiếu năng lượng mỗi sáng? Hay bạn muốn cuộc sống của mình tràn đầy hứng khởi và nhiệt huyết hơn? Từ ‘vitality’ chính là chìa khóa để bạn đạt được điều đó.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nghĩ đến ‘vua’ (vital) có sức sống mãnh liệt, luôn tràn đầy năng lượng.

🔤 Các dạng từ

vitality noun
sức sống, sinh lực
vital adjective
quan trọng, thiết yếu; sống động, đầy sức sống
vitally adverb
một cách quan trọng, thiết yếu; một cách sống động, đầy sức sống
🤝 Từ đồng nghĩa:
energy (năng lượng), vigor (sức mạnh, sự cường tráng), liveliness (sự sống động, sự hoạt bát), spirit (tinh thần, sự hăng hái), animation (sự hoạt náo, sự hăng hái)
⚔️ Trái nghĩa:
lethargy (sự thờ ơ, sự lờ đờ), weakness (sự yếu đuối), exhaustion (sự kiệt sức), apathy (sự lãnh đạm), lifelessness (sự thiếu sức sống)
🔗 Cụm từ hay dùng:
full of vitality (đầy sức sống), restore vitality (khôi phục sức sống), lose vitality (mất đi sức sống), youthful vitality (sức sống trẻ trung), physical vitality (sức sống thể chất)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 After the vacation, she returned to work with renewed vitality.
    🇻🇳 Sau kỳ nghỉ, cô ấy trở lại làm việc với sức sống mới.
  • 🇺🇸 Children often have so much vitality; they can play for hours.
    🇻🇳 Trẻ con thường có rất nhiều sức sống; chúng có thể chơi hàng giờ liền.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The company’s long-term success depends on its ability to maintain employee vitality and engagement.
    🇻🇳 Sự thành công lâu dài của công ty phụ thuộc vào khả năng duy trì sức sống và sự gắn kết của nhân viên.
  • 🇺🇸 A balanced diet and regular exercise are crucial for maintaining overall vitality.
    🇻🇳 Chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức sống tổng thể.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Phân biệt với ‘vital’ khi nó mang nghĩa ‘quan trọng’ thay vì ‘sức sống’.

❌ His vitality advice was very important for the project.

✅ His vital advice was very important for the project.

💡 Luôn xem xét ngữ cảnh. Nếu từ đó mô tả trạng thái tràn đầy năng lượng, đó là ‘vitality’ (danh từ) hoặc ‘vital’ (tính từ). Nếu nó chỉ sự cần thiết, đó là ‘vital’ (tính từ).

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘vitality’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘vita’, có nghĩa là ‘sự sống’. Gốc từ này cũng xuất hiện trong các từ như ‘vital’ (quan trọng, thiết yếu) và ‘survival’ (sự sống sót), đều liên quan đến khái niệm tồn tại và sự sống. Trong tiếng Anh, ‘vitality’ thường được dùng để mô tả một phẩm chất tích cực, chỉ sự tràn đầy năng lượng, sức khỏe tốt và tinh thần lạc quan.

🇺🇸 The word ‘vitality’ originates from the Latin word ‘vita’, meaning ‘life’. This root also appears in words like ‘vital’ (essential, important) and ‘survival’ (the state of continuing to live), all related to the concept of existence and life. In English, ‘vitality’ is often used to describe a positive quality, indicating being full of energy, good health, and a cheerful spirit.

🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường dùng ‘vitality’ để nói về năng lượng của một người, đặc biệt là người lớn tuổi hay trẻ em. Trong lĩnh vực kinh doanh, ‘vitality’ có thể ám chỉ sự phát triển và khả năng thích ứng của một công ty, hay sức sống của một thị trường. Còn trong thể thao, ‘vitality’ là yếu tố then chốt để một vận động viên thi đấu đỉnh cao, duy trì phong độ và sự bền bỉ.

🇺🇸 In daily life, we often use ‘vitality’ to talk about a person’s energy, especially older adults or children. In business, ‘vitality’ can refer to a company’s growth and adaptability, or the dynamism of a market. In sports, ‘vitality’ is a key factor for an athlete to perform at their best, maintain their form, and endurance.

Đánh giá post

Similar Posts