Complacency: [noun] Sự tự mãn, sự bằng lòng
complacency
/kəmˈpleɪ.sən.si/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đã bao giờ cảm thấy mình đang làm tốt và không cần cố gắng thêm nữa, rồi đột nhiên mọi thứ bắt đầu tuột khỏi tầm tay? Hoặc khi bạn nghĩ mọi chuyện ổn thỏa thì một vấn đề bất ngờ ập đến vì bạn đã quá chủ quan?
Đó chính là lúc bạn cần hiểu về ‘complacency’ đấy!
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ đến ‘com’ (cùng nhau) và ‘place’ (nơi chốn). Khi mọi người cùng ở một nơi (thành công) mà không muốn đi đâu nữa, đó là sự tự mãn.
🔤 Các dạng từ
sự tự mãn, sự bằng lòng
tự mãn, bằng lòng
self-satisfaction (sự hài lòng về bản thân), smugness (sự tự mãn, vẻ vênh váo), contentment (sự mãn nguyện, sự hài lòng), complaisance (sự dễ dãi, sự chiều lòng người khác – đôi khi mang nghĩa tiêu cực tương tự complacency)
ambition (sự tham vọng, hoài bão), diligence (sự siêng năng, chăm chỉ), dissatisfaction (sự không hài lòng), alertness (sự cảnh giác, tỉnh táo), drive (sự thôi thúc, động lực)
danger of complacency (nguy cơ của sự tự mãn), fall into complacency (sa vào bẫy tự mãn), avoid complacency (tránh sự tự mãn), complacency breeds (sự tự mãn sinh ra…), sense of complacency (cảm giác tự mãn)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 After winning the championship, the team started to show signs of complacency and didn’t train as hard.
🇻🇳 Sau khi vô địch, đội bắt đầu có dấu hiệu tự mãn và không tập luyện chăm chỉ nữa. - 🇺🇸 Don’t let complacency creep in; always strive for improvement.
🇻🇳 Đừng để sự bằng lòng len lỏi vào; hãy luôn cố gắng để cải thiện.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The report warned against complacency in the face of rising competition.
🇻🇳 Báo cáo cảnh báo về sự tự mãn trước bối cảnh cạnh tranh ngày càng tăng. - 🇺🇸 A high level of complacency among senior staff could hinder innovation and growth within the company.
🇻🇳 Mức độ tự mãn cao trong đội ngũ nhân viên cấp cao có thể cản trở sự đổi mới và phát triển của công ty.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn ‘complacency’ với ‘complaisance’. Mặc dù có âm tương tự, ‘complacency’ mang nghĩa tiêu cực là tự mãn về thành công hiện tại, còn ‘complaisance’ thường chỉ sự sẵn lòng làm hài lòng người khác, đôi khi là hơi mềm yếu.
❌ The committee showed complaisance about the project’s success, leading to neglect.
✅ The committee showed complacency about the project’s success, leading to neglect.
💡 Nhớ rằng ‘complacency’ là về việc bạn tự hài lòng với chính mình và ngừng cố gắng, một thái độ thường dẫn đến hậu quả xấu.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘complacency’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘complacere’, nghĩa là ‘làm hài lòng’. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển dịch sang hướng tiêu cực hơn, ám chỉ sự hài lòng thái quá đến mức nguy hiểm, khiến người ta bỏ quên những rủi ro tiềm ẩn hoặc nhu cầu phải tiếp tục nỗ lực.
🇺🇸 The word ‘complacency’ originates from the Latin ‘complacere’, meaning ‘to please’. However, over time, its meaning has shifted towards a more negative connotation, referring to an excessive satisfaction that becomes dangerous, causing individuals to overlook potential risks or the need for continued effort.
🇻🇳 Trong cuộc sống cá nhân, ‘complacency’ có thể cản trở sự phát triển bản thân khi ta ngừng học hỏi hoặc thử thách giới hạn của mình. Trong môi trường công việc, nó có thể dẫn đến sự trì trệ, thiếu đổi mới và cuối cùng là tụt hậu so với đối thủ cạnh tranh. Việc nhận biết và chống lại xu hướng tự mãn là chìa khóa để duy trì sự tiến bộ và thành công lâu dài.
🇺🇸 In personal life, ‘complacency’ can hinder self-growth when we stop learning or challenging our limits. In a professional setting, it can lead to stagnation, lack of innovation, and ultimately falling behind competitors. Recognizing and combating the tendency towards complacency is key to maintaining progress and long-term success.

![Từ vựng complacency: [noun] Sự tự mãn, sự bằng lòng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/complacency.webp)
![Từ vựng indulging: [v] Nuông chiều, chìm đắm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/indulging.webp)
![Từ vựng Sweeping: [n] Việc quét dọn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sweeping.webp)
![Từ vựng Nose: [n] Mũi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/nose-1.webp)
![Từ vựng Mark: [n] Điểm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mark.webp)
![Từ vựng possess: [động từ] Sở hữu, có.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/possess.webp)
![Từ vựng volatility: [Noun] Sự dễ biến động, sự bất ổn (thường dùng cho cảm xúc, thị trường)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/volatility.webp)