Từ vựng manifestation: [noun] Biểu hiện, sự thể hiện

Manifestation: [noun] Biểu hiện, sự thể hiện

manifestation

/ˌmænɪfɛˈsteɪʃən/

[noun] Biểu hiện, sự thể hiện

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao ý tưởng ban đầu của mình lại có thể biến thành hiện thực, hay tại sao những cảm xúc tiêu cực lại cứ lặp đi lặp lại trong cuộc sống? Đôi khi, chúng ta cần một từ để diễn tả những điều này.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nghĩ đến việc ‘manifes’ (manifesto – bản tuyên ngôn) thể hiện ra ngoài, trở thành hiện thực.

🔤 Các dạng từ

manifest verb
biểu hiện, thể hiện, thể hiện rõ
manifest adj
rõ ràng, hiển nhiên
manifestation noun
biểu hiện, sự thể hiện, hiện thân
manifestly adv
rõ ràng, hiển nhiên
🤝 Từ đồng nghĩa:
expression (sự diễn đạt, biểu hiện), demonstration (sự minh chứng, biểu hiện), indication (dấu hiệu, sự chỉ thị), appearance (sự xuất hiện, biểu hiện), emanation (sự tỏa ra, biểu hiện)
⚔️ Trái nghĩa:
concealment (sự che giấu), hiding (sự lẩn trốn), suppression (sự đàn áp, kìm nén), obscurity (sự tối tăm, không rõ ràng)
🔗 Cụm từ hay dùng:
physical manifestation (biểu hiện vật lý), emotional manifestation (biểu hiện cảm xúc), clear manifestation (biểu hiện rõ ràng), sudden manifestation (biểu hiện đột ngột), a manifestation of (một sự biểu hiện của)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 Her kindness was a clear manifestation of her good character.
    🇻🇳 Lòng tốt của cô ấy là một biểu hiện rõ ràng cho tính cách tốt đẹp của cô ấy.
  • 🇺🇸 The recent protests were a manifestation of public discontent.
    🇻🇳 Các cuộc biểu tình gần đây là biểu hiện của sự bất mãn trong công chúng.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The company observed a significant manifestation of customer loyalty through repeat purchases.
    🇻🇳 Công ty nhận thấy sự biểu hiện đáng kể của lòng trung thành của khách hàng thông qua việc mua hàng lặp lại.
  • 🇺🇸 Scientists are studying the subtle manifestation of climate change in different ecosystems.
    🇻🇳 Các nhà khoa học đang nghiên cứu biểu hiện tinh tế của biến đổi khí hậu trong các hệ sinh thái khác nhau.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa danh từ ‘manifestation’ và động từ ‘manifest’ hoặc tính từ ‘manifest’.

❌ The artist’s new style is a manifestation of his creativity.

✅ The artist’s new style is a manifestation of his creativity.

💡 Nhớ ‘manifestation’ là ‘sự biểu hiện’ (danh từ). Nếu muốn nói ‘biểu hiện ra’, dùng động từ ‘manifest’.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘manifestation’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘manifestare’, có nghĩa là ‘làm rõ ràng’, ‘tiết lộ’. Gốc ‘manus’ có nghĩa là ‘tay’ và ‘festus’ có nghĩa là ‘bị bắt quả tang’ hoặc ‘rõ ràng’. Do đó, ban đầu nó mang ý nghĩa là cái gì đó được ‘bắt tận tay’ và trở nên rõ ràng.

🇺🇸 The word ‘manifestation’ originates from the Latin word ‘manifestare,’ meaning to make clear or reveal. The root ‘manus’ means ‘hand,’ and ‘festus’ means ‘caught in the act’ or ‘clear.’ Thus, it originally implied something that was ‘caught in the hand’ and became clear.

🇻🇳 Trong lĩnh vực tâm linh và luật hấp dẫn, ‘manifestation’ thường được hiểu là quá trình biến suy nghĩ, ước mơ hoặc mong muốn thành hiện thực vật lý. Điều này có thể bao gồm việc hình dung, khẳng định tích cực và hành động hướng tới mục tiêu. Ngoài ra, trong y học, ‘manifestation’ dùng để chỉ các dấu hiệu hoặc triệu chứng có thể nhìn thấy của một căn bệnh.

🇺🇸 In spiritual and law of attraction contexts, ‘manifestation’ is often understood as the process of bringing thoughts, dreams, or desires into physical reality. This can involve visualization, positive affirmations, and taking action towards goals. In medicine, ‘manifestation’ refers to the visible signs or symptoms of a disease.

Đánh giá post

Similar Posts