Seek: [verb] tìm kiếm, cố gắng đạt được
seek
/ˈsiːk/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đang tìm kiếm cơ hội việc làm mới với mức lương tốt hơn, hay cố gắng đạt được một mục tiêu cá nhân quan trọng? Hiểu rõ cách dùng từ ‘seek’ sẽ giúp bạn diễn đạt ý định của mình một cách chính xác và ấn tượng hơn.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy liên tưởng từ ‘seek’ với hình ảnh một người đang ‘xích’ lại gần mục tiêu của mình để tìm kiếm nó.
🔤 Các dạng từ
tìm kiếm, cố gắng đạt được
tìm kiếm, đã cố gắng đạt được (quá khứ, phân từ 2)
đang tìm kiếm, đang cố gắng đạt được
người tìm kiếm
search (tìm kiếm), pursue (theo đuổi), look for (tìm kiếm), aim for (nhắm tới, cố gắng đạt được), strive for (cố gắng đạt được)
avoid (tránh né), ignore (phớt lờ), give up (từ bỏ), neglect (bỏ bê)
seek advice (tìm lời khuyên), seek help (tìm kiếm sự giúp đỡ), seek opportunities (tìm kiếm cơ hội), seek a solution (tìm kiếm một giải pháp), seek employment (tìm việc làm)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 I’m looking for a quiet place to study, so I’m seeking a library.
🇻🇳 Tôi đang tìm một nơi yên tĩnh để học bài, nên tôi đang tìm đến thư viện. - 🇺🇸 She decided to seek professional help for her problem.
🇻🇳 Cô ấy quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp cho vấn đề của mình.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The company is seeking to expand its market share in Asia.
🇻🇳 Công ty đang tìm cách mở rộng thị phần tại châu Á. - 🇺🇸 We must seek a peaceful resolution to this conflict.
🇻🇳 Chúng ta phải tìm kiếm một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột này.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘seek’ và ‘search’. ‘Seek’ thường mang tính trừu tượng hơn, ám chỉ việc cố gắng đạt được điều gì đó không hữu hình hoặc tìm kiếm thông tin, cơ hội. ‘Search’ thường ám chỉ việc tìm kiếm một vật thể cụ thể hoặc một địa điểm.
❌ I search for happiness.
✅ I seek happiness.
💡 Hãy nhớ: ‘seek’ cho những thứ trừu tượng (hạnh phúc, giải pháp, cơ hội), ‘search’ cho những thứ cụ thể (chìa khóa, địa chỉ).
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘seek’ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘sēcan’, có nghĩa là ‘truy tìm’, ‘khám phá’. Nó có liên quan đến các từ gốc German như ‘suchen’ trong tiếng Đức. Trong lịch sử, ‘seek’ thường gắn liền với những cuộc hành trình gian khổ để tìm kiếm kiến thức, vùng đất mới, hoặc sự thật.
🇺🇸 The word ‘seek’ originates from Old English ‘sēcan’, meaning ‘to pursue’, ‘to search out’. It shares roots with Germanic words like ‘suchen’ in German. Historically, ‘seek’ was often associated with arduous journeys to find knowledge, new lands, or truth.
🇻🇳 Ngày nay, ‘seek’ vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc tìm kiếm, nhưng được ứng dụng rộng rãi hơn trong nhiều tình huống. Từ công việc (seeking employment), học tập (seeking knowledge) đến giải quyết vấn đề (seeking a solution) hoặc tìm kiếm sự bình an nội tâm (seeking inner peace), ‘seek’ là một động từ linh hoạt và mạnh mẽ trong giao tiếp tiếng Anh.
🇺🇸 Today, ‘seek’ retains its core meaning of searching, but is applied more broadly in various situations. From career (seeking employment), education (seeking knowledge), to problem-solving (seeking a solution) or finding inner peace (seeking inner peace), ‘seek’ is a versatile and powerful verb in English communication.

![Từ vựng seek: [verb] tìm kiếm, cố gắng đạt được](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/seek.webp)
![Từ vựng Goat: [n] Con Dê](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/goat-1.webp)
![Từ vựng Friendship: [n] Tình bạn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/friendship.webp)
![Từ vựng faculties: [n] Khả năng, năng lực (thường là trí tuệ)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/faculties.webp)
![Từ vựng perfectionism: [danh từ] Chủ nghĩa hoàn hảo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/perfectionism.webp)
![Từ vựng menial: [adjective] Tầm thường, thấp kém (chỉ công việc)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/menial.webp)
![Từ vựng User: [n] Người dùng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/user.webp)