Acquire: [verb] có được, giành được
acquire
/əˈkwaɪər/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đang muốn xin việc ở công ty nước ngoài nhưng hồ sơ của bạn chưa đủ ấn tượng? Hay bạn muốn tự học một kỹ năng mới để thăng tiến trong sự nghiệp nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Đừng lo, có một từ tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn tả mọi mong muốn này một cách chính xác.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy liên tưởng đến việc bạn cố gắng ‘acquire’ (có được) một món đồ quý giá, bạn cần nỗ lực và sự kiên trì.
🔤 Các dạng từ
có được, giành được
sự giành được, sự thu được, vật thu được
người hoặc công ty giành được/thu mua
gain (đạt được), obtain (thu được), achieve (đạt được), get (lấy được), secure (giành được, bảo đảm có được)
lose (mất đi), forfeit (mất quyền sở hữu, bị tước đoạt), surrender (nhượng lại, đầu hàng), give up (từ bỏ)
acquire knowledge (tiếp thu kiến thức), acquire skills (nắm vững kỹ năng), acquire a company (mua lại công ty), acquire a habit (hình thành một thói quen), acquire experience (tích lũy kinh nghiệm)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 I managed to acquire a rare book from the antique shop.
🇻🇳 Tôi đã xoay sở để có được một cuốn sách hiếm từ cửa hàng đồ cổ. - 🇺🇸 She’s trying to acquire a new language before her trip abroad.
🇻🇳 Cô ấy đang cố gắng học một ngôn ngữ mới trước chuyến đi nước ngoài của mình.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The company aims to acquire a significant market share within the next five years.
🇻🇳 Công ty đặt mục tiêu giành được thị phần đáng kể trong vòng năm năm tới. - 🇺🇸 It is essential to acquire a deep understanding of the subject matter before writing the report.
🇻🇳 Điều cần thiết là phải có được sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề trước khi viết báo cáo.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn với ‘conquer’ (chinh phục) trong các ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh hoặc đối kháng mạnh mẽ.
❌ He wants to conquer a new skill.
✅ He wants to acquire a new skill.
💡 ‘Acquire’ dùng cho việc học hỏi, thu thập kiến thức, kỹ năng, tài sản một cách tự nhiên hoặc qua nỗ lực. ‘Conquer’ mang nghĩa chinh phục kẻ thù, khó khăn lớn, hoặc một lãnh thổ.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘acquire’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘acquirere’, ghép lại từ ‘ad’ (tới, về phía) và ‘quaerere’ (tìm kiếm, hỏi). Ban đầu, nó mang nghĩa là ‘tìm kiếm và đạt được’. Qua thời gian, ý nghĩa mở rộng ra việc có được thứ gì đó thông qua nỗ lực, học tập, hoặc thậm chí là mua bán.
🇺🇸 The word ‘acquire’ originates from the Latin verb ‘acquirere’, a combination of ‘ad’ (to, toward) and ‘quaerere’ (to seek, to ask). Initially, it meant ‘to seek and obtain’. Over time, its meaning expanded to encompass obtaining something through effort, learning, or even purchase.
🇻🇳 Trong thế giới kinh doanh, ‘acquire’ thường được dùng để chỉ việc một công ty mua lại một công ty khác, ví dụ: ‘Tech Giant aims to acquire the smaller startup.’ (Gã khổng lồ công nghệ muốn thâu tóm công ty khởi nghiệp nhỏ hơn). Trong học tập, nó là mục tiêu chính: ‘Students strive to acquire knowledge and skills.’ (Học sinh cố gắng tiếp thu kiến thức và kỹ năng).
🇺🇸 In the business world, ‘acquire’ is often used to describe one company buying another, for example: ‘Tech Giant aims to acquire the smaller startup.’ In education, it’s the primary goal: ‘Students strive to acquire knowledge and skills.’

![Từ vựng acquire: [verb] có được, giành được](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/acquire.webp)
![Từ vựng Hair: [n] Tóc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hair.webp)
![Từ vựng illustrates: [verb] Minh họa, làm rõ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/illustrates.webp)
![Từ vựng Fiancé: [n] Hôn phu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/fiance.webp)
![Từ vựng Coach: [n] Huấn luyện viên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/coach.webp)
![Từ vựng stagnation: [N] Sự trì trệ, ứ đọng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stagnation.webp)
![Từ vựng Cry: [v] Khóc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cry-1.webp)