Conjured: [verb] Tạo ra một cách thần kỳ, tưởng tượng ra.
conjured
/ˈkɑːn.dʒərd/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đã bao giờ xem một màn ảo thuật và trầm trồ vì làm sao họ có thể ‘biến’ một vật gì đó từ hư vô? Hoặc khi bạn lên ý tưởng cho một dự án sáng tạo, cảm giác như bạn đang ‘dựng’ nên cả một thế giới mới vậy.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng một pháp sư (conjurer) đang ‘conjure’ ra một sinh vật huyền bí.
🔤 Các dạng từ
tạo ra một cách thần kỳ, tưởng tượng ra
đã tạo ra một cách thần kỳ, đã tưởng tượng ra
đang tạo ra một cách thần kỳ, đang tưởng tượng ra
nhà ảo thuật, người làm phép
sự làm phép, phép thuật, sự tưởng tượng
summon (triệu hồi), evoke (gợi lên, làm trỗi dậy), create (tạo ra), invent (phát minh, tưởng tượng ra), produce (sản xuất, tạo ra)
dispel (xua tan), banish (trục xuất, xua đuổi), destroy (phá hủy), abolish (bãi bỏ)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 The chef managed to conjure up a delicious meal with just a few ingredients.
🇻🇳 Vị đầu bếp đã xoay sở chế biến một bữa ăn ngon lành chỉ với vài nguyên liệu. - 🇺🇸 She seemed to conjure happiness out of thin air whenever she visited.
🇻🇳 Cô ấy dường như có thể tạo ra niềm vui từ hư vô mỗi khi cô ấy ghé thăm.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The marketing team needs to conjure a compelling narrative to attract investors.
🇻🇳 Đội ngũ tiếp thị cần phải tạo ra một câu chuyện hấp dẫn để thu hút các nhà đầu tư. - 🇺🇸 Through intricate research, the historian was able to conjure a vivid picture of ancient life.
🇻🇳 Thông qua nghiên cứu tỉ mỉ, nhà sử học đã có thể tái hiện một bức tranh sống động về cuộc sống thời cổ đại.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘conjure’ và ‘create’ khi nghĩa là tạo ra cái gì đó hoàn toàn mới.
❌ He conjured a new invention for the company.
✅ He invented/created a new product for the company.
💡 ‘Conjure’ thường mang sắc thái ‘tạo ra’ một cách khéo léo, nhanh chóng, hoặc gần như thần kỳ, hoặc ‘gợi lên’ những gì đã có (hình ảnh, cảm xúc). ‘Create’ hoặc ‘invent’ dùng cho việc tạo ra cái gì đó hoàn toàn mới.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘conjure’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘conjūrāre’, nghĩa là ‘thề cùng nhau’ hoặc ‘âm mưu’. Ban đầu, nó liên quan đến các nghi thức ma thuật hoặc việc triệu hồi các linh hồn. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc tạo ra thứ gì đó một cách khéo léo, nhanh chóng hoặc từ hư vô, đặc biệt là trong các màn trình diễn ảo thuật.
🇺🇸 The word ‘conjure’ originates from the Latin ‘conjūrāre’, meaning ‘to swear together’ or ‘to conspire’. Initially, it was associated with magical rituals or the summoning of spirits. Over time, its meaning expanded to encompass the act of creating something skillfully, quickly, or out of nothing, especially in the context of magic performances.
🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường thấy ‘conjured’ được dùng để diễn tả sự sáng tạo bất ngờ hoặc khả năng xoay sở khéo léo. Ví dụ, một người có thể ‘conjure up a solution’ (tạo ra một giải pháp) khi đối mặt với khó khăn, hoặc một nhà văn có thể ‘conjure vivid characters’ (tạo ra những nhân vật sống động) từ trí tưởng tượng của mình.
🇺🇸 In everyday life, we often see ‘conjured’ used to describe unexpected creativity or skillful improvisation. For instance, someone might ‘conjure up a solution’ when facing difficulties, or a writer might ‘conjure vivid characters’ from their imagination.

![Từ vựng conjured: [verb] Tạo ra một cách thần kỳ, tưởng tượng ra.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/conjured.webp)
![Từ vựng empowers: [Động từ] Trao quyền, khuyến khích, làm cho ai đó mạnh mẽ hoặc tự tin hơn để làm điều gì đó.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/empowers.webp)
![Từ vựng idleness: [n] sự lười biếng, sự nhàn rỗi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/idleness.webp)
![Từ vựng Goat: [n] Con Dê](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/goat-1.webp)
![Từ vựng Road: [n] Con đường](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/road.webp)
![Từ vựng Akin to: [Idiom] Giống như, có nét tương đồng với](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/akin-to.webp)
![Từ vựng Signature: [n] Chữ ký](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/signature.webp)