Stepping stone: [noun] Bước đệm, cơ hội để tiến lên
stepping stone
/ˈstɛpɪŋ ˌstoʊn/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đang tìm cách để bắt đầu sự nghiệp mơ ước nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Hay bạn muốn học một kỹ năng mới nhưng cảm thấy nó quá sức? Đừng lo, từ ‘stepping stone’ sẽ giúp bạn hiểu rõ cách những bước nhỏ có thể dẫn đến thành công lớn.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng bạn đang bước qua những tảng đá nhỏ (stones) để sang bờ bên kia (tiến lên) – đó chính là ‘stepping stone’.
🔤 Các dạng từ
bước
bước chân
từng bước một
launchpad (bệ phóng), foothold (chỗ đứng), springboard (bàn đạp), milestone (cột mốc)
obstacle (chướng ngại vật), barrier (rào cản), hindrance (sự cản trở), setback (sự thụt lùi)
a stepping stone to (bước đệm để), gain a stepping stone (có được bước đệm), use as a stepping stone (sử dụng như bước đệm), provide a stepping stone (cung cấp bước đệm)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 Getting this internship is a great stepping stone for my future career.
🇻🇳 Việc có được kỳ thực tập này là một bước đệm tuyệt vời cho sự nghiệp tương lai của tôi. - 🇺🇸 This short course served as a stepping stone to a more advanced program.
🇻🇳 Khóa học ngắn hạn này đóng vai trò như một bước đệm cho một chương trình cao cấp hơn.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 We view this initial project as a crucial stepping stone towards achieving our long-term strategic goals.
🇻🇳 Chúng tôi xem dự án ban đầu này là một bước đệm quan trọng để đạt được các mục tiêu chiến lược dài hạn của mình. - 🇺🇸 The company is actively seeking opportunities to provide a stepping stone for junior employees to advance into leadership positions.
🇻🇳 Công ty đang tích cực tìm kiếm các cơ hội để tạo bước đệm cho nhân viên cấp dưới thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn ‘stepping stone’ với ‘milestone’ (cột mốc). ‘Stepping stone’ nhấn mạnh vai trò là một bước đệm để đi xa hơn, còn ‘milestone’ là một sự kiện quan trọng đánh dấu một giai đoạn.
❌ This victory is a milestone for my career.
✅ This victory is a stepping stone to greater achievements in my career.
💡 Hãy nhớ ‘stepping stone’ là để ‘bước qua’ và ‘tiến lên’, còn ‘milestone’ là để ‘đánh dấu’ một điểm quan trọng đã đạt được.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘stepping stone’ có nguồn gốc khá rõ ràng từ hình ảnh thực tế. Nó mô tả những tảng đá được đặt cách nhau trên một con lạch hoặc dòng nước chảy, cho phép người đi bộ có thể bước từ tảng đá này sang tảng đá khác để sang bờ bên kia mà không bị ướt. Về mặt ẩn dụ, mỗi tảng đá là một bước đệm, một giai đoạn trung gian giúp đạt được đích đến cuối cùng.
🇺🇸 The term ‘stepping stone’ has a rather literal origin. It describes stones placed at intervals across a stream or body of water, allowing a person to step from one stone to another to reach the other side without getting wet. Metaphorically, each stone serves as a preliminary step or an intermediate stage that helps in reaching the final destination.
🇻🇳 Trong cuộc sống và công việc, chúng ta thường xuyên gặp và sử dụng những ‘stepping stone’. Một bằng cấp cao đẳng có thể là ‘stepping stone’ để bạn vào đại học. Một công việc khởi điểm với mức lương không cao có thể là ‘stepping stone’ để bạn tích lũy kinh nghiệm và có được vị trí tốt hơn sau này. Ngay cả việc học một từ vựng mới, như ‘stepping stone’ này, cũng là một ‘stepping stone’ trên con đường chinh phục tiếng Anh.
🇺🇸 In life and work, we frequently encounter and utilize ‘stepping stones’. An associate’s degree can be a ‘stepping stone’ to enrolling in university. An entry-level job with a modest salary might be a ‘stepping stone’ to gain experience and secure a better position later. Even learning a new vocabulary word, like this one, is a ‘stepping stone’ on the path to mastering English.

![Từ vựng stepping stone: [noun] Bước đệm, cơ hội để tiến lên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/stepping-stone.webp)

![Từ vựng Watch: [n] Đồng hồ/Theo dõi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/watch.webp)
![Từ vựng affirmation: [n] Lời khẳng định, sự xác nhận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/affirmation.webp)


![Từ vựng Cousin: [n] Anh chị em họ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cousin.webp)